Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Phân biệt 은/는 và 이/가 trong tiếng Hàn: khi nào dùng cái nào
Ngữ pháp tiếng Hàn

Phân biệt 은/는 và 이/가 trong tiếng Hàn: khi nào dùng cái nào

Admin
6 phút đọc185 lượt xem
Nội dung bài viết

은/는 đánh dấu chủ đề của câu (thứ đang được nói tới, tiếng Việt thường thêm được chữ "thì"), còn 이/가 đánh dấu chủ ngữ và làm nổi bật chính nó (ai, cái gì làm việc đó; thông tin mới). Danh từ có batchim dùng 은 / 이, không có batchim dùng 는 / 가. So sánh: jeoneun haksaengieyo – Tôi là học sinh (giới thiệu về mình), còn jega haksaengieyo – Tôi mới là học sinh (trả lời câu "ai là học sinh?").

Chọn 은 hay 는, 이 hay 가

Danh từChủ đềChủ ngữVí dụ
Có batchim (책, 사람, 선생님)+ 은+ 이 chaegeun · chaegi
Không batchim (저, 친구, 커피)+ 는+ 가 chinguneun · chinguga

Ba đại từ đổi hình dạng khi gắn 가:

Đại từ+ 은/는+ 이/가Phiên âm
저 (tôi, khiêm tốn)jeoneun · jega
나 (tôi, thân mật)naneun · naega
누구 (ai)nuguneun · nuga

Khi nói nhanh, 은/는 hay rút gọn: → , → , → . 이/가 cũng vậy: → , → .

Khi nào dùng 은/는

1. Nêu chủ đề rồi nói về nó

Câu giới thiệu, câu nhận xét về một thứ đã biết đều bắt đầu bằng chủ đề + 은/는. Tiếng Việt thường đặt được chữ "thì" hoặc "là" sau chủ đề:

  • je ireumeun minsuyeyo – Tên tôi là Minsu.
  • oneureun nalssiga joayo – Hôm nay thì trời đẹp.

2. Đối chiếu hai thứ

Khi đặt hai thứ cạnh nhau để so, cả hai mang 은/는:

  • keopineun joahaeyo. chaneun an joahaeyo – Cà phê thì tôi thích. Trà thì không.
  • hyeongeun kiga keugo dongsaengeun jagayo – Anh thì cao, em thì thấp.

Vì mang sắc thái đối chiếu, chỉ một 은/는 cũng ngầm hàm ý "còn cái khác thì chưa chắc": gogineun meogeoyo – Thịt thì tôi ăn (ngụ ý món khác thì không).

3. Sự thật chung, định nghĩa

  • jiguneun dunggeureoyo – Trái đất hình tròn.
  • goyangineun mureul sireohaeyo – Mèo ghét nước.

Khi nào dùng 이/가

1. Thông tin mới, lần đầu nhắc tới

Thứ vừa xuất hiện trong câu chuyện mang 이/가; từ lần nhắc sau nó đã thành chủ đề nên chuyển sang 은/는:

  • yennare han harabeojiga sarasseoyo. harabeojineun aju gananhaesseoyo – Ngày xưa có một ông lão. Ông lão rất nghèo.
  • biga wayo – Trời mưa (tả sự việc vừa thấy).

2. Từ để hỏi và câu trả lời cho nó

Từ để hỏi làm chủ ngữ luôn đi với 이/가, và phần trả lời cũng dùng 이/가 vì đó chính là thông tin người hỏi cần:

  • nuga wasseoyo? – Ai đến vậy? → chinguga wasseoyo – Bạn tôi đến.
  • mwoga jeil masisseoyo? – Món nào ngon nhất? → ige jeil masisseoyo – Món này ngon nhất.
  • eodiga apayo? – Anh đau ở đâu?

3. Với 있다/없다, 되다, 아니다

  • sigani isseoyo? – Anh có thời gian không?
  • uisaga doego sipeoyo – Tôi muốn trở thành bác sĩ.
  • jeoneun haksaengi anieyo – Tôi không phải học sinh.

4. Chủ ngữ trong mệnh đề phụ

Trong cụm bổ nghĩa cho danh từ hoặc vế điều kiện, chủ ngữ của vế phụ dùng 이/가, không dùng 은/는:

  • jega mandeun gimchiyeyo – Đây là kim chi tôi làm.
  • biga omyeon jibe isseoyo – Nếu trời mưa thì tôi ở nhà.

Một câu có cả 은/는 lẫn 이/가

Câu kiểu "tôi thì đầu đau", "voi thì mũi dài" rất phổ biến: 은/는 nêu người hay vật đang nói tới, 이/가 đánh dấu bộ phận hoặc thứ có tính chất đó.

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
jeoneun meoriga apayoTôi đau đầu.
kokkirineun koga gireoyoVoi có vòi dài.
seoureun sarami manayoSeoul đông người.
jeoneun dongsaengi isseoyoTôi có em.

