Đang tải video...
Tim McGraw - You Had To Be There - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 32
- Tốc độ nói
- 103 từ/phút
- Từ thông dụng
- 84%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 103 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
84% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 162 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 32 câu thoại, tổng 395 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“I should have been learning how to fish, instead of learning how to smoke.”
→ Con đã nên học cách câu cá thay vì học cách hút thuốc
have to — sự bắt buộc6 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“You had to be there.”
→ Cha đã phải ở đó
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“He went on like some big hero, who flew in to save the day”
→ Ông ta bước vào như vị anh hùng vĩ đại, bay đến cứu thế giới
Quá khứ đơn22 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“But You Had To Be There”
→ nhưng Cha đã phải ở đây
Động từ khuyết thiếu6 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Thats the only time a man should talk through glass to his new son”
→ Đó là lần duy nhất một người đàn ông nên nói chuyện qua tấm kính với con trai mới của mình
Tương lai với will2 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“Sometimes the will for doing wrong is way too strong for any mama's prayer”
→ Anh thừa nhận ý chí muốn làm điều xấu quá mạnh mẽ đối với lời cầu nguyện của bất kì bà mẹ nào
7 từ đáng học trong Tim McGraw - You Had To Be There
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| learning | học tập | 4 | ||
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| been | đã | 2 | ||
| tail | /teɪl/ | đuôi | 2 | |
| joke | /dʒoʊk/ | động từ | trò đùa | 2 |
| smoke | /smoʊk/ | động từ | khói | 2 |
| nine | /naɪn/ | chín | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.