Đang tải video...
Jason Mraz - Wordplay - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 85
- Tốc độ nói
- 162 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 162 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 182 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 85 câu thoại, tổng 513 từ. 82 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“For those who don't remember me”
→ Cho những người chẳng nhớ gì đến tôi
Quá khứ đơn8 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“'Cause they need a new song”
→ Chỉ bởi họ cần một ca khúc mới
9 từ đáng học trong Jason Mraz - Wordplay
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wordplay | trò chơi chữ | 11 | ||
| wonderful | /ˈwʌndərfəl/ | tính từ | tuyệt vời | 4 |
| wizard | /ˈwɪzərd/ | tính từ | tuyệt vời | 3 |
| been | đã | 2 | ||
| division | /dɪˈvɪʒən/ | chia | 2 | |
| verse | /vɜːrs/ | thơ | 2 | |
| television | /ˈteləˌvɪʒən/ | tivi | 2 | |
| religion | /rɪˈlɪdʒən/ | danh từ | tôn giáo | 2 |
| math | /mæθ/ | toán học | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.