Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tưởng tượng” tiếng Anh là gì?

“tưởng tượng” trong tiếng Anh là imagine, fantasy, imaginary, fantasize /ɪˈmædʒɪn/.

Trang này lấy ví dụ từ 382 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

imagine/ɪˈmædʒɪn/verb

Động từ chỉ hành động tưởng tượng hoặc hình dung điều gì.

to form a picture in your mind

Try to imagine a better world.

Hãy thử tưởng tượng một thế giới tốt đẹp hơn.

Câu thoại thật có chữ “imagine”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

fantasy/ˈfæntəsi/noun

Danh từ chỉ tưởng tượng hoặc thế giới không thực.

a story or idea that is not real

He lives in a world of fantasy.

Anh ta sống trong thế giới tưởng tượng.

Câu thoại thật có chữ “fantasy”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

imaginary/ɪˈmædʒɪˌneri/adjective

Tính từ chỉ sự tưởng tượng, không có thật.

not real; existing only in the mind

Children often talk to imaginary friends.

Trẻ em thường nói chuyện với bạn tưởng tượng.

Câu thoại thật có chữ “imaginary”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

fantasize/ˈfæntəsaɪz/verb

Động từ tưởng tượng hoặc mơ mộng về điều gì đó không thực tế.

to imagine something pleasant

She fantasizes about living in Paris.

Cô ấy mơ mộng về việc sống ở Paris.

Câu thoại thật có chữ “fantasize”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt