Đang tải video...
Phoebe & Jay: Beating the Heat / Tower Time - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Hai tập phim hoạt hình PBS KIDS về hai chị em ở khu chung cư Tobsy Towers.
Toàn bộ 608 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 608
- Tốc độ nói
- 119 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 119 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 669 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 608 câu thoại, tổng 3.071 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra6 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Here, honey. You should have some too.”
→ Đây con. Con cũng uống chút đi.
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“85 is bigger than 80.”
→ 85 lớn hơn 80.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“But not as adorable as the twins.”
→ Nhưng không đáng yêu bằng hai đứa sinh đôi.
Động từ + to + động từ9 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I wanted to fix this for y'all,”
→ Em muốn sửa cái này cho cả nhà,
be going to — dự định8 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“you're gonna dance all day!”
→ bạn sẽ nhảy múa cả ngày!
Câu hỏi với từ để hỏi5 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“Where did the numbers go?”
→ Mấy con số đi đâu mất rồi?
16 từ đáng học trong Phoebe & Jay: Beating the Heat / Tower Time
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| clock | /klɑːk/ | danh từ | đồng hồ | 18 |
| temperature | /ˈtemprətʃər/ | danh từ | nhiệt độ | 10 |
| alarm | /əˈlɑːrm/ | động từ | báo động | 9 |
| people | mọi người | 8 | ||
| lobby | /ˈlɑːbi/ | danh từ | sảnh | 7 |
| fan | /fæn/ | hâm mộ | 7 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 6 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 6 |
| daddy | /ˈdædi/ | danh từ | bố | 6 |
| working | làm việc | 5 | ||
| bong | /bɑːŋ/ | danh từ | tiếng boong | 5 |
| rescue | /ˈreskju/ | cứu hộ | 5 | |
| zero | /ˈzɪroʊ/ | số từ | số không | 5 |
| fix | /fɪks/ | sửa chữa | 5 | |
| thermometer | /θərˈmɑːmətər/ | danh từ | nhiệt kế | 4 |
| fixed | /fɪkst/ | tính từ | đã sửa xong | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.