divide/dɪˈvaɪd/verb
Động từ chỉ hành động chia ra hoặc phân chia cái gì.
to separate something into parts
We divided the cake into eight pieces.
Chúng tôi chia cái bánh thành tám phần.
Câu thoại thật có chữ “divide”
I-630, the great divide.
Đường I-630, ranh giới lớn.
The Barber of Little Rock | Oscar-Nominated Documentary — phim
It can grow, it can divide, it can reproduce.
Nó có thể phát triển, nó có thể phân chia, và cũng có thể tái tạo
The 5 core principles of life | Nobel Prize-winner Paul Nurse - Tập 1 — chương trình TV
So I'm going to divide this in four parts.
Vì vậy tôi sẽ chia cái này thành bốn phần.
How To Look Elegant At Home - Tập 1 — chương trình TV