
Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"
Nội dung bài viết
~아/어 보다 có hai nghĩa chính: "thử làm (xem sao)" và, khi chia quá khứ, "đã từng làm". Công thức: chia động từ về dạng 아/어 (như 아요/어요 bỏ 요) rồi thêm động từ phụ 보다. Ví dụ: (i gimchi hanbeon meogeo boseyo) — Anh chị ăn thử kimchi này xem.
Cách chia ~아/어 보다
Chọn 아 hay 어 theo quy tắc của đuôi 아요/어요: nguyên âm cuối ㅏ, ㅗ thì 아; còn lại thì 어; 하다 thì 해.
| Từ gốc | Dạng chia | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ga boda | đi thử, ghé thử | ||
| ta boda | đi (xe) thử, cưỡi thử | ||
| meogeo boda | ăn thử | ||
| ibeo boda | mặc thử | ||
| sineo boda | đi (giày) thử | ||
| masyeo boda | uống thử | ||
| mandeureo boda | làm thử, nấu thử | ||
| hae boda | làm thử | ||
| deureo boda | nghe thử (bất quy tắc ㄷ) | ||
| sseo boda | viết thử, dùng thử |
Phần 보다 phía sau chia như động từ thường, và mỗi dạng cho một sắc thái riêng:
| Dạng | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Mời, khuyên: 보세요 | meogeo boseyo | ăn thử xem | |
| Muốn thử: 보고 싶어요 | meogeo bogo sipeoyo | muốn ăn thử | |
| Để tôi thử: 볼게요 | meogeo bolgeyo | để tôi ăn thử | |
| Rủ thử: 볼까요? | meogeo bolkkayo? | mình ăn thử nhé? | |
| Đã thử, đã từng: 봤어요 | meogeo bwasseoyo | đã ăn thử, đã từng ăn |
Về chính tả, động từ phụ 보다 viết cách (먹어 보다) là chuẩn, viết liền (먹어보다) cũng được chấp nhận. Một số từ như (hỏi) đã thành một từ trong từ điển nên luôn viết liền.
Các cách dùng ~아/어 보다
1. Thử làm một việc
- (igeo ibeo bwado dwaeyo?) — Tôi mặc thử cái này được không?
- (jega hanbeon hae bolgeyo) — Để tôi làm thử một lần.
2. Mời, khuyên người khác thử
Dạng nhẹ nhàng hơn mệnh lệnh trực tiếp: (hae boseyo, thử làm xem) mềm hơn (haseyo, hãy làm). Người bán hàng, thầy cô dùng dạng này rất thường xuyên.
- (i sinbal hanbeon sineo boseyo) — Anh chị đi thử đôi giày này xem.
- (i norae deureo boseyo) — Nghe thử bài hát này xem.
3. Kinh nghiệm: đã từng làm
Chia quá khứ vừa có nghĩa "đã làm thử", vừa dùng để hỏi và kể trải nghiệm:
- (hanguge ga bwasseoyo?) — Bạn đã từng đến Hàn Quốc chưa?
- (ne, du beon ga bwasseoyo) — Rồi, tôi đến hai lần rồi.
Ví dụ đời thường với ~아/어 보다
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| i gimchi hanbeon meogeo boseyo | Ăn thử kimchi này xem. | |
| igeo ibeo bwado dwaeyo? | Tôi mặc thử cái này được không? | |
| i sinbal hanbeon sineo boseyo | Đi thử đôi giày này xem. | |
| jega hanbeon hae bolgeyo | Để tôi làm thử. | |
| hanbogeul ibeo bogo sipeoyo | Tôi muốn mặc thử hanbok. | |
| hanguge ga bwasseoyo? | Bạn đã từng đến Hàn Quốc chưa? | |
| igeo meogeo bwasseoyo? | Bạn ăn món này bao giờ chưa? | |
| gimchijjigaereul mandeureo bwasseoyo | Tôi đã nấu thử canh kimchi. | |
| jal moreugesseumyeon dasi ilgeo boseyo | Chưa hiểu thì đọc lại xem. | |
| gachi ga bolkkayo? | Mình cùng đi thử nhé? | |
| ajik seukireul ta bon jeogi eopseoyo | Tôi chưa từng trượt tuyết. |
Phân biệt ~아/어 보다 với các cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~아/어 봤어요 | đã thử, đã từng | (jejudoe ga bwasseoyo) — Tôi từng đến Jeju. |
| ~아/어 본 적이 있어요 | đã từng (nhấn mạnh trải nghiệm, trang trọng hơn) | (jejudoe ga bon jeogi isseoyo) — Tôi đã từng đến Jeju. |
| (động từ chính) | xem, nhìn | (yeonghwareul bwayo) — Tôi xem phim. |
| ~아/어 보여요 (보이다) | trông có vẻ | (pigonhae boyeoyo) — Trông bạn có vẻ mệt. |
| N + 보다 | tiểu từ so sánh "so với" | (jeoboda keoyo) — Cao hơn tôi. |
Cách nhận ra: 보다 đứng sau một động từ ở dạng 아/어 thì là "thử"; đứng sau danh từ thì là tiểu từ so sánh 보다; đi với tính từ ở dạng 보여요 thì là "trông có vẻ".
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 먹 보세요 → ✓ . Phải chia động từ về dạng 아/어 trước.
- ✗ 하어 보세요 → ✓ . 하다 luôn thành 해.
- ✗ 듣어 봤어요 → ✓ . Bất quy tắc ㄷ đổi thành ㄹ trước nguyên âm.
- ✗ 예뻐 봐요 (để nói "trông đẹp") → ✓ (yeppeo boyeoyo). "Trông có vẻ" dùng 보이다, không dùng 보다.
- ✗ Dịch 먹어 보세요 là "hãy nhìn ăn" → ✓ "ăn thử xem". Ở đây 보다 không còn nghĩa nhìn.
Nhớ nhanh
- Dạng 아/어 + 보다 = thử làm.
- 보세요: mời thử. 보고 싶어요: muốn thử. 볼게요: để tôi thử.
- 봤어요: đã thử, đã từng. Nhấn mạnh trải nghiệm: 본 적이 있어요.
- 보여요 sau tính từ là "trông có vẻ", không phải "thử".
Đọc tiếp: cách nói muốn và đề nghị với 고 싶어요, (으)세요 để ghép với 보고 싶어요, 보세요. Bài trước: cách nói "phải làm" với ~아/어야 해요. Toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.




