Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hình ảnh” tiếng Anh là gì?

“hình ảnh” trong tiếng Anh là image, visual, imagery /ˈɪmɪdʒ/.

Trang này lấy ví dụ từ 145 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

image/ˈɪmɪdʒ/noun

Danh từ chỉ hình ảnh hoặc biểu tượng.

a picture or representation of something

The website has a clear image of the product.

Trang web có hình ảnh rõ ràng của sản phẩm.

Câu thoại thật có chữ “image”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

visual/ˈvɪʒuːəl/adjective

Tính từ chỉ thuộc về thị giác hoặc hình ảnh.

relating to seeing or sight

The visual effects in the movie were stunning.

Hiệu ứng hình ảnh trong bộ phim thật ấn tượng.

Câu thoại thật có chữ “visual”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

imagery/ˈɪmɪdʒri/noun

Danh từ chỉ hình ảnh sống động trong văn học.

descriptive language that creates pictures in the mind

The poet used vivid imagery to describe the landscape.

Nhà thơ sử dụng hình ảnh sống động để miêu tả cảnh quan.

Câu thoại thật có chữ “imagery”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt