goodness/ˈɡʊdnəs/noun
Danh từ chỉ lòng tốt hoặc phẩm chất cao đẹp.
the quality of being morally good or kind
Her heart was full of kindness and goodness.
Trái tim cô ấy tràn đầy lòng tốt và sự tử tế.
Câu thoại thật có chữ “goodness”
Oh, goodness.
Ôi trời ơi
We Fell in LOVE with Hanoi! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV
My goodness.
Trời đất ơi.
Oh my goodness.
Trời ơi.
Come WEDDING DRESS Shopping With Me - Tập 1 — chương trình TV