
Câu chào hỏi tiếng Hàn thông dụng: 안녕하세요, cách chào theo tình huống và mức lịch sự
Nội dung bài viết
Câu chào hỏi tiếng Hàn thông dụng nhất là (annyeonghaseyo): dùng được cho sáng, trưa, tối, với người lạ và người lớn tuổi. Với bạn thân hoặc người nhỏ tuổi hơn thì nói (annyeong); trong tình huống rất trang trọng thì nói (annyeonghasimnikka). Khi chia tay, người ra về nói (annyeonghi gyeseyo), người ở lại nói (annyeonghi gaseyo).
Dưới đây là đủ các câu chào theo tình huống, kèm phiên âm, nghĩa, mức lịch sự và câu trả lời thường gặp.
Bảng câu chào hỏi tiếng Hàn thông dụng
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| annyeonghaseyo | Xin chào | Mặc định, mọi thời điểm | |
| annyeonghasimnikka | Xin chào (trang trọng) | Phát biểu, phỏng vấn, chào khách, môi trường công sở nghiêm | |
| annyeong | Chào (thân mật) | Bạn bè cùng tuổi, người nhỏ tuổi; dùng cả khi gặp và khi chia tay | |
| cheoeum boepgetseumnida | Lần đầu được gặp anh/chị | Gặp lần đầu, trang trọng | |
| mannaseo bangapseumnida | Rất vui được gặp | Gặp lần đầu, lịch sự | |
| mannaseo bangawoyo | Rất vui được gặp | Gặp lần đầu, thân thiện hơn | |
| oraenmanieyo | Lâu rồi không gặp | Gặp lại người quen | |
| jal jinaesseoyo? | Dạo này khoẻ không? | Hỏi thăm người quen | |
| siksahasyeosseoyo? | Anh/chị ăn cơm chưa? | Lời hỏi thăm, không phải lời mời | |
| annyeonghi gaseyo | Đi bình an / Tạm biệt | Người ở lại nói với người ra về | |
| annyeonghi gyeseyo | Ở lại bình an / Tạm biệt | Người ra về nói với người ở lại | |
| tto bwayo | Hẹn gặp lại | Chia tay người quen | |
| annyeonghi jumuseyo | Chúc ngủ ngon | Với người lớn tuổi | |
| jal jayo | Ngủ ngon nhé | Người ngang hàng, thân | |
| yeoboseyo | A lô | Chỉ dùng khi nghe/gọi điện thoại |
Ba mức chào: trang trọng, lịch sự, thân mật
Tiếng Hàn đổi đuôi câu theo quan hệ với người nghe, nên cùng một lời chào có nhiều dạng:
| Mức | Xin chào | Rất vui được gặp | Tạm biệt (người kia đi) |
|---|---|---|---|
| Trang trọng (đuôi ) | (annyeonghasimnikka) | (mannaseo bangapseumnida) | (annyeonghi gasipsio) |
| Lịch sự (đuôi 요) | (annyeonghaseyo) | (mannaseo bangawoyo) | (annyeonghi gaseyo) |
| Thân mật (không đuôi 요) | (annyeong) | (bangawo) | (jal ga) |
Người mới học nên mặc định dùng mức lịch sự (đuôi 요). Nói hay với người lớn tuổi hoặc người mới quen là thiếu lễ độ. Cách chọn mức nói trong các tình huống khác có ở bài kính ngữ tiếng Hàn.
Chào buổi sáng, buổi tối trong tiếng Hàn
Tiếng Hàn không có câu "chào buổi sáng", "chào buổi chiều" riêng như tiếng Anh. dùng cho mọi thời điểm trong ngày. Một số cách nói liên quan tới thời gian:
- (joeun achimieyo) – Buổi sáng tốt lành. Nghe thân thiện, hay dùng giữa đồng nghiệp hoặc bạn bè; với cấp trên, người lớn tuổi thì vẫn phù hợp hơn.
- (annyeonghi jumusyeosseoyo?) – Ông/bà/bố/mẹ ngủ ngon không ạ? Câu chào buổi sáng với người lớn trong nhà.
- (jal jasseoyo?) – Ngủ ngon không? Bản dùng với người ngang hàng.
- (annyeonghi jumuseyo) – Chúc ngủ ngon, với người lớn tuổi. Với bạn bè: (jal ja).
Chào khi gặp lần đầu
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|
| cheoeum boepgetseumnida | "Lần đầu được gặp". Rất lịch sự, hay nói khi gặp đối tác, người lớn tuổi, nhà người yêu. | |
| mannaseo bangapseumnida | "Rất vui được gặp". Câu chuẩn khi làm quen. | |
| ___ | jeoneun ___ imnida | "Tôi là ___". Nói tên ngay sau lời chào. |
| jal butakdeurimnida | Nghĩa đen "mong được giúp đỡ". Câu kết phần làm quen, nhất là khi sắp làm việc hoặc học cùng nhau. |
Sau lời chào thường là phần giới thiệu tên, quê, nghề nghiệp. Mẫu đầy đủ có ở bài cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn.
