Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nhiệt kế” tiếng Anh là gì?

“nhiệt kế” trong tiếng Anh là thermometer /θərˈmɑːmətər/.

Trang này lấy ví dụ từ 8 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

thermometer/θərˈmɑːmətər/noun

Danh từ chỉ nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể.

a device used to measure body temperature

The nurse used a thermometer to check her temperature.

Y tá dùng nhiệt kế để kiểm tra nhiệt độ của cô ấy.

Câu thoại thật có chữ “thermometer”

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt