Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Kính ngữ tiếng Hàn: mức đuôi câu, -(으)시- và từ vựng kính ngữ
Học tiếng Hàn

Kính ngữ tiếng Hàn: mức đuôi câu, -(으)시- và từ vựng kính ngữ

Admin
6 phút đọc168 lượt xem
Nội dung bài viết

Kính ngữ tiếng Hàn ( hoặc ) là cách nói thể hiện sự tôn trọng, gồm ba phần: (1) đuôi câu theo mức lịch sự với người nghe (-, -/, hoặc thân mật ), (2) thêm -()- vào động từ để tôn người làm hành động ( → ), và (3) từ vựng kính ngữ riêng ( → , → , → ). Người mới chỉ cần dùng đuôi -/ ở mọi nơi, cộng thêm khoảng 10 từ kính ngữ thông dụng, là đủ lịch sự trong hầu hết tình huống.

Phần 1: các mức đuôi câu

Tiếng Hàn truyền thống có nhiều mức nói; trong tiếng Hàn hiện đại, bốn mức dưới đây là thường gặp. Cùng câu "Tôi ăn cơm":

MứcTên tiếng HànVí dụDùng khi
Trang trọng.Thuyết trình, bản tin, thông báo, phỏng vấn, quân đội, gặp khách hàng
Lịch sự thường ngày.Người lạ, người lớn tuổi, đồng nghiệp, nhân viên cửa hàng; gần như mọi tình huống
Thân mật ().Bạn thân cùng tuổi, người nhỏ tuổi hơn đã thân, người trong nhà
Thân mật, văn viết.Nhật ký, sách báo, bạn thân hoặc người dưới

Hai mức đầu thuộc (lời nói kính trọng); hai mức sau thuộc (lời nói không kính trọng). Cách chia đuôi -/ ở bài đuôi 아요/어요.

Người mới nên dùng mức nào

  • Nói: dùng -/. Mức này không bị coi là thất lễ với gần như bất kỳ ai. Nói -/ ở chỗ lẽ ra cần - chỉ nghe kém trang trọng một chút.
  • Nghe hiểu - từ sớm, vì thông báo, bản tin, lời chào của nhân viên dùng mức này.
  • Không tự dùng với người mới quen, kể cả người ít tuổi hơn, cho tới khi được đề nghị.

Chuyển sang nói thân mật

Ở Hàn Quốc, chuyển từ sang thường cần một bên đề nghị, và thường là người lớn tuổi hơn đề nghị. Các câu hay dùng:

  • . Cứ nói chuyện thoải mái đi. (người lớn tuổi nói với người nhỏ hơn)
  • ? Mình nói chuyện thân mật nhé?

Phần 2: -(으)시- tôn người làm hành động

Khi chủ ngữ của câu là người cần tôn trọng (người lớn tuổi, cấp trên, khách, người nghe), thêm -()- vào gốc động từ hoặc tính từ:

Nguyên thểThường (해요체)Kính ngữ (해요체)Kính ngữ quá khứ
(đi)
(đến)
(đọc)
(bận)
(là)///

Gốc có âm cuối thì thêm (), không có âm cuối thì thêm (). Ví dụ trong câu:

  • . Thầy giáo đến.
  • . Bà đọc báo.
  • ? (Bác/anh/chị) đi đâu ạ?

Không dùng -- khi chủ ngữ là chính mình. là sai; đúng là . Cùng một đuôi cũng dùng để đề nghị lịch sự (, mời ngồi), xem bài cách nói muốn và đề nghị.

Phần 3: từ vựng kính ngữ

Động từ và tính từ kính ngữ

ThườngKính ngữNghĩaVí dụ
/ ()ăn / uống. Chúc ngon miệng ạ.
ngủ. Chúc ngủ ngon ạ.
(ở, có mặt)ở? Giám đốc có ở đây không ạ?
(có đồ vật)có? Anh/chị có thời gian không ạ?
nói. Xin nói chậm giúp ạ.
ốm, không khoẻ. Bà không được khoẻ.
qua đời. Ông đã mất.

Động từ khiêm nhường (hạ mình khi làm cho người trên)

ThườngKhiêm nhườngNghĩaVí dụ
đưa, biếu. Tôi biếu thầy quà.
/ hỏi? Cho em hỏi một chút được không ạ?
(gặp)gặp. Rất hân hạnh được gặp.
đưa (ai) đi, đón. Tôi đưa bố mẹ đến.

