evil/ˈiː.vəl/adjective
Tính từ chỉ xấu xa hoặc có ý định gây hại.
morally bad or cruel
They believed the monster was pure evil.
Họ tin rằng con quái vật hoàn toàn là ác quỷ.
Câu thoại thật có chữ “evil”
Pure evil.
Tà ác thuần tuý.
It's an evil idea.
Đó là một ý tưởng điên rồ
Chicago’s Famous Cake Shake Is A Portillo’s Staple | Legendary Eats - Tập 1 — chương trình TV
Just an evil person.
Chỉ là một kẻ tà ác.