harden/ˈhɑːrdən/verb
Động từ làm cứng hoặc trở nên mạnh mẽ hơn qua thời gian, trải nghiệm.
to make or become hard or unfeeling
The clay hardened in the sun.
Đất sét cứng lại dưới ánh nắng.
Câu thoại thật có chữ “harden”
Let them harden.
Hãy để chúng cứng lại.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
Afterwards, Sho lets the resin sit, so it can harden.
Sau đó, Sho để nhựa nghỉ, để nó có thể cứng lại
Day in the Life of a Japanese Anime Figure Sculptor - Tập 1 — chương trình TV
Dip the nail into the melted crayon. And let it harden.
Nhúng móng tay vào bút chì màu đã nấu chảy. Và để nó cứng lại.
14 Nail Hacks Every Girl Should Try - Tập 1 — chương trình TV