housing/ˈhaʊzɪŋ/noun
Danh từ chỉ nhà ở hoặc nơi cư trú.
buildings for people to live in
The city is facing a housing crisis.
Thành phố đang đối mặt với cuộc khủng hoảng nhà ở.
Câu thoại thật có chữ “housing”
As you know, there's a housing shortage.
Như quý vị biết, đang có tình trạng thiếu nhà ở.
Lives in Upheaval After an Eviction | “Last Days on Lake Trinity” | The New Yorker Documentary — phim
There's just really not a lot of affordable housing.
Ở đây thật sự không có nhiều nhà giá rẻ.
The Barber of Little Rock | Oscar-Nominated Documentary — phim
Which is true, but people said the same thing about the housing market.
Đó là sự thật, nhưng mọi người nói điều tương tự về thị trường nhà ở.
5 Investing Mistakes I Wish I Avoided When I Started - Tập 1 — chương trình TV