Đang tải video...
Taylor Swift - Gorgeous - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Ca sĩ: Taylor Swift
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 93
- Tốc độ nói
- 114 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 114 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 136 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 93 câu thoại, tổng 407 từ. 84 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Động từ khuyết thiếu7 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“But, what can I say?”
→ Nhưng biết nói gì bây giờ
Quá khứ đơn6 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“And I got a boyfriend,”
→ Tôi từng có bồ,
Hiện tại tiếp diễn5 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“There's nothing I hate more”
→ Tôi ghét nhất những gì
6 từ đáng học trong Taylor Swift - Gorgeous
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| gorgeous | /ˈɡɔːrdʒəs/ | tính từ | lộng lẫy | 14 |
| making | động từ | sự tạo nên | 3 | |
| furious | /ˈfjʊriəs/ | tính từ | giận dữ | 3 |
| being | con người | 2 | ||
| compliment | danh từ | lời khen | 2 | |
| consequence | /ˈkɑːnsəkwəns/ | danh từ | hậu quả | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Bài hát khác để học tiếng Anh
- Taylor Swift - Style — cùng ca sĩ
- Taylor Swift - Look What You Make Me Do — cùng ca sĩ
- Taylor Swift - Shake It Off — cùng ca sĩ
- Taylor Swift - Wildest Dreams — cùng ca sĩ
- Taylor Swift - You belong with me — cùng ca sĩ
- Taylor Swift - Blank Space — cùng ca sĩ