Đang tải video...
Balloon Boy | Aeon - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Năm 2009, cả nước Mỹ dán mắt vào màn hình theo dõi một khinh khí cầu tự chế mà người ta tin rằng có cậu bé sáu tuổi bên trong. Mười lăm năm sau, phim quay lại xem chuyện gì thực sự đã xảy ra - và các đài truyền hình đã làm gì với nó.
Toàn bộ 395 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 395
- Tốc độ nói
- 142 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 142 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 658 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 395 câu thoại, tổng 2.385 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động19 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- We've now been told”
→ - Chúng tôi vừa được cho phép
Hiện tại hoàn thành6 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“- This has been a,”
→ - Đây đã là một chuyến bay
be going to — dự định10 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“- I'm gonna fly now.”
→ - Con sắp bay đây.
Mệnh đề quan hệ8 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who are completely out of this world.”
→ những đứa hoàn toàn không giống ai.
Câu hỏi với từ để hỏi6 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- What did he mean,”
→ - Cháu nói thế nghĩa là sao,
Quá khứ tiếp diễn6 lần
Công thức: was/were + V-ing
“But he was hiding out”
→ Nhưng thật ra cháu trốn
16 từ đáng học trong Balloon Boy | Aeon
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| balloon | /bəˈluːn/ | khí cầu | 14 | |
| been | đã | 8 | ||
| news | /nuːz/ | danh từ | tin tức | 7 |
| hoax | /hoʊks/ | danh từ | trò lừa bịp | 6 |
| they've | /ðeɪv/ | đại từ | họ đã | 6 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 4 |
| people | mọi người | 4 | ||
| jail | /dʒeɪl/ | danh từ | nhà tù | 4 |
| being | con người | 4 | ||
| evidence | /ˈevədəns/ | bằng chứng | 4 | |
| wife | /waɪf/ | vợ | 4 | |
| publicity | /pəˈblɪsəti/ | danh từ | sự quảng bá | 3 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 3 | |
| stunt | /stʌnt/ | danh từ | pha mạo hiểm | 3 |
| earlier | /ˈɜːrliər/ | trạng từ | sớm hơn | 3 |
| themselves | /ðemˈselvz/ | đại từ | chính họ | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.