evidence/ˈevɪdəns/noun
Danh từ chỉ bằng chứng hoặc thông tin chứng minh.
facts or information indicating whether something is true
There is no evidence to support your claim.
Không có bằng chứng nào hỗ trợ cho tuyên bố của bạn.
Câu thoại thật có chữ “evidence”
Snape: Evidence...removal.
Snape: Bằng chứng...loại bỏ.
How Harry Potter Should Have Ended - Tập 1 — chương trình TV
Unfortunately, there's no evidence.
Tiếc là chẳng có bằng chứng nào.
Evidence of alligator nesting.
Bằng chứng về ổ của cá sấu.
Alligator (1980) — phim