
Giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn: mẫu 6 câu và bài mẫu cho lớp học, phỏng vấn
Nội dung bài viết
Mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn ngắn gọn nhất gồm 6 câu: ___ ___ ___ (Xin chào. Tôi là ___. Tôi đến từ Việt Nam. Tôi ___ tuổi. Tôi là ___ [nghề]. Mong được giúp đỡ.) Chỉ cần thay tên, tuổi, nghề của mình vào chỗ trống. Phần tự giới thiệu trong tiếng Hàn gọi là (jagisogae).
Bên dưới là mẫu từng câu có phiên âm, ba phiên bản theo mức lịch sự, từ vựng nghề nghiệp và sở thích, cùng ba bài mẫu hoàn chỉnh cho lớp học, phỏng vấn xin việc và phỏng vấn du học.
Mẫu 6 câu giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| annyeonghaseyo | Xin chào. | |
| ___ | jeoneun ___ imnida | Tôi là ___ (tên). |
| beteunameseo watseumnida | Tôi đến từ Việt Nam. | |
| ___ | ___ sarimnida | Tôi ___ tuổi. |
| ___ | ___ imnida | Tôi là ___ (nghề). |
| jal butakdeurimnida | Mong được giúp đỡ. |
Có thể chen (mannaseo bangapseumnida – Rất vui được gặp) ngay sau lời chào hoặc trước câu cuối. Để bài dài hơn, thêm 1–3 câu về sở thích, lý do học tiếng Hàn hoặc mục tiêu (xem phần dưới).
Ba phiên bản theo mức lịch sự
Cùng nội dung nhưng đuôi câu đổi theo hoàn cảnh:
| Nội dung | Trang trọng (phỏng vấn, trước lớp) | Lịch sự thường ngày (làm quen) | Thân mật (bạn cùng tuổi) |
|---|---|---|---|
| Chào | |||
| Tên | |||
| Quê | |||
| Tuổi | |||
| Kết |
Khi không chắc, dùng cột giữa (đuôi 요). Cột thân mật chỉ dùng khi người kia cùng tuổi hoặc nhỏ tuổi hơn và đã đồng ý nói chuyện thân mật. Chi tiết về các mức nói có ở bài kính ngữ tiếng Hàn.
Câu 1: giới thiệu tên
Có ba cách nói tên, từ đơn giản đến trang trọng:
- ___ / / (jeoneun ___ imnida / ieyo / yeyo) – Tôi là ___.
- ___ (je ireumeun ___ imnida) – Tên tôi là ___.
- ___(이) (___(i)rago hamnida) – Tôi tên là ___. Cách nói rất hay dùng trong phỏng vấn.
hay : tên kết thúc bằng phụ âm cuối (batchim) thì dùng , kết thúc bằng nguyên âm thì dùng . Tương tự, sau phụ âm cuối dùng , sau nguyên âm dùng . Ví dụ: , ; , . Xem thêm phân biệt 이에요 và 예요.
Viết tên tiếng Việt bằng chữ Hàn
Tên Việt được phiên theo âm và giữ thứ tự họ trước, tên sau. Một số họ phổ biến theo cách viết người Hàn thường dùng:
| Họ | Chữ Hàn | Đọc |
|---|---|---|
| Nguyễn | eung-u-yen | |
| Trần | jjeon | |
| Lê | re | |
| Phạm | pam |
Tên đầy đủ nhiều âm tiết thường khó nhớ với người Hàn. Sau khi nói tên đầy đủ, có thể thêm: ___(이) (___(i)rago bulleo juseyo) – Cứ gọi tôi là ___, rồi nói tên gọi ngắn, ví dụ (mairago bulleo juseyo).
Câu 2: quê quán, quốc tịch
- (beteunameseo wasseoyo) – Tôi đến từ Việt Nam.
- (hanoieseo wasseoyo) – Tôi đến từ Hà Nội.
