chief/tʃiːf/noun
Danh từ chỉ người đứng đầu hoặc lãnh đạo tổ chức.
the person in charge of a group or organization
He’s the chief of the fire department.
Anh ấy là trưởng phòng cứu hỏa.
Câu thoại thật có chữ “chief”
Officer, Chief.
Đồng chí, sếp ơi.
The Dirt Bike Kid (1985) — phim
Chief out.
Chief hết.
Okay chief?
Rõ chưa, ông bạn?
Spoiler | Sci-Fi Short Film — phim