Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“lòng tốt” tiếng Anh là gì?

“lòng tốt” trong tiếng Anh là goodness, kindness /ˈɡʊdnəs/.

Trang này lấy ví dụ từ 137 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

goodness/ˈɡʊdnəs/noun

Danh từ chỉ lòng tốt hoặc phẩm chất cao đẹp.

the quality of being morally good or kind

Her heart was full of kindness and goodness.

Trái tim cô ấy tràn đầy lòng tốt và sự tử tế.

Câu thoại thật có chữ “goodness”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

kindness/ˈkaɪndnəs/noun

Danh từ chỉ lòng tốt hoặc sự tử tế.

the quality of being friendly and considerate

She showed great kindness to the elderly man.

Cô ấy đã thể hiện lòng tốt với ông lão.

Câu thoại thật có chữ “kindness”

Học cả bộ “Bạn bè & Mối quan hệ”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt