religion/rɪˈlɪdʒ.ən/noun
Danh từ chỉ tôn giáo hoặc niềm tin tâm linh.
the belief in and worship of a god or gods
Many people find comfort in their religion.
Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong tôn giáo của họ.
Câu thoại thật có chữ “religion”
Religion permeated Egyptian society.
Tôn giáo thấm sâu vào xã hội Ai Cập.
Rick Steves Egypt: Yesterday and Today - Tập 1 — chương trình TV
You do it through devotional religion.
Bạn làm điều đó thông qua tôn giáo sùng đạo.
Is consciousness an illusion? 5 experts explain - Tập 1 — chương trình TV
The biggest religion in both is Christianity.
Tôn giáo lớn nhất ở cả hai là Kitô giáo.
Norway and Sweden Compared - Tập 1 — chương trình TV