Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp 는데 trong tiếng Hàn: cách chia 는데, 은데, ㄴ데 và 4 cách dùng
Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp 는데 trong tiếng Hàn: cách chia 는데, 은데, ㄴ데 và 4 cách dùng

Admin
5 phút đọc134 lượt xem
Nội dung bài viết

~는데 (và các dạng ~은데, ~ㄴ데) dùng để nêu bối cảnh hoặc tình huống trước, rồi mới nói ý chính: một lời hỏi, lời đề nghị, một kết quả, hay một ý trái ngược nhẹ. Công thức: động từ + 는데, tính từ + (으)ㄴ데, danh từ + 인데. Ví dụ: (biga oneunde usan isseoyo?) — Trời đang mưa, có ô không? Vì vậy ~는데 không phải lúc nào cũng dịch là "nhưng"; nhiều khi nó chỉ tương đương "…mà", "…này", "…đây".

Cách chia ~는데 / ~은데 / ~ㄴ데

Dạng đuôi phụ thuộc vào loại từ, không chỉ vào batchim:

Từ gốcDạng chiaPhiên âmQuy tắc
ganeundeĐộng từ + 는데
meongneundeĐộng từ + 는데 (dù có batchim)
saneundeĐộng từ tận cùng ㄹ: rụng ㄹ + 는데
inneunde있다/없다 và từ ghép với chúng + 는데
masinneundenhư 있다
eomneundenhư 있다
yeppeundeTính từ không batchim + ㄴ데
joeundeTính từ có batchim + 은데
jageundeTính từ có batchim + 은데
gindeTính từ tận cùng ㄹ: rụng ㄹ + ㄴ데
chuundeTính từ bất quy tắc ㅂ: ㅂ → 우 + ㄴ데
haksaengindeDanh từ + 인데
chinguindeDanh từ + 인데
ganneundeQuá khứ (cả động từ lẫn tính từ) + 는데
yeppeonneundeQuá khứ + 는데

Tóm lại: chỉ tính từ ở hiện tại và danh từ mới dùng (으)ㄴ데 / 인데; mọi trường hợp khác (động từ, 있다/없다, quá khứ, 겠) đều là 는데. Ví dụ phỏng đoán: (biga ogenneundeyo) — Chắc trời sắp mưa đấy.

Bốn cách dùng ~는데

1. Nêu bối cảnh rồi nói tiếp

Vế trước kể một tình huống làm nền, vế sau nói điều xảy ra trong tình huống đó. Tiếng Việt thường dịch bằng "…mà…", "…thì…", hoặc tách thành hai câu.

  • (eoje baekwajeome ganneunde sarami neomu manasseoyo) — Hôm qua tôi đi trung tâm thương mại, người đông quá.
  • (naeil chingu saengirinde mwol saya halji moreugesseoyo) — Mai là sinh nhật bạn tôi, mà tôi không biết nên mua gì.

2. Đối lập nhẹ

Khi hai vế trái ngược, ~는데 nghe mềm hơn ~지만.

  • (i sikdangeun masinneunde jom bissayo) — Quán này ngon mà hơi đắt.
  • (jeonhwahaenneunde an badasseoyo) — Tôi đã gọi mà không ai nghe máy.

3. Dẫn vào câu hỏi, lời mời, lời đề nghị

Vế trước giải thích lý do hoặc hoàn cảnh để câu hỏi, lời rủ phía sau tự nhiên hơn. Đây là chỗ ~지만 và ~아/어서 không thay được.

  • (baegopeunde bam meogeureo galkkayo?) — Đói rồi, mình đi ăn nhé?
  • (nalssiga chuunde ttatteutage ibeuseyo) — Trời lạnh đấy, mặc ấm vào nhé.

4. Kết thúc câu bằng ~는데요: mở lời, bỏ lửng, cảm thán

Đặt 는데(요) ở cuối câu là cách nói mềm rất phổ biến, không phải câu dang dở. Người nghe tự hiểu phần còn lại.