Danh từ kính ngữ

ThườngKính ngữNghĩa
tên
tuổi
nhà
cơm, bữa ăn
lời nói
sinh nhật
/ người, vị

Câu hỏi tên, tuổi người lớn: ? (Xin hỏi quý danh ạ?), ? (Bác bao nhiêu tuổi ạ?).

Tiểu từ kính ngữ

ThườngKính ngữVí dụ
/ (chủ ngữ). Bố đã về.
/ (chủ đề). Thầy là người Hàn.
/ (cho, với). Tôi gọi điện cho bà.

mang sắc thái khá trang trọng; trong hội thoại thường ngày, người Hàn hay dùng / cùng --. Tiểu từ có bài riêng: 에게, 한테 và 께.

Khiêm nhường khi nói về mình: 저 và 저희

  • thay cho (tôi), thay cho (của tôi), thay cho .
  • thay cho (chúng tôi) khi nói với người ngoài nhóm cần tôn trọng: (công ty chúng tôi).

Chi tiết về cách gọi người khác (, , , , …) ở bài xưng hô trong tiếng Hàn.

Lỗi kính ngữ hay gặp

SaiĐúngLý do
..Không tự tôn mình bằng --
..Người lớn tuổi làm chủ ngữ cần kính ngữ
, ?, ?Hỏi tên người trên dùng
..Không dùng -- cho đồ vật
(với người mới quen) ??Chưa được đề nghị thì không dùng

Lỗi thứ tư thường nghe ở cửa hàng tại Hàn Quốc, nhưng theo chuẩn thì là dùng sai kính ngữ.

Thứ tự học kính ngữ

  1. Dùng -/ cho mọi câu nói.
  2. Nghe hiểu -; học thuộc vài câu cố định: , , .
  3. Học -() cho câu hỏi với người trên: ?, ?
  4. Học 7 danh từ kính ngữ và các động từ , , , .
  5. Học , khi đã quen các bước trên.

Các câu mẫu theo tình huống có dùng đúng mức lịch sự ở phần giao tiếp tiếng Hàn.

Bài viết liên quan

TOPIK nên thi cấp mấy? Chọn TOPIK I hay TOPIK II theo trình độ và mục tiêu

TOPIK nên thi cấp mấy? Chọn TOPIK I hay TOPIK II theo trình độ và mục tiêu

Thi TOPIK là chọn giữa TOPIK I (cấp 1–2) và TOPIK II (cấp 3–6), cấp tính theo điểm. Du học, học bổng, việc làm gần như luôn cần TOPIK II từ cấp 3 trở lên.

2 tháng 9, 20267 phút đọc
Nên học tiếng Hàn hay tiếng Nhật? So sánh chữ viết, phát âm, ngữ pháp và cách chọn

Nên học tiếng Hàn hay tiếng Nhật? So sánh chữ viết, phát âm, ngữ pháp và cách chọn

Tiếng Hàn đọc được chữ sớm nhưng phát âm khó hơn, tiếng Nhật phát âm dễ nhưng phải học kanji lâu dài; ngữ pháp hai bên rất giống nhau. Nên chọn theo mục tiêu cụ thể.

2 tháng 9, 20267 phút đọc
Số đếm tiếng Hàn: số thuần Hàn, số Hán Hàn và cách dùng từng loại

Số đếm tiếng Hàn: số thuần Hàn, số Hán Hàn và cách dùng từng loại

Hai hệ số đếm tiếng Hàn với bảng 1–10, hàng chục, số lớn đếm theo vạn, bảng khi nào dùng hệ nào, cách nói giờ, tên tháng và loại từ.

2 tháng 9, 20266 phút đọc
Cách xưng hô trong tiếng Hàn: oppa, unnie, hyeong, nuna và cách gọi người lạ

Cách xưng hô trong tiếng Hàn: oppa, unnie, hyeong, nuna và cách gọi người lạ

Bảng xưng hô tiếng Hàn trong gia đình, chỗ làm, với người lạ, cách tự xưng 저 và 나, lý do không dùng 당신 và ba nguyên tắc an toàn cho người mới.

2 tháng 9, 20265 phút đọc
Luyện nói tiếng Hàn: cách tự luyện mỗi ngày và 20 mẫu câu nên nói trôi đầu tiên

Luyện nói tiếng Hàn: cách tự luyện mỗi ngày và 20 mẫu câu nên nói trôi đầu tiên

Luyện nói tiếng Hàn bằng cách nói to câu mẫu ngắn, ghi âm và sửa từng lỗi, rồi chuyển dần sang tự kể và nói với người thật. Kèm 20 mẫu câu có phiên âm và lịch luyện 20 phút mỗi ngày.

2 tháng 9, 20269 phút đọc