clang/klæŋ/noun
Danh từ chỉ âm thanh kim loại va chạm.
a loud, ringing sound made by metal hitting metal
The clang of the bell echoed through the hall.
Tiếng leng keng của chuông vang vọng khắp hành lang.
Câu thoại thật có chữ “clang”
Clang, clang, clang!
Keng, keng, keng!
Oh nooo!!! Oops! (POTS CLANG)
Ôi không! Ối! (Leng keng)
Don't Wake the Dragon - Dragon Bedtime Story for Kids | Read Aloud - Tập 1 — chương trình TV
oh no! cling! clang! clash!
ôi không! Loảng xoảng
Don't Wake the Dragon - Dragon Bedtime Story for Kids | Read Aloud - Tập 1 — chương trình TV