- (hojjimineseo wasseoyo) – Tôi đến từ TP. Hồ Chí Minh.
- (danangeseo wasseoyo) – Tôi đến từ Đà Nẵng.
- (beteunam saramieyo) – Tôi là người Việt Nam.
là tiểu từ chỉ nơi xuất phát, là quá khứ của (đến). Người đang sống ở Hàn có thể nói thêm: (jigeum seoure sarayo) – Bây giờ tôi sống ở Seoul.
Câu 3: tuổi
Tuổi dùng số thuần Hàn + (sal), không dùng số Hán Hàn:
| Tuổi | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| 18 | yeollyeodeol sal | |
| 20 | seumu sal | |
| 21 | seumulhan sal | |
| 25 | seumuldaseot sal | |
| 30 | seoreun sal | |
| 35 | seoreundaseot sal |
Lưu ý: (20) rụng ㄹ thành khi đứng ngay trước , nhưng , ... vẫn giữ nguyên. Bảng đầy đủ hai hệ số có ở bài số đếm tiếng Hàn.
Cách khác rất phổ biến là nói năm sinh: (icheon-nyeonsaengieyo) – Tôi sinh năm 2000. Người Hàn hay hỏi tuổi khi mới quen để biết nên xưng hô và dùng mức nói nào, nên câu này không bị coi là tò mò. Từ ngày 28/6/2023, Hàn Quốc thống nhất dùng tuổi tròn theo ngày sinh () trong văn bản hành chính và pháp luật; trong giao tiếp, nói tuổi tròn hoặc năm sinh đều được hiểu.
Câu 4: nghề nghiệp, việc học
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| haksaengieyo | Tôi là học sinh / sinh viên | |
| daehaksaengieyo | Tôi là sinh viên đại học | |
| hoesawonieyo | Tôi là nhân viên công ty | |
| gyosayeyo | Tôi là giáo viên (không tự gọi mình là , vì đó là cách người khác gọi mình một cách kính trọng) | |
| ganhosayeyo | Tôi là điều dưỡng | |
| yorisayeyo | Tôi là đầu bếp | |
| gaebaljayeyo | Tôi là lập trình viên | |
| tongyeoksayeyo | Tôi là phiên dịch viên |
Nói nơi làm việc, học tập:
- ___ (___eseo ilhaeyo) – Tôi làm việc ở ___. Ví dụ: (hanguk hoesaeseo ilhaeyo) – Tôi làm ở công ty Hàn Quốc.
- ___을/ (daehakgyoeseo ___eul/reul jeongonghago isseoyo) – Tôi đang học chuyên ngành ___ ở đại học.
- (hangugeoreul gongbuhan ji yukgaewol dwaesseoyo) – Tôi học tiếng Hàn được 6 tháng.
Câu 5: sở thích và lý do học tiếng Hàn
- ___/ (je chwimineun ___ ieyo/yeyo) – Sở thích của tôi là ___. Từ hay dùng: (yeohaeng – du lịch), (yori – nấu ăn), (dokseo – đọc sách), (undong – tập thể thao), (eumak gamsang – nghe nhạc).
- (hanguk deuramareul joahaeyo) – Tôi thích phim truyền hình Hàn.
- (hangugeseo gongbuhago sipeoyo) – Tôi muốn học ở Hàn Quốc.
- (hangugeseo ilhago sipeoyo) – Tôi muốn làm việc ở Hàn Quốc.
- (ajik hangugeoreul jal motaeyo) – Tiếng Hàn của tôi còn chưa tốt.
Câu cuối hữu ích với người mới: người nghe thường sẽ nói chậm và đơn giản hơn.
Câu 6: câu kết 잘 부탁드립니다
(jal butakdeurimnida), nghĩa đen "mong anh/chị giúp đỡ", là câu kết gần như bắt buộc khi tự giới thiệu ở lớp học, nơi làm việc hay buổi phỏng vấn. Nó không phải lời nhờ việc cụ thể mà là lời mong quan hệ tốt đẹp về sau. Bản thân mật hơn: (jal butakaeyo). Có thể thêm (gamsahamnida – cảm ơn) sau cùng.
