Đang tải video...
Macklemore Ft Ryan Lewis - WINGS (Macklemore) - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 96
- Tốc độ nói
- 111 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 111 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 241 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 96 câu thoại, tổng 600 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Động từ + to + động từ8 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I wanted to be cool,”
→ Tôi muốn thật ngầu
Quá khứ đơn40 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“And I was like, Momma,”
→ Mẹ biết không, Cảm giác của con như
Tương lai với will7 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“And I'll go so high”
→ Và tôi sẽ tiến xa
Câu mệnh lệnh6 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Tell me what it takes”
→ Nói với tao rằng cần phải có gì
Động từ khuyết thiếu4 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Laces I can barely talk”
→ Những dây buộc mà tôi không thể nói gì
9 từ đáng học trong Macklemore Ft Ryan Lewis - WINGS (Macklemore)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wanted | tính từ | bị truy nã | 9 | |
| pair | /per/ | cặp | 5 | |
| bubble | /ˈbʌbəl/ | danh từ | bong bóng | 3 |
| swoosh | /swuːʃ/ | danh từ | vút | 2 |
| crease | /kriːs/ | danh từ | nếp gấp | 2 |
| net | /net/ | động từ | lưới, ròng | 2 |
| court | /kɔːrt/ | tòa án | 2 | |
| movement | /ˈmuːvmənt/ | danh từ | chuyển động | 2 |
| touched | /tʌtʃt/ | tính từ | xúc động | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.