alarm/əˈlɑːrm/noun
Danh từ chỉ chuông báo động hoặc tín hiệu cảnh báo.
a warning sound or device
I set an alarm for 7 a.m.
Tôi đặt chuông báo thức lúc 7 giờ sáng.
Câu thoại thật có chữ “alarm”
The fire alarm.
Chuông báo cháy.
Phoebe & Jay: Fire Drill — phim
The alarm's going off.
Chuông reo kìa.
What about your alarm clock?
Còn cái đồng hồ báo thức của ông thì sao?