wordplay/ˈwɜːrd.pleɪ/noun
Danh từ chỉ sự chơi chữ, đùa ngôn ngữ.
clever use of words for humor or effect
His wordplay in that joke cracked me up!
Lối chơi chữ trong câu đùa đó khiến tôi bật cười!
Câu thoại thật có chữ “wordplay”
The wordplay
"Chơi chữ" rồi đấy
Jason Mraz - Wordplay — bài hát
Stickin' with the wordplay
Tôi trung thành với lối chơi chữ mà
Jason Mraz - Wordplay — bài hát
It's all about the wordplay
Chỉ là chơi chữ thôi mà
Jason Mraz - Wordplay — bài hát