smoke/smoʊk/noun
Danh từ chỉ khói hoặc hành động hút thuốc.
the grey gas that you see when something burns
Smoke was coming from the chimney.
Khói đang bốc ra từ ống khói.
Câu thoại thật có chữ “smoke”
Later, Smoke.
Lát nữa, Smoke
GTA SAN ANDREAS MINECRAFT MODS - YouTube - Tập 1 — chương trình TV
Holy smoke.
Ôi trời ơi
ADLEYS 5th BiRTHDAY!! the ultimate 24 HOUR surprise! playground park, swimming pool, and ping pong! - Tập 1 — chương trình TV
Big Smoke: Chicken!
Big Smoke: Con gà!
GTA SAN ANDREAS MINECRAFT MODS - YouTube - Tập 1 — chương trình TV