Đang tải video...
What We Left Behind: Looking Back At Star Trek: Deep Space Nine - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim tài liệu — dàn diễn viên và biên kịch nhìn lại loạt phim Star Trek: Deep Space Nine
Toàn bộ 2.509 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 2.509
- Tốc độ nói
- 147 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 147 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 2.474 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 2.509 câu thoại, tổng 17.083 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra19 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“See, I would've thought you”
→ Thấy chưa, tôi cứ tưởng anh
Thể bị động55 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“When the Founders were revealed”
→ Khi các Đấng Sáng lập được hé lộ
So sánh nhất25 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“the most fun thing ever?”
→ điều vui nhất trên đời được?
Hiện tại hoàn thành20 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Now, there have been plenty”
→ Nào, đã có vô số
So sánh hơn10 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“we had more questions than answers.”
→ thì chúng ta lại có nhiều câu hỏi hơn là câu trả lời.
So sánh ngang bằng9 lần
Công thức: as + tính từ + as
“♪ As long as we're together ♪”
→ ♪
16 từ đáng học trong What We Left Behind: Looking Back At Star Trek: Deep Space Nine
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 64 | ||
| ira | /ˈaɪrə/ | danh từ | IRA | 54 |
| robert | /ˈrɑːbərt/ | danh từ | Robert | 42 |
| character | /ˈkerɪktər/ | danh từ | nhân vật | 42 |
| been | đã | 35 | ||
| trek | /trek/ | chuyến đi bộ | 33 | |
| ronald | /ˈrɑːnəld/ | danh từ | Ronald | 30 |
| being | con người | 29 | ||
| episode | /ˈepəˌsoʊd/ | danh từ | tập phim | 28 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 18 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 18 |
| ron | /rɑːn/ | danh từ | Ron | 18 |
| captain | /ˈkæptən/ | đội trưởng | 16 | |
| ship | /ʃɪp/ | động từ | tàu | 16 |
| station | nhà ga | 15 | ||
| better | tính từ | tốt hơn | 14 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.