Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"
Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

Admin
5 phút đọc177 lượt xem
Nội dung bài viết

~아/어 보다 có hai nghĩa chính: "thử làm (xem sao)" và, khi chia quá khứ, "đã từng làm". Công thức: chia động từ về dạng 아/어 (như 아요/어요 bỏ 요) rồi thêm động từ phụ 보다. Ví dụ: (i gimchi hanbeon meogeo boseyo) — Anh chị ăn thử kimchi này xem.

Cách chia ~아/어 보다

Chọn 아 hay 어 theo quy tắc của đuôi 아요/어요: nguyên âm cuối ㅏ, ㅗ thì 아; còn lại thì 어; 하다 thì 해.

Từ gốcDạng chiaPhiên âmNghĩa
ga bodađi thử, ghé thử
ta bodađi (xe) thử, cưỡi thử
meogeo bodaăn thử
ibeo bodamặc thử
sineo bodađi (giày) thử
masyeo bodauống thử
mandeureo bodalàm thử, nấu thử
hae bodalàm thử
deureo bodanghe thử (bất quy tắc ㄷ)
sseo bodaviết thử, dùng thử

Phần 보다 phía sau chia như động từ thường, và mỗi dạng cho một sắc thái riêng:

DạngVí dụPhiên âmNghĩa
Mời, khuyên: 보세요meogeo boseyoăn thử xem
Muốn thử: 보고 싶어요meogeo bogo sipeoyomuốn ăn thử
Để tôi thử: 볼게요meogeo bolgeyođể tôi ăn thử
Rủ thử: 볼까요?meogeo bolkkayo?mình ăn thử nhé?
Đã thử, đã từng: 봤어요meogeo bwasseoyođã ăn thử, đã từng ăn

Về chính tả, động từ phụ 보다 viết cách (먹어 보다) là chuẩn, viết liền (먹어보다) cũng được chấp nhận. Một số từ như (hỏi) đã thành một từ trong từ điển nên luôn viết liền.

Các cách dùng ~아/어 보다

1. Thử làm một việc

  • (igeo ibeo bwado dwaeyo?) — Tôi mặc thử cái này được không?
  • (jega hanbeon hae bolgeyo) — Để tôi làm thử một lần.

2. Mời, khuyên người khác thử

Dạng nhẹ nhàng hơn mệnh lệnh trực tiếp: (hae boseyo, thử làm xem) mềm hơn (haseyo, hãy làm). Người bán hàng, thầy cô dùng dạng này rất thường xuyên.

  • (i sinbal hanbeon sineo boseyo) — Anh chị đi thử đôi giày này xem.
  • (i norae deureo boseyo) — Nghe thử bài hát này xem.

3. Kinh nghiệm: đã từng làm

Chia quá khứ vừa có nghĩa "đã làm thử", vừa dùng để hỏi và kể trải nghiệm:

  • (hanguge ga bwasseoyo?) — Bạn đã từng đến Hàn Quốc chưa?
  • (ne, du beon ga bwasseoyo) — Rồi, tôi đến hai lần rồi.

Ví dụ đời thường với ~아/어 보다

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
i gimchi hanbeon meogeo boseyoĂn thử kimchi này xem.
igeo ibeo bwado dwaeyo?Tôi mặc thử cái này được không?
i sinbal hanbeon sineo boseyoĐi thử đôi giày này xem.
jega hanbeon hae bolgeyoĐể tôi làm thử.
hanbogeul ibeo bogo sipeoyoTôi muốn mặc thử hanbok.
hanguge ga bwasseoyo?Bạn đã từng đến Hàn Quốc chưa?
igeo meogeo bwasseoyo?Bạn ăn món này bao giờ chưa?
gimchijjigaereul mandeureo bwasseoyoTôi đã nấu thử canh kimchi.
jal moreugesseumyeon dasi ilgeo boseyoChưa hiểu thì đọc lại xem.
gachi ga bolkkayo?Mình cùng đi thử nhé?
ajik seukireul ta bon jeogi eopseoyoTôi chưa từng trượt tuyết.

