Đang tải video...
Owl city - Hospital Flowers - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 42
- Tốc độ nói
- 77 từ/phút
- Từ thông dụng
- 49%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 77 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 49% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 108 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 42 câu thoại, tổng 280 từ. 38 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Quá khứ đơn22 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I survived a dreadful accident,”
→ Tôi đã sống sót vượt qua một tai nạn khủng khiếp
Động từ khuyết thiếu3 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“And now my vision can render the scene,”
→ Và giờ thì thị giác của tôi mới có thể nhận ra cảnh vật
14 từ đáng học trong Owl city - Hospital Flowers
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| emergency | /ɪˈmɜːrdʒənsi/ | tình huống khẩn cấp | 5 | |
| grave | /ɡreɪv/ | mộ | 5 | |
| debris | /dəˈbriː/ | danh từ | mảnh vụn đổ nát | 3 |
| roadside | /ˈroʊdˌsaɪd/ | danh từ | ven đường | 3 |
| blurry | /ˈblɜːri/ | danh từ | mờ nhoè | 3 |
| wreckage | /ˈrekədʒ/ | danh từ | đống đổ nát | 3 |
| collision | /kəˈlɪʒən/ | danh từ | va chạm | 3 |
| render | /ˈrendərd/ | tạo ra | 3 | |
| image | /ˈɪmədʒ/ | danh từ | hình ảnh | 3 |
| speed | /spiːd/ | động từ | tốc độ | 3 |
| sight | danh từ | tầm nhìn | 3 | |
| vision | danh từ | tầm nhìn | 3 | |
| scene | /siːn/ | cảnh | 3 | |
| bobby | /ˈbɑːbi/ | danh từ | Bobby | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.