imagine/ɪˈmædʒɪn/verb
Động từ chỉ hành động tưởng tượng hoặc hình dung điều gì.
to form a picture in your mind
Try to imagine a better world.
Hãy thử tưởng tượng một thế giới tốt đẹp hơn.
Câu thoại thật có chữ “imagine”
Imagine $160,000.
Hãy tưởng tượng 160.000 đô la.
I Bought The World's Largest Firework - Tập 1 — chương trình TV
Imagine my surprise!
Hãy thử hình dung về điều bất ngờ đó!
Westlife - Thank You (Westlife) — bài hát
Can you imagine?
Tưởng tượng nổi không
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV