
Phân biệt 은/는 và 이/가 trong tiếng Hàn: khi nào dùng cái nào
Nội dung bài viết
은/는 đánh dấu chủ đề của câu (thứ đang được nói tới, tiếng Việt thường thêm được chữ "thì"), còn 이/가 đánh dấu chủ ngữ và làm nổi bật chính nó (ai, cái gì làm việc đó; thông tin mới). Danh từ có batchim dùng 은 / 이, không có batchim dùng 는 / 가. So sánh: jeoneun haksaengieyo – Tôi là học sinh (giới thiệu về mình), còn jega haksaengieyo – Tôi mới là học sinh (trả lời câu "ai là học sinh?").
Chọn 은 hay 는, 이 hay 가
| Danh từ | Chủ đề | Chủ ngữ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Có batchim (책, 사람, 선생님) | + 은 | + 이 | chaegeun · chaegi |
| Không batchim (저, 친구, 커피) | + 는 | + 가 | chinguneun · chinguga |
Ba đại từ đổi hình dạng khi gắn 가:
| Đại từ | + 은/는 | + 이/가 | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 저 (tôi, khiêm tốn) | jeoneun · jega | ||
| 나 (tôi, thân mật) | naneun · naega | ||
| 누구 (ai) | nuguneun · nuga |
Khi nói nhanh, 은/는 hay rút gọn: → , → , → . 이/가 cũng vậy: → , → .
Khi nào dùng 은/는
1. Nêu chủ đề rồi nói về nó
Câu giới thiệu, câu nhận xét về một thứ đã biết đều bắt đầu bằng chủ đề + 은/는. Tiếng Việt thường đặt được chữ "thì" hoặc "là" sau chủ đề:
- je ireumeun minsuyeyo – Tên tôi là Minsu.
- oneureun nalssiga joayo – Hôm nay thì trời đẹp.
2. Đối chiếu hai thứ
Khi đặt hai thứ cạnh nhau để so, cả hai mang 은/는:
- keopineun joahaeyo. chaneun an joahaeyo – Cà phê thì tôi thích. Trà thì không.
- hyeongeun kiga keugo dongsaengeun jagayo – Anh thì cao, em thì thấp.
Vì mang sắc thái đối chiếu, chỉ một 은/는 cũng ngầm hàm ý "còn cái khác thì chưa chắc": gogineun meogeoyo – Thịt thì tôi ăn (ngụ ý món khác thì không).
3. Sự thật chung, định nghĩa
- jiguneun dunggeureoyo – Trái đất hình tròn.
- goyangineun mureul sireohaeyo – Mèo ghét nước.
Khi nào dùng 이/가
1. Thông tin mới, lần đầu nhắc tới
Thứ vừa xuất hiện trong câu chuyện mang 이/가; từ lần nhắc sau nó đã thành chủ đề nên chuyển sang 은/는:
- yennare han harabeojiga sarasseoyo. harabeojineun aju gananhaesseoyo – Ngày xưa có một ông lão. Ông lão rất nghèo.
- biga wayo – Trời mưa (tả sự việc vừa thấy).
2. Từ để hỏi và câu trả lời cho nó
Từ để hỏi làm chủ ngữ luôn đi với 이/가, và phần trả lời cũng dùng 이/가 vì đó chính là thông tin người hỏi cần:
- nuga wasseoyo? – Ai đến vậy? → chinguga wasseoyo – Bạn tôi đến.
- mwoga jeil masisseoyo? – Món nào ngon nhất? → ige jeil masisseoyo – Món này ngon nhất.
- eodiga apayo? – Anh đau ở đâu?
3. Với 있다/없다, 되다, 아니다
- sigani isseoyo? – Anh có thời gian không?
- uisaga doego sipeoyo – Tôi muốn trở thành bác sĩ.
- jeoneun haksaengi anieyo – Tôi không phải học sinh.
4. Chủ ngữ trong mệnh đề phụ
Trong cụm bổ nghĩa cho danh từ hoặc vế điều kiện, chủ ngữ của vế phụ dùng 이/가, không dùng 은/는:
- jega mandeun gimchiyeyo – Đây là kim chi tôi làm.
