Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“bằng chứng” tiếng Anh là gì?

“bằng chứng” trong tiếng Anh là evidence, proof /ˈevɪdəns/.

Trang này lấy ví dụ từ 193 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

evidence/ˈevɪdəns/noun

Danh từ chỉ bằng chứng hoặc thông tin chứng minh.

facts or information indicating whether something is true

There is no evidence to support your claim.

Không có bằng chứng nào hỗ trợ cho tuyên bố của bạn.

Câu thoại thật có chữ “evidence”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

proof/pruːf/noun

Danh từ chỉ bằng chứng hoặc chứng minh.

evidence that shows something is true

Do you have any proof of your identity?

Bạn có bằng chứng nào về danh tính của mình không?

Câu thoại thật có chữ “proof”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt