Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Maroon 5 - Infatuation - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Ca sĩ: Maroon 5

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
67
Tốc độ nói
102 từ/phút
Từ thông dụng
81%
Độ khó nghe
Dễ nghe

Lời thoại chạy 102 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 134 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 67 câu thoại, tổng 403 từ. 14 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Động từ + to + động từ4 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“Get so hot I forget to breathe, yeah”

→ Thấy nóng rực anh quên cả thở, yeah

Quá khứ đơn9 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“I’m so attracted to you”

→ Anh rất thu hút với em

Hiện tại tiếp diễn4 lần

Công thức: am/is/are + V-ing

“Now her face is something that I never had”

→ Giờ khuôn mặt của cô ấy là vài thứ mà tôi chưa từng có

8 từ đáng học trong Maroon 5 - Infatuation

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
infatuation/ˌɪnˌfætʃuˈeɪʃən/danh từsự say mê mù quáng7
killinggiết chóc3
beenđã3
shotphát súng3
fantasytưởng tượng3
touching/ˈtʌtʃɪŋ/tính từcảm động3
shame/ʃeɪm/xấu hổ3
bridgecầu2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Bài hát khác để học tiếng Anh