mad/mæd/adjective
Tính từ chỉ sự tức giận hoặc điên rồ.
very angry (informal)
She got mad when he forgot her birthday.
Cô ấy tức giận khi anh ấy quên sinh nhật cô.
Câu thoại thật có chữ “mad”
She's mad.
Cô ấy đang cáu.
Prom Night — phim
Mad sexy.
Cực ngầu.
The Good Student (2006) — phim
Mad Max.
Max Điên.
The Dirt Bike Kid (1985) — phim