nightmare/ˈnaɪt.mer/noun
Danh từ chỉ giấc mơ đáng sợ hoặc tình huống cực kỳ khó chịu.
a bad dream or terrible situation
That exam was an absolute nightmare!
Bài kiểm tra đó đúng là một cơn ác mộng.
Câu thoại thật có chữ “nightmare”
A nightmare for you.
Ác mộng với cậu thôi.
Platonic — Spiked Champagne — phim
You're stuck in the same old nightmare.
Em mắc kẹt trong cùng 1 cơn ác mộng
Simple Plan - No Love (Simple Plan) — bài hát
Nightmare your ass. There's something down there.
Ác mộng cái con khỉ. Có thứ gì đó ở dưới đó.
Alligator (1980) — phim