Đang tải video...
Gathering My Auntie’s Stories | CBC Documentary - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Giữa đại dịch đe doạ những người cao tuổi, Sarain Fox trở về ghi lại câu chuyện của dì Mary - người sống sót qua hệ thống trường nội trú dành cho trẻ em bản địa Canada.
Toàn bộ 855 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 855
- Tốc độ nói
- 129 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 129 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.105 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 855 câu thoại, tổng 5.693 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng7 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“and everybody used to worry.”
→ và ai cũng lo lắng.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Well, it would have been scandalous...”
→ Ừ thì, đó sẽ là một vụ tai tiếng...
Thể bị động13 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“be dedicated to our communities,”
→ tận tuỵ với cộng đồng mình,
So sánh nhất8 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“She was impregnated by the priest?”
→ Cô ấy bị cha xứ làm cho có thai ạ?
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“elders who have carried life.”
→ những người già đã mang sự sống.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“As young as I was, I got all”
→ Còn bé thế, dì
16 từ đáng học trong Gathering My Auntie’s Stories | CBC Documentary
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 10 | ||
| people | mọi người | 10 | ||
| van | /væn/ | danh từ | xe tải nhỏ | 10 |
| women | danh từ | phụ nữ | 7 | |
| residential | /ˌrezɪˈdenʃəl/ | nhà ở | 7 | |
| being | con người | 7 | ||
| wanted | tính từ | bị truy nã | 6 | |
| mum | /mʌm/ | danh từ | mẹ | 6 |
| chief | /tʃiːf/ | trưởng | 5 | |
| covid | tính từ | Covid | 5 | |
| goodness | /ˈɡʊdnəs/ | lòng tốt | 5 | |
| saying | động từ | câu nói | 4 | |
| clang | /klæŋ/ | tiếng leng keng | 4 | |
| standing | đứng | 3 | ||
| res | /reɪz/ | danh từ | khu bảo tồn | 3 |
| fell | /ˈfelɪŋ/ | ngã | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.