tragic/ˈtrædʒ.ɪk/adjective
Tính từ chỉ sự kiện, tình huống đau buồn, gây cảm xúc mạnh.
causing great sadness
The accident was tragic for the family.
Tai nạn thật thảm khốc đối với gia đình.
Câu thoại thật có chữ “tragic”
Tragic, ew.
Thảm hoạ, ghê.
Bob The Butler (2005) — phim
I'm sorry. - It was tragic.
Tôi xin lỗi. - Thê thảm quá.
Last To Leave $800,000 Island Keeps It - Tập 1 — chương trình TV
Not a tragic accident, I hope.
Tôi mong không phải một tai nạn bi thảm.
Hopscotch (1980) — phim