Phân biệt ~아/어 보다 với các cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúcNghĩaVí dụ
~아/어 봤어요đã thử, đã từng (jejudoe ga bwasseoyo) — Tôi từng đến Jeju.
~아/어 본 적이 있어요đã từng (nhấn mạnh trải nghiệm, trang trọng hơn) (jejudoe ga bon jeogi isseoyo) — Tôi đã từng đến Jeju.
(động từ chính)xem, nhìn (yeonghwareul bwayo) — Tôi xem phim.
~아/어 보여요 (보이다)trông có vẻ (pigonhae boyeoyo) — Trông bạn có vẻ mệt.
N + 보다tiểu từ so sánh "so với" (jeoboda keoyo) — Cao hơn tôi.

Cách nhận ra: 보다 đứng sau một động từ ở dạng 아/어 thì là "thử"; đứng sau danh từ thì là tiểu từ so sánh 보다; đi với tính từ ở dạng 보여요 thì là "trông có vẻ".

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 먹 보세요 → ✓ . Phải chia động từ về dạng 아/어 trước.
  • ✗ 하어 보세요 → ✓ . 하다 luôn thành 해.
  • ✗ 듣어 봤어요 → ✓ . Bất quy tắc ㄷ đổi thành ㄹ trước nguyên âm.
  • ✗ 예뻐 봐요 (để nói "trông đẹp") → ✓ (yeppeo boyeoyo). "Trông có vẻ" dùng 보이다, không dùng 보다.
  • ✗ Dịch 먹어 보세요 là "hãy nhìn ăn" → ✓ "ăn thử xem". Ở đây 보다 không còn nghĩa nhìn.

Nhớ nhanh

  • Dạng 아/어 + 보다 = thử làm.
  • 보세요: mời thử. 보고 싶어요: muốn thử. 볼게요: để tôi thử.
  • 봤어요: đã thử, đã từng. Nhấn mạnh trải nghiệm: 본 적이 있어요.
  • 보여요 sau tính từ là "trông có vẻ", không phải "thử".

Đọc tiếp: cách nói muốn và đề nghị với 고 싶어요, (으)세요 để ghép với 보고 싶어요, 보세요. Bài trước: cách nói "phải làm" với ~아/어야 해요. Toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.

Bài viết liên quan

Cách dùng tiểu từ 의 trong tiếng Hàn: "của", cách đọc và khi nào lược bỏ

Cách dùng tiểu từ 의 trong tiếng Hàn: "của", cách đọc và khi nào lược bỏ

Tiểu từ 의 nghĩa là "của" và đặt người sở hữu lên trước. Bài giải thích cách đọc, dạng rút gọn 제/내/네, khi nào lược bỏ 의 và các lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Ngữ pháp 아/어야 하다 trong tiếng Hàn: cách nói "phải làm" với 해요 và 돼요

Ngữ pháp 아/어야 하다 trong tiếng Hàn: cách nói "phải làm" với 해요 và 돼요

~아/어야 하다 (되다) là cách nói "phải" trong tiếng Hàn. Bài có bảng chia đủ trường hợp, nghĩa "đáng lẽ phải" và bảng phân biệt với 아/어도 되다, (으)면 안 되다.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

에게, 한테 và 께 đánh dấu người nhận, khác nhau ở mức trang trọng. Bài có bảng ghép, bốn trường hợp dùng, cách phân biệt với 에 và 께서, kèm lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Bốn tiểu từ 하고, 와, 과, (이)랑 nối danh từ với nghĩa "và" hoặc "cùng với". Bài có bảng ghép theo batchim, cách chọn theo hoàn cảnh và cách phân biệt với đuôi nối câu ~고.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

아요/어요 là đuôi lịch sự dùng hằng ngày cho động từ và tính từ. Bài gồm ba quy tắc chọn đuôi, bảng gộp nguyên âm, các nhóm bất quy tắc hay gặp và câu ví dụ có phiên âm.

25 tháng 8, 20266 phút đọc