So sánh từng cặp câu

Với 은/는Với 이/가
– Tôi là học sinh. (tự giới thiệu) – Tôi mới là học sinh. (chỉ ra ai trong nhóm)
– Cái này thì ngon. (có thể ngầm: cái khác thì không) – Cái này ngon. (chọn ra đúng cái này)
– Minsu thì đến rồi. (người khác chưa chắc) – Minsu đến rồi. (báo tin mới)

Mẹo dùng được ngay: chỗ nào tiếng Việt thêm được "thì" mà câu vẫn tự nhiên, chỗ đó thường là 은/는; chỗ nào trả lời cho "ai?", "cái gì?" thì là 이/가.

Kính ngữ: 께서 thay cho 이/가

Khi chủ ngữ là người bề trên (ông bà, thầy cô), văn nói lịch sự và văn viết dùng 께서 thay 이/가, và 께서는 thay 은/는: halmeonikkeseo osyeosseoyo – Bà đã đến. Chi tiết ở bài kính ngữ tiếng Hàn.

Câu ví dụ đời thường

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
jeoneun beteunam saramieyoTôi là người Việt Nam.
igeon mwoyeyo?Cái này là gì?
hwajangsiri eodiyeyo?Nhà vệ sinh ở đâu?
gabangi neomu mugeowoyoCái túi nặng quá.
je dongsaengeun daehaksaengieyoEm tôi là sinh viên.
nuga jeonhwahaesseoyo?Ai gọi điện vậy?
eommaga jeonhwahaesseoyoMẹ tôi gọi.
hanguk eumsigeun jom maewoyoĐồ ăn Hàn thì hơi cay.
muni yeollyeosseoyoCửa mở rồi.
jeon gwaenchanayoTôi thì không sao.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 저가, 나가 → ✓ , . 저 và 나 đổi hình dạng khi gắn 가.
  • ✗ 누구가 왔어요? → ✓ 누구 + 가 rút thành 누가.
  • ✗ 누구는 왔어요? → ✓ Từ để hỏi làm chủ ngữ dùng 이/가.
  • ✗ 저는 만든 김치예요 → ✓ Chủ ngữ trong cụm bổ nghĩa dùng 이/가.
  • ✗ 시간을 있어요 → ✓ Thứ "có" là chủ ngữ, đi với 이/가.
  • ✗ Tự giới thiệu bằng 제가 학생이에요 → ✓ 제가 nghe như đang chỉ ra "chính tôi mới là".

Nhớ nhanh

  • Batchim: 은 / 이. Không batchim: 는 / 가. Đặc biệt: 제가, 내가, 누가.
  • 은/는: chủ đề, đối chiếu, sự thật chung, chỗ tiếng Việt thêm được "thì".
  • 이/가: thông tin mới, từ để hỏi và câu trả lời, với 있다/없다/되다/아니다, chủ ngữ trong mệnh đề phụ.
  • Câu "tôi thì đầu đau" dùng cả hai: 저는 머리가 아파요.
  • Khi nói nhanh người Hàn hay lược tiểu từ; nghe thiếu tiểu từ không có nghĩa là nghe sai.

Đọc tiếp: tiểu từ 을/를, 에 và 에서. Bài liền trước là thì quá khứ 았어요/었어요; toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.

Bài viết liên quan

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

에게, 한테 và 께 đánh dấu người nhận, khác nhau ở mức trang trọng. Bài có bảng ghép, bốn trường hợp dùng, cách phân biệt với 에 và 께서, kèm lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

~아/어 보다 nghĩa là "thử làm", chia quá khứ thì thành "đã từng". Bài có bảng chia, các dạng thường gặp, bảng phân biệt với 보이다 và tiểu từ so sánh 보다.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Bốn tiểu từ 하고, 와, 과, (이)랑 nối danh từ với nghĩa "và" hoặc "cùng với". Bài có bảng ghép theo batchim, cách chọn theo hoàn cảnh và cách phân biệt với đuôi nối câu ~고.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

아요/어요 là đuôi lịch sự dùng hằng ngày cho động từ và tính từ. Bài gồm ba quy tắc chọn đuôi, bảng gộp nguyên âm, các nhóm bất quy tắc hay gặp và câu ví dụ có phiên âm.

25 tháng 8, 20266 phút đọc
Ngữ pháp 아서/어서 trong tiếng Hàn: chỉ lý do và trình tự

Ngữ pháp 아서/어서 trong tiếng Hàn: chỉ lý do và trình tự

~아서/어서 nối hai vế câu theo nghĩa nguyên nhân hoặc trình tự. Bài có bảng chia đủ trường hợp, câu chào/xin lỗi cố định, và cách phân biệt với (으)니까, ~고.

26 tháng 8, 20265 phút đọc