Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“thở” tiếng Anh là gì?

“thở” trong tiếng Anh là breathe /briːð/.

Trang này lấy ví dụ từ 357 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“thở” tiếng Anh là gì?

breathe/briːð/verb

Động từ chỉ hành động hít thở hoặc trao đổi không khí.

to take air into your lungs and send it out again

It was so hot I could hardly breathe.

Trời nóng đến mức tôi khó thở.

Câu thoại thật có chữ “breathe”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“thơ” tiếng Anh là gì?

verse/vɜːrs/noun

Danh từ chỉ câu thơ hoặc đoạn thơ.

writing arranged with rhythm, often in lines and stanzas

She wrote a short verse for the occasion.

Cô ấy viết một đoạn thơ ngắn cho dịp này.

Câu thoại thật có chữ “verse”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”