Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp 고 있다 trong tiếng Hàn: cách nói "đang làm" với 고 있어요
Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp 고 있다 trong tiếng Hàn: cách nói "đang làm" với 고 있어요

Admin
5 phút đọc172 lượt xem
Nội dung bài viết

~고 있다 diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc đang kéo dài trong một giai đoạn, tương đương "đang" trong tiếng Việt. Công thức: thân động từ (bỏ 다) + 고 있어요, không cần xét batchim hay nguyên âm. Ví dụ: (jigeum chingureul gidarigo isseoyo) — Tôi đang đợi bạn.

Cách chia ~고 있다

Từ gốcDạng chiaPhiên âmNghĩa
meokgo isseoyođang ăn
gago isseoyođang đi (trên đường tới)
gongbuhago isseoyođang học
gidarigo isseoyođang đợi
salgo isseoyođang sống
deutgo isseoyođang nghe (không biến ㄷ vì 고 bắt đầu bằng phụ âm)
ilgo isseoyođang đọc

Mọi thay đổi về thì, mức lịch sự, phủ định đều chia ở phần 있다 phía sau; phần 고 giữ nguyên:

DạngVí dụPhiên âmNghĩa
Hiện tại, lịch sựbogo isseoyođang xem
Quá khứbogo isseosseoyolúc đó đang xem
Trang trọngbogo itseumnidađang xem
Thân mậtbogo isseođang xem
Kính ngữ (chủ ngữ là người trên)bogo gyeseyo(ông/bà/thầy…) đang xem
Phủ địnhan bogo isseoyođang không xem

Các cách dùng ~고 있다

1. Hành động đang diễn ra ngay lúc nói

  • (jigeum mwo hago isseoyo?) — Bây giờ bạn đang làm gì?
  • (bakke biga ogo isseoyo) — Bên ngoài trời đang mưa.

Dạng hiện tại thường cũng có thể hiểu là "đang ăn" nhờ ngữ cảnh. ~고 있어요 được dùng khi muốn nhấn rõ việc đang tiến hành, ví dụ để giải thích vì sao không rảnh.

2. Việc kéo dài hoặc lặp lại trong một giai đoạn

  • (yojeum hangugeoreul baeugo isseoyo) — Dạo này tôi đang học tiếng Hàn.
  • (jeoneun hanoie salgo isseoyo) — Tôi đang sống ở Hà Nội.

3. Trạng thái mặc, đội, đeo, cầm

Với các động từ như (mặc), (đội, đeo kính), (đi giày), (đeo nhẫn, găng), (cầm, xách), ~고 있다 có thể chỉ trạng thái đang mang trên người, không nhất thiết là động tác đang làm.

  • (angyeongeul sseugo isseoyo) — Anh ấy đang đeo kính.
  • (paran mojareul sseugo inneun sarami je chinguyeyo) — Người đang đội mũ xanh là bạn tôi.

4. 알고 있다: đang biết, đã biết sẵn

(algo isseoyo) rất thông dụng, nghĩa là "biết (rồi)", nhấn vào việc thông tin đã nằm sẵn trong đầu. (arayo) cũng đúng và trung tính hơn.

  • (geu sosigeun imi algo isseoyo) — Tin đó thì tôi biết rồi.

Ví dụ đời thường với ~고 있어요

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
jigeum mwo hago isseoyo?Bây giờ bạn đang làm gì?
chingureul gidarigo isseoyoTôi đang đợi bạn.
bakke biga ogo isseoyoBên ngoài đang mưa.
dongsaengeun bangeseo jago isseoyoEm tôi đang ngủ trong phòng.
jigeum gago isseoyoTôi đang trên đường tới.
yojeum undongeul hago isseoyoDạo này tôi đang tập thể dục.
abeojineun sinmuneul ilgo gyeseyoBố tôi đang đọc báo.
eoje jeonhwahaesseul ttae mwo hago isseosseoyo?Hôm qua lúc tôi gọi, bạn đang làm gì?
angyeongeul sseugo isseoyoAnh ấy đang đeo kính.
geu sosigeun imi algo isseoyoTin đó thì tôi biết rồi.

Phân biệt ~고 있다 với ~아/어 있다

Cả hai đều có thể dịch là "đang", nhưng khác bản chất:

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
~고 있다Hành động đang tiến hành (uijae ango isseoyo) — Đang trong động tác ngồi xuống ghế.
~아/어 있다Trạng thái còn lại sau khi hành động kết thúc (đi với nội động từ như 앉다, 서다, 열리다, 닫히다) (uijae anja isseoyo) — Đang ngồi trên ghế.

Tương tự: (muni yeollyeo isseoyo) — Cửa đang mở (trạng thái). Riêng nhóm mặc, đội, đeo (입다, 쓰다, 신다) thì trạng thái vẫn dùng ~고 있다, không dùng ~아/어 있다.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 먹었고 있어요 → ✓ . Quá khứ chia ở 있다, không chia ở động từ chính.
  • ✗ 예쁘고 있어요, 배고프고 있어요 → ✓ , . Tính từ không đi với ~고 있다; tiếng Việt nói "đang đói" nhưng tiếng Hàn chỉ cần tính từ.
  • ✗ 의자에 앉고 있어요 (khi muốn nói đang ngồi yên) → ✓ Trạng thái sau hành động dùng ~아/어 있다.
  • ✗ 선생님이 전화하고 있어요 (nói về thầy cô, người trên) → ✓ Chủ ngữ là người cần kính trọng thì đổi 있다 thành 계시다.
  • ✗ Câu nào có "đang" cũng thêm ~고 있어요 → ✓ Nghề nghiệp, tình trạng ổn định không cần "đang".

Nhớ nhanh

  • Thân động từ + 고 있어요; không xét batchim, không biến bất quy tắc.
  • Thì, kính ngữ, phủ định chia ở 있다: 고 있었어요, 고 계세요.
  • Chỉ dùng với động từ; 알고 있어요 là cách nói rất tự nhiên.
  • Đang ngồi, đang đứng (trạng thái) → 앉아 있어요, 서 있어요.

Đọc tiếp: cách nói "phải làm" với ~아/어야 해요. Bài trước: đuôi ~는데. Toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.

Bài viết liên quan

Cách dùng tiểu từ 의 trong tiếng Hàn: "của", cách đọc và khi nào lược bỏ

Cách dùng tiểu từ 의 trong tiếng Hàn: "của", cách đọc và khi nào lược bỏ

Tiểu từ 의 nghĩa là "của" và đặt người sở hữu lên trước. Bài giải thích cách đọc, dạng rút gọn 제/내/네, khi nào lược bỏ 의 và các lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

~아/어 보다 nghĩa là "thử làm", chia quá khứ thì thành "đã từng". Bài có bảng chia, các dạng thường gặp, bảng phân biệt với 보이다 và tiểu từ so sánh 보다.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

에게, 한테 và 께 đánh dấu người nhận, khác nhau ở mức trang trọng. Bài có bảng ghép, bốn trường hợp dùng, cách phân biệt với 에 và 께서, kèm lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Bốn tiểu từ 하고, 와, 과, (이)랑 nối danh từ với nghĩa "và" hoặc "cùng với". Bài có bảng ghép theo batchim, cách chọn theo hoàn cảnh và cách phân biệt với đuôi nối câu ~고.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

아요/어요 là đuôi lịch sự dùng hằng ngày cho động từ và tính từ. Bài gồm ba quy tắc chọn đuôi, bảng gộp nguyên âm, các nhóm bất quy tắc hay gặp và câu ví dụ có phiên âm.

25 tháng 8, 20266 phút đọc