Đang tải video...
How Black Americans Were Robbed of Their Land | The Atlantic - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Suốt thế kỷ 20, nông dân da đen ở Mỹ mất khoảng 12 triệu mẫu đất. Phim lần theo câu chuyện của gia đình Scott ở Mississippi - những người dựng nên nhà máy cá da trơn đầu tiên do người Mỹ gốc Phi làm chủ, rồi mất tất cả.
Toàn bộ 238 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 238
- Tốc độ nói
- 113 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 113 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 583 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 238 câu thoại, tổng 1.699 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động15 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“My dad's land was taken,”
→ Đất của bố tôi đã bị lấy mất,
So sánh nhất8 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“these rivers in the northwest of Mississippi”
→ những con sông ở tây bắc bang Mississippi,
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“we know that black farmers have lost about”
→ chúng ta biết rằng nông dân da đen đã mất
Mệnh đề quan hệ11 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“in which the federal government”
→ chính quyền liên bang đã phân biệt đối xử
be going to — dự định4 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“There’s gonna come a time when they”
→ Rồi sẽ tới lúc người ta
Quá khứ tiếp diễn4 lần
Công thức: was/were + V-ing
“We were doing so well.”
→ Bọn tôi làm ăn quá khá.
16 từ đáng học trong How Black Americans Were Robbed of Their Land | The Atlantic
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| federal | /ˈfedərəl/ | liên bang | 11 | |
| people | mọi người | 8 | ||
| farm | /ˈfɑːrmɪŋ/ | danh từ | nông trại | 8 |
| government | danh từ | chính phủ | 8 | |
| scott | /skɑːt/ | danh từ | Scott | 7 |
| usda | /ˌjuːˌesˌdiːˈeɪ/ | danh từ | USDA | 5 |
| lawsuit | danh từ | vụ kiện | 4 | |
| crop | /krɑːp/ | mùa vụ | 4 | |
| delta | /ˈdeltə/ | danh từ | đồng bằng châu thổ | 3 |
| cotton | /ˈkɑːtən/ | danh từ | bông | 3 |
| being | con người | 3 | ||
| generation | danh từ | thế hệ | 3 | |
| south | /saʊθ/ | tính từ | phía nam | 3 |
| folks | /foʊks/ | danh từ | mọi người, bà con | 2 |
| been | đã | 2 | ||
| children | danh từ | trẻ em | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.