- biga omyeon jibe isseoyo – Nếu trời mưa thì tôi ở nhà.
Một câu có cả 은/는 lẫn 이/가
Câu kiểu "tôi thì đầu đau", "voi thì mũi dài" rất phổ biến: 은/는 nêu người hay vật đang nói tới, 이/가 đánh dấu bộ phận hoặc thứ có tính chất đó.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jeoneun meoriga apayo | Tôi đau đầu. | |
| kokkirineun koga gireoyo | Voi có vòi dài. | |
| seoureun sarami manayo | Seoul đông người. | |
| jeoneun dongsaengi isseoyo | Tôi có em. |
So sánh từng cặp câu
| Với 은/는 | Với 이/가 |
|---|---|
| – Tôi là học sinh. (tự giới thiệu) | – Tôi mới là học sinh. (chỉ ra ai trong nhóm) |
| – Cái này thì ngon. (có thể ngầm: cái khác thì không) | – Cái này ngon. (chọn ra đúng cái này) |
| – Minsu thì đến rồi. (người khác chưa chắc) | – Minsu đến rồi. (báo tin mới) |
Mẹo dùng được ngay: chỗ nào tiếng Việt thêm được "thì" mà câu vẫn tự nhiên, chỗ đó thường là 은/는; chỗ nào trả lời cho "ai?", "cái gì?" thì là 이/가.
Kính ngữ: 께서 thay cho 이/가
Khi chủ ngữ là người bề trên (ông bà, thầy cô), văn nói lịch sự và văn viết dùng 께서 thay 이/가, và 께서는 thay 은/는: halmeonikkeseo osyeosseoyo – Bà đã đến. Chi tiết ở bài kính ngữ tiếng Hàn.
Câu ví dụ đời thường
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jeoneun beteunam saramieyo | Tôi là người Việt Nam. | |
| igeon mwoyeyo? | Cái này là gì? | |
| hwajangsiri eodiyeyo? | Nhà vệ sinh ở đâu? | |
| gabangi neomu mugeowoyo | Cái túi nặng quá. | |
| je dongsaengeun daehaksaengieyo | Em tôi là sinh viên. | |
| nuga jeonhwahaesseoyo? | Ai gọi điện vậy? | |
| eommaga jeonhwahaesseoyo | Mẹ tôi gọi. | |
| hanguk eumsigeun jom maewoyo | Đồ ăn Hàn thì hơi cay. | |
| muni yeollyeosseoyo | Cửa mở rồi. | |
| jeon gwaenchanayo | Tôi thì không sao. |
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 저가, 나가 → ✓ , . 저 và 나 đổi hình dạng khi gắn 가.
- ✗ 누구가 왔어요? → ✓ 누구 + 가 rút thành 누가.
- ✗ 누구는 왔어요? → ✓ Từ để hỏi làm chủ ngữ dùng 이/가.
- ✗ 저는 만든 김치예요 → ✓ Chủ ngữ trong cụm bổ nghĩa dùng 이/가.
- ✗ 시간을 있어요 → ✓ Thứ "có" là chủ ngữ, đi với 이/가.
- ✗ Tự giới thiệu bằng 제가 학생이에요 → ✓ 제가 nghe như đang chỉ ra "chính tôi mới là".
Nhớ nhanh
- Batchim: 은 / 이. Không batchim: 는 / 가. Đặc biệt: 제가, 내가, 누가.
- 은/는: chủ đề, đối chiếu, sự thật chung, chỗ tiếng Việt thêm được "thì".
- 이/가: thông tin mới, từ để hỏi và câu trả lời, với 있다/없다/되다/아니다, chủ ngữ trong mệnh đề phụ.
- Câu "tôi thì đầu đau" dùng cả hai: 저는 머리가 아파요.
- Khi nói nhanh người Hàn hay lược tiểu từ; nghe thiếu tiểu từ không có nghĩa là nghe sai.
Đọc tiếp: tiểu từ 을/를, 에 và 에서. Bài liền trước là thì quá khứ 았어요/었어요; toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.




