image/ˈɪmɪdʒ/noun
Danh từ chỉ hình ảnh hoặc biểu tượng.
a picture or representation of something
The website has a clear image of the product.
Trang web có hình ảnh rõ ràng của sản phẩm.
Câu thoại thật có chữ “image”
Keep that image.
Giữ hình tượng đó nhé.
Will it help Amazon's image?
Nó sẽ giúp ích cho hình ảnh của Amazon chứ?
Amazon's New $2.5 Billion Headquarters - Tập 1 — chương trình TV
Yeah, so it's that image.
Vâng, đó là hình ảnh đó.
Will Smith - “Emancipation” | The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV