Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑
Ngữ pháp tiếng Hàn

Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Admin
4 phút đọc443 lượt xem
Nội dung bài viết

Tiếng Hàn nối hai danh từ bằng tiểu từ gắn vào danh từ đứng trước, theo công thức N1 + 하고 / 와·과 / (이)랑 + N2. Cả bốn chữ đều nghĩa là "và", đồng thời là "với, cùng với". Khác nhau ở hoàn cảnh: 하고 dùng khi nói chuyện, (이)랑 thân mật hơn, 와/과 dùng trong văn viết và lời nói trang trọng. Ví dụ: (ppanghago uyureul sasseoyo) — Tôi đã mua bánh mì và sữa.

Cách ghép: chỉ 와/과 và (이)랑 phải xem batchim

Tiểu từSau nguyên âmSau phụ âm (có batchim)Hoàn cảnh
하고 uyuhago ppanghagoNói chuyện, mọi mức lịch sự
(이)랑 sagwarang dongsaengirangNói chuyện thân mật
와 / 과 sagwawa chaekgwaVăn viết, phát biểu, tin tức

Cặp 와/과 ngược với trực giác của người vừa học 은/는: ở 은/는, dạng bắt đầu bằng phụ âm (는) đứng sau nguyên âm; còn ở đây 과 (bắt đầu bằng phụ âm ㄱ) lại đứng sau phụ âm, 와 đứng sau nguyên âm. Mẹo nhớ: phụ âm đi với phụ âm, 책과, 물과, 선생님과.

하고 không bao giờ đổi hình, nên người mới muốn nói cho chắc thì dùng 하고 trước.

Các cách dùng

1. "Và": liệt kê danh từ

Tiểu từ gắn vào danh từ đứng trước; danh từ cuối cùng mang tiểu từ của vai trò trong câu (을/를, 이/가…).

  • keopihago keikeu juseyo — Cho tôi cà phê và bánh ngọt.
  • tteokbokkirang gimbap meogeullae — Ăn tteokbokki với kimbap không?
  • sagwawa bae — táo và lê

2. "Với, cùng với": người cùng làm

Thường đi kèm hoặc (cùng nhau).

  • chinguhago gachi yeonghwareul bwasseoyo — Tôi đã xem phim cùng bạn.
  • eommarang sijange gasseoyo — Tôi đi chợ với mẹ.
  • jeowa hamkke gayo — Hãy đi cùng tôi.

3. "Với" đối tượng của những động từ cần hai bên

Các động từ như (kết hôn), (cãi nhau), (nói chuyện), (chia tay) cần một người thứ hai, và người đó mang 하고/와/과/(이)랑.

  • dongsaengirang ssawosseoyo — Tôi cãi nhau với em.
  • seonsaengnimgwa iyagihaesseoyo — Tôi đã nói chuyện với thầy.

4. Mốc so sánh với 같다, 다르다

  • je saenggageun chinguwa dallayo — Suy nghĩ của tôi khác bạn tôi.
  • i gabanghago gatayo — Giống cái túi này.

Ví dụ đời thường

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
ppanghago uyureul sasseoyoTôi đã mua bánh mì và sữa.
keopihago keikeu juseyoCho tôi cà phê và bánh ngọt.
nuguhago sarayoAnh sống với ai?
chinguhago gachi yeonghwareul bwasseoyoTôi đã xem phim cùng bạn.
eommarang sijange gasseoyoTôi đi chợ với mẹ.
tteokbokkirang gimbap meogeullaeĂn tteokbokki với kimbap không?
dongsaengirang ssawosseoyoTôi cãi nhau với em.
chaekgwa gongchaegeul gajyeooseyoHãy mang sách và vở.
seonsaengnimgwa iyagihaesseoyoTôi đã nói chuyện với thầy.
je saenggageun chinguwa dallayoSuy nghĩ của tôi khác bạn tôi.

Dễ nhầm: 하고 (tiểu từ) và ~고 (nối câu)

Bốn tiểu từ trong bài chỉ nối danh từ. Muốn nói "làm việc này và làm việc kia", tức nối hai động từ hoặc hai mệnh đề, phải dùng đuôi ~고 gắn vào thân động từ.

NốiCông cụVí dụNghĩa
Hai danh từ하고, 와/과, (이)랑cơm và canh
Hai hành độngthân động từ + 고Tôi ăn cơm rồi uống cà phê.
Hai câu tách rời그리고 đứng đầu câu sauTôi ăn cơm. Và uống cà phê.

Chữ 하고 trong (học rồi…) là thân của động từ 공부하다 cộng đuôi 고, không phải tiểu từ "và".

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 책와 공책 → ✓ . Có batchim thì dùng 과.
  • ✗ 사과과 배 → ✓ . Không có batchim thì dùng 와.
  • ✗ 동생랑 놀았어요 → ✓ Sau phụ âm phải thêm 이.
  • ✗ 밥을 먹어요하고 커피를 마셔요 → ✓ Nối hai hành động dùng ~고, không dùng tiểu từ 하고.
  • ✗ Dùng (이)랑 trong bài luận, email công việc → ✓ dùng 와/과 hoặc 하고. (이)랑 đúng ngữ pháp nhưng quá thân mật cho văn bản trang trọng.

Nhớ nhanh

  • Nói: 하고 (an toàn nhất), (이)랑 (thân mật). Viết: 와/과.
  • 와 sau nguyên âm, 과 sau phụ âm; 랑 sau nguyên âm, 이랑 sau phụ âm.
  • Nghĩa là "và", cũng là "với, cùng với".
  • Chỉ nối danh từ; nối hành động dùng ~고.

Đọc tiếp: so sánh hơn với 보다. Bài trước trong lộ trình là 부터 và 까지; toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.

Bài viết liên quan

Cách dùng tiểu từ 의 trong tiếng Hàn: "của", cách đọc và khi nào lược bỏ

Cách dùng tiểu từ 의 trong tiếng Hàn: "của", cách đọc và khi nào lược bỏ

Tiểu từ 의 nghĩa là "của" và đặt người sở hữu lên trước. Bài giải thích cách đọc, dạng rút gọn 제/내/네, khi nào lược bỏ 의 và các lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

~아/어 보다 nghĩa là "thử làm", chia quá khứ thì thành "đã từng". Bài có bảng chia, các dạng thường gặp, bảng phân biệt với 보이다 và tiểu từ so sánh 보다.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

에게, 한테 và 께 đánh dấu người nhận, khác nhau ở mức trang trọng. Bài có bảng ghép, bốn trường hợp dùng, cách phân biệt với 에 và 께서, kèm lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

아요/어요 là đuôi lịch sự dùng hằng ngày cho động từ và tính từ. Bài gồm ba quy tắc chọn đuôi, bảng gộp nguyên âm, các nhóm bất quy tắc hay gặp và câu ví dụ có phiên âm.

25 tháng 8, 20266 phút đọc
Ngữ pháp 아서/어서 trong tiếng Hàn: chỉ lý do và trình tự

Ngữ pháp 아서/어서 trong tiếng Hàn: chỉ lý do và trình tự

~아서/어서 nối hai vế câu theo nghĩa nguyên nhân hoặc trình tự. Bài có bảng chia đủ trường hợp, câu chào/xin lỗi cố định, và cách phân biệt với (으)니까, ~고.

26 tháng 8, 20265 phút đọc