movement/ˈmuːvmənt/noun
Danh từ chỉ sự chuyển động hoặc phong trào.
an act of changing position or place
The sudden movement scared the cat.
Chuyển động đột ngột đã làm con mèo hoảng sợ.
Câu thoại thật có chữ “movement”
The pincer movement.
Thế gọng kìm.
Smelliest-Bowel-Movement like Kevin.
giải Đi-Nặng-Thối-Nhất như Kevin.
The Office — Bài phát biểu say khướt của Pam ở lễ trao giải Dundie — phim
No movement at all, OK?
Không cử động chút nào, được chứ?
Swinging with the Finkels — phim