Đang tải video...
Women Behind Bars - Season 1, Episode 1 - Stacey and Charaty - Full Episode - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
A man who had molested his daughter for a number of years is shot and killed by his daughter. Next, a murder witness is tortured and murdered by a gang member. Presented By Radial Entertainment
Toàn bộ 947 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 947
- Tốc độ nói
- 154 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 154 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.348 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 947 câu thoại, tổng 6.801 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“something would have come out.”
→ tới mức nếu có thì hẳn phải lộ ra.
Thể bị động45 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“But Stacey denied being raped.”
→ Nhưng Stacey phủ nhận việc mình bị hiếp.
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“She did have limited resources.”
→ Cô ấy có rất ít nguồn lực.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“one of the most cold blooded crimes”
→ một trong những tội ác máu lạnh nhất
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“No matter how much she wants the money,”
→ Dù cô ấy muốn tiền tới mức nào,
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“I think she's probably more than learned her lesson.”
→ Tôi nghĩ cô ấy hẳn đã học được bài học của mình quá đủ rồi.
16 từ đáng học trong Women Behind Bars - Season 1, Episode 1 - Stacey and Charaty - Full Episode
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| murder | /ˈmɜːrdərd/ | vụ giết người | 18 | |
| people | mọi người | 16 | ||
| police | /pəˈliːs/ | động từ | cảnh sát | 16 |
| being | con người | 14 | ||
| prison | /ˈprɪzən/ | danh từ | nhà tù | 13 |
| shot | phát súng | 13 | ||
| wanted | tính từ | bị truy nã | 12 | |
| doll | /dɑːl/ | danh từ | búp bê | 12 |
| abuse | /əˈbjuːzd/ | động từ | lạm dụng | 11 |
| women | danh từ | phụ nữ | 10 | |
| boyfriend | danh từ | bạn trai | 10 | |
| been | đã | 9 | ||
| jury | /ˈdʒʊri/ | danh từ | bồi thẩm đoàn | 8 |
| harden | /ˈhɑːrdənd/ | làm cứng | 8 | |
| sexual | /ˈsekʃuəl/ | giới tính | 8 | |
| trial | /ˈtraɪəl/ | phiên tòa | 8 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.