Bài mẫu 1: giới thiệu bản thân trong lớp học
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| annyeonghaseyo | Xin chào mọi người. | |
| jeoneun re ti maiyeyo | Tôi là Lê Thị Mai. | |
| mairago bulleo juseyo | Cứ gọi tôi là Mai. | |
| hanoieseo wasseoyo | Tôi đến từ Hà Nội. | |
| daehaksaengieyo | Tôi là sinh viên đại học. | |
| hanguk deuramareul joahaeseo hangugeoreul baewoyo | Tôi học tiếng Hàn vì thích phim Hàn. | |
| mannaseo bangawoyo. jal butakaeyo | Rất vui được gặp mọi người. Mong mọi người giúp đỡ. |
Bài mẫu 2: phỏng vấn xin việc
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| annyeonghasimnikka | Xin chào. | |
| eunguyen ban namirago hamnida | Tôi tên là Nguyễn Văn Nam. | |
| daehakgyoeseo hangugeoreul jeongonghaetseumnida | Tôi học chuyên ngành tiếng Hàn ở đại học. | |
| joreopu inyeon dongan hanguk hoesaeseo tongyeok ireul haetseumnida | Sau khi tốt nghiệp, tôi làm phiên dịch 2 năm ở một công ty Hàn Quốc. | |
| i hoesaeseo je gyeongheomeul sallyeo ilhago sipseumnida | Tôi muốn phát huy kinh nghiệm của mình ở công ty này. | |
| yeolsimhi hagetseumnida. gamsahamnida | Tôi sẽ làm việc chăm chỉ. Xin cảm ơn. |
Trong phỏng vấn, dùng đuôi /ㅂ니다 xuyên suốt, nói chậm và rõ, cúi chào khi bắt đầu và kết thúc.
Bài mẫu 3: phỏng vấn du học
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| annyeonghasimnikka | Xin chào. | |
| jeoneun jjeon ti ranirago hamnida | Tôi tên là Trần Thị Lan. | |
| beteunam danangeseo watseumnida | Tôi đến từ Đà Nẵng, Việt Nam. | |
| godeunghakgyoreul joreopago illyeon dongan hangugeoreul gongbuhaetseumnida | Tôi tốt nghiệp cấp ba và đã học tiếng Hàn 1 năm. | |
| hanguk daehakgyoeseo gyeongyeonghageul gongbuhago sipseumnida | Tôi muốn học ngành quản trị kinh doanh ở đại học Hàn Quốc. | |
| yeolsimhi gongbuhagetseumnida. gamsahamnida | Tôi sẽ học tập chăm chỉ. Xin cảm ơn. |
Lỗi hay gặp khi tự giới thiệu bằng tiếng Hàn
- Lặp ở mọi câu. Nói một lần ở câu tên là đủ; các câu sau bỏ chủ ngữ nghe tự nhiên hơn.
- Dùng số Hán Hàn cho tuổi, ví dụ 이십오 살. Đúng là .
- Nhầm và . Xét chữ cuối của từ đứng trước có phụ âm cuối hay không.
- Xưng với người mới quen. là cách xưng thân mật; với người lạ, thầy cô, người phỏng vấn dùng .
- Đọc thành "íp-ni-đa". Âm ㅂ trước ㄴ đọc thành ㅁ: [임니다] (imnida). Tương tự đọc [함니다] (hamnida). Xem quy tắc biến âm.
- Quên câu kết. Thiếu thì phần giới thiệu nghe bị cụt.
Học xong phần giới thiệu, bước tiếp theo thường là các câu hỏi thăm khi mới quen, có ở bài câu chào hỏi tiếng Hàn thông dụng.




