abuse/əˈbjuːs/noun
Danh từ chỉ sự lạm dụng hoặc hành vi ngược đãi.
cruel or violent treatment; to use wrongly
Child abuse is a serious crime.
Lạm dụng trẻ em là một tội nghiêm trọng.
Câu thoại thật có chữ “abuse”
Drug abuse? Delusions?
Lạm dụng ma tuý? Ảo giác?
Stop the power abuse.
Hãy chấm dứt lạm quyền.
The Great Fight (2011) — phim
To abuse and to adore?
để chửi rủa và để chiều chuộng?
Robbie Williams - Supreme — bài hát