  • (jeogiyo, jilmuni inneundeyo) — Xin lỗi, tôi có câu hỏi ạ. (chờ người kia cho phép hỏi)
  • (je saenggageun jom dareundeyo) — Ý tôi thì hơi khác ạ. (phản đối nhẹ nhàng)
  • (wa, jinjja masinneundeyo!) — Ồ, ngon thật đấy! (bất ngờ)

Ví dụ đời thường với ~는데

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
biga oneunde usan isseoyo?Trời đang mưa, có ô không?
jeoneun haksaenginde harini dwaeyo?Tôi là sinh viên, có được giảm giá không?
hangugeoreul baeuneunde bareumi eoryeowoyoTôi đang học tiếng Hàn, mà phát âm khó quá.
i gabang yeppeunde jom bissayoCái túi này đẹp mà hơi đắt.
jigeum ganeunde jom neujeul geot gatayoTôi đang đi đây, nhưng chắc hơi trễ.
jega hae bwanneunde eoryeopji anayoTôi làm thử rồi, không khó đâu.
eoje baekwajeome ganneunde sarami neomu manasseoyoHôm qua đi trung tâm thương mại, đông người quá.
jeonhwahaenneunde an badasseoyoTôi đã gọi mà không ai nghe máy.
baegopeunde bam meogeureo galkkayo?Đói rồi, đi ăn nhé?
jeogiyo, jilmuni inneundeyoXin lỗi, tôi có câu hỏi ạ.
wa, jinjja masinneundeyo!Ồ, ngon thật đấy!

Phân biệt ~는데 với ~지만, ~아/어서 và 그런데

Cấu trúcVai tròDùng trước câu hỏi/đề nghị?
~는데Bối cảnh, đối lập nhẹ, dẫn dắtĐược: (chuunde changmun jom dadeulkkayo?) — Lạnh quá, đóng cửa sổ nhé?
~지만Chỉ đối lập, ý trái ngược rõKhông dùng để dẫn vào câu hỏi khi hai vế không trái nhau
~아/어서Nguyên nhân trực tiếp: "vì… nên…"Không: vế sau không được là mệnh lệnh, lời rủ
/ Từ nối đầu câu: "nhưng mà", "mà này" (đổi chủ đề)Được: (geunde jigeum eodiyeyo?) — Mà giờ anh đang ở đâu?

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 먹은데 → ✓ . Động từ luôn dùng 는데, kể cả khi có batchim.
  • ✗ 좋는데 → ✓ . Tính từ ở hiện tại dùng (으)ㄴ데.
  • ✗ 맛있은데 → ✓ . 있다, 없다 và các từ như 맛있다, 재미있다 đi với 는데.
  • ✗ 학생은데 → ✓ . Danh từ dùng 인데.
  • ✗ 살는데, 길은데 → ✓ , . Thân từ tận cùng ㄹ rụng ㄹ trước ㄴ.
  • ✗ Lúc nào cũng dịch 는데 là "nhưng": 비가 오는데 우산 있어요? không có ý trái ngược nào, chỉ là "trời mưa, (vậy) có ô không?".

Nhớ nhanh

  • Động từ, 있다/없다, quá khứ → 는데. Tính từ hiện tại → (으)ㄴ데. Danh từ → 인데.
  • 는데 đặt bối cảnh trước, ý chính sau; "nhưng" chỉ là một trong các nghĩa.
  • Dẫn vào câu hỏi hay lời rủ: dùng 는데, không dùng 지만 hay 아/어서.
  • Kết câu bằng 는데요 là cách nói mềm, lịch sự.

Đọc tiếp: cách nói "đang làm" với ~고 있어요. Bài trước: cách dùng ~지만. Toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.

Bài viết liên quan

Cách dùng tiểu từ 의 trong tiếng Hàn: "của", cách đọc và khi nào lược bỏ

Cách dùng tiểu từ 의 trong tiếng Hàn: "của", cách đọc và khi nào lược bỏ

Tiểu từ 의 nghĩa là "của" và đặt người sở hữu lên trước. Bài giải thích cách đọc, dạng rút gọn 제/내/네, khi nào lược bỏ 의 và các lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

~아/어 보다 nghĩa là "thử làm", chia quá khứ thì thành "đã từng". Bài có bảng chia, các dạng thường gặp, bảng phân biệt với 보이다 và tiểu từ so sánh 보다.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

에게, 한테 và 께 đánh dấu người nhận, khác nhau ở mức trang trọng. Bài có bảng ghép, bốn trường hợp dùng, cách phân biệt với 에 và 께서, kèm lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Bốn tiểu từ 하고, 와, 과, (이)랑 nối danh từ với nghĩa "và" hoặc "cùng với". Bài có bảng ghép theo batchim, cách chọn theo hoàn cảnh và cách phân biệt với đuôi nối câu ~고.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

아요/어요 là đuôi lịch sự dùng hằng ngày cho động từ và tính từ. Bài gồm ba quy tắc chọn đuôi, bảng gộp nguyên âm, các nhóm bất quy tắc hay gặp và câu ví dụ có phiên âm.

25 tháng 8, 20266 phút đọc