Hỏi thăm khi gặp lại người quen
| Câu hỏi | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| oraenmanieyo | Lâu rồi không gặp | |
| jal jinaesseoyo? | Dạo này khoẻ không? | |
| jal jinaesyeosseoyo? | Anh/chị dạo này khoẻ không ạ? (kính trọng hơn) | |
| yojeum eotteoke jinaeyo? | Dạo này sống thế nào? | |
| siksahasyeosseoyo? | Anh/chị ăn cơm chưa? | |
| bap meogeosseo? | Ăn cơm chưa? (thân mật) |
Câu trả lời thường gặp:
- (ne, jal jinaesseoyo) – Vâng, tôi vẫn khoẻ.
- (geunyang geuraeyo) – Cũng bình thường thôi.
- (yojeum jom bappayo) – Dạo này hơi bận.
- (ne, meogeosseoyo) – Vâng, tôi ăn rồi.
Muốn hỏi lại người kia thì thêm 은/는요 vào sau đại từ hoặc tên: . (jeoneun jal jinaesseoyo. minsu ssineunyo?) – Tôi vẫn khoẻ. Còn anh Minsu?
giống câu "ăn cơm chưa?" của người Việt: là lời hỏi thăm, người hỏi thường không có ý mời đi ăn. Trả lời ngắn là đủ.
Câu chào tạm biệt: 가세요 hay 계세요
| Câu | Nghĩa đen | Ai nói |
|---|---|---|
| (annyeonghi gaseyo) | Đi bình an | Người ở lại nói với người rời đi |
| (annyeonghi gyeseyo) | Ở lại bình an | Người rời đi nói với người ở lại |
Ra khỏi cửa hàng: khách nói , nhân viên đáp . Nếu hai người chia tay ngoài đường, ai cũng rời đi, thì cả hai cùng nói . Mẹo nhớ: là "đi", là "ở" (kính ngữ của ), nên câu chào chúc người kia việc họ sắp làm.
Các câu chia tay khác:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|
| tto bwayo | Gặp lại nhé | |
| daeume bwayo | Lần sau gặp nhé | |
| naeil bwayo | Mai gặp nhé | |
| / | jal ga / annyeong | Về nhé / Tạm biệt (thân mật) |
| deureogaseyo | Nghĩa đen "mời vào đi", dùng khi chia tay với ý "anh/chị về nhé", cũng hay nghe ở cuối cuộc điện thoại | |
| sugohasyeotseumnida | "Anh/chị đã vất vả rồi", nói khi kết thúc buổi làm việc chung | |
| sugohaseyo | "Anh/chị làm việc tiếp nhé", hay nói với nhân viên khi rời quầy, xuống taxi |
Gọi người lạ, xin phép, nghe điện thoại
- (jeogiyo) – "Cho tôi hỏi / Anh chị ơi". Gọi nhân viên quán hoặc bắt chuyện với người lạ.
- (sillyehamnida) – "Xin phép / Xin lỗi làm phiền". Khi cắt ngang, đi qua trước mặt ai, hoặc vào phòng.
- (yeoboseyo) – "A lô". Chỉ dùng qua điện thoại, không dùng để chào trực tiếp.
Đoạn hội thoại chào hỏi mẫu
| Người nói | Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|---|
| A | Chào anh! Lâu rồi không gặp. | |
| B | À, chào chị. Dạo này khoẻ không? | |
| A | Vâng, tôi khoẻ. Dạo này anh bận không? | |
| B | Hơi bận chút. Lần sau gặp lại nhé! | |
| A | Vâng, anh đi nhé. |
Phiên âm: annyeonghaseyo! oraenmanieyo. / a, annyeonghaseyo. jal jinaesseoyo? / ne, jal jinaesseoyo. yojeum bappayo? / jogeum bappayo. daeume tto bwayo! / ne, annyeonghi gaseyo.
Cử chỉ đi kèm lời chào
- Người Hàn thường cúi đầu khi chào. Với người ngang hàng, gật đầu nhẹ là đủ; với người lớn tuổi, cấp trên, cúi rõ hơn.
- Khi bắt tay người lớn tuổi hơn, người nhỏ tuổi thường hơi cúi người và có thể đưa tay trái đỡ nhẹ cánh tay phải.
- nói nhanh thường nghe gần như "an-nyeong-a-se-yo" vì âm ㅎ giữa các âm hữu thanh bị yếu đi. Đây là cách nói tự nhiên, không phải nói sai.
Lỗi người mới hay mắc khi chào bằng tiếng Hàn
- Nói với người lớn tuổi hoặc người mới quen. chỉ dùng với người thân thiết, ngang hoặc nhỏ tuổi hơn.
- Đảo và . Người rời đi nói , người ở lại nói .
- Dùng để chào trực tiếp. Đây là câu nghe điện thoại.
- Hiểu là lời mời đi ăn. Đây chủ yếu là lời hỏi thăm.
- Đọc tách theo phiên âm "an-nyong ha-se-yo" với âm "o" tròn môi. Âm có nguyên âm ㅕ (yeo), miệng mở, môi không tròn. Xem thêm các cặp âm người Việt hay lẫn.




