Ngữ pháp tiếng Hàn
Đọc được Hangul rồi mà vẫn không hiểu câu, gần như luôn vì cùng một lý do: tiếng Hàn dán thêm chữ vào đuôi từ để báo vai trò và thì, mà những chữ đó không có trong từ điển. Các bài dưới đây xếp theo thứ tự nên học, bắt đầu từ những cái đuôi và tiểu từ bạn gặp nhiều nhất.
Chưa đọc được mặt chữ thì bắt đầu ở chương 0 của lộ trình bên dưới. Muốn luyện sâu hơn: Phát âm tiếng Hàn
Hiểu rồi thì luyện ở đâu
Ngữ pháp chỉ đọng lại khi bạn gặp lại nó trong câu thật. Ba chỗ dưới đây đều có phụ đề song ngữ, bấm vào từng câu là xem được nghĩa từng chữ.
Ngữ pháp tiếng Hàn: tiểu từ, đuôi câu và thứ tự nên học
Rất nhiều người học tiếng Hàn dừng lại ở đúng một chỗ: đọc thông Hangul rồi mà vẫn không hiểu câu. Lý do gần như luôn giống nhau, tiếng Hàn dán thêm chữ vào đuôi từ để báo vai trò và thì, mà những chữ dán thêm đó lại không có trong từ điển. Bạn tra 먹다 nhưng câu viết 먹었어요, và ba âm tiết chênh nhau kia mới là toàn bộ thông tin ngữ pháp.
Ngữ pháp tiếng Hàn vì thế xoay quanh hai nhóm: TIỂU TỪ dán sau danh từ để nói ai làm, làm gì, ở đâu, cho ai; và đuôi câu dán sau động từ để nói thì, sắc thái và mức lịch sự. Nắm được hai nhóm này là hiểu được phần lớn câu sơ cấp, kể cả khi còn thiếu từ vựng.
Trang này xếp các chủ điểm theo thứ tự nên học, bắt đầu từ những cái đuôi và tiểu từ bạn gặp nhiều nhất. Trang cũng nói rõ: học thuộc bảng biến đổi chưa đủ để bạn nghe ra câu. Điều giúp bạn nghe ra câu là gặp lại cùng một đuôi trong hàng trăm câu thật, đủ nhiều để nghe câu sai là thấy gợn.
Ngữ pháp tiếng Hàn gồm những phần nào
Chia thành năm nhóm thì dễ định hướng hơn là một danh sách vài trăm mẫu ngữ pháp TOPIK:
- Tiểu từ (조사), 은/는, 이/가, 을/를, 에, 에서, 에게/한테, (으)로, 도, 만, 의, 부터/까지. Nhóm quyết định vai trò của từng danh từ trong câu.
- Đuôi câu và cách chia, thể lịch sự ~아요/어요, thể trang trọng ~습니다, thể thân mật 반말, cùng thì quá khứ ~았/었어요 và tương lai ~(으)ㄹ 거예요.
- Đuôi nối câu (연결어미), ~아/어서, ~(으)면, ~지만, ~는데, ~기 때문에. Đây là chỗ quyết định bạn nói được câu dài hay chỉ ghép được câu ngắn rời.
- Định ngữ (관형사형), ~(으)ㄴ, ~는, ~(으)ㄹ đặt trước danh từ. Tiếng Hàn không có mệnh đề quan hệ đứng sau như tiếng Anh; mọi thứ bổ nghĩa đều đứng trước danh từ.
- Kính ngữ (높임법), đuôi ~(으)시, nhóm động từ có hình kính ngữ riêng (드시다, 계시다), và cách chọn đuôi theo vai vế. Đây là thứ người Hàn dùng để đánh giá bạn nhanh nhất.
Tiểu từ 은/는 và 이/가 khác nhau thế nào
Đây là câu hỏi được gõ nhiều nhất về ngữ pháp tiếng Hàn, và câu trả lời quen thuộc "은/는 là chủ đề, 이/가 là chủ ngữ" đúng nhưng không dùng được, vì người học vẫn không biết khi nào chọn cái nào.
Cách phân biệt chạy được trong đầu lúc nói là hỏi: thông tin mới nằm ở đâu. Nếu cái mới nằm ở phần sau thì chủ đề mang 은/는, 저는 학생이에요, người nghe đã biết đang nói về bạn, cái mới là "học sinh". Nếu cái mới nằm chính ở chủ ngữ thì nó mang 이/가, 누가 왔어요? / 민수가 왔어요, cái mới là "ai".
Luật thứ hai giải quyết phần lớn trường hợp còn lại: 은/는 còn mang nghĩa so sánh ngầm. 커피는 좋아해요 nghe ra ý "cà phê thì thích (còn thứ khác thì chưa chắc)". Vì vậy khi chỉ muốn trả lời trung tính, người Hàn thường dùng 이/가 hoặc bỏ hẳn tiểu từ.
Và giống tiếng Nhật, khi ngữ cảnh đã rõ thì người Hàn bỏ luôn cả chủ ngữ lẫn tiểu từ. Câu 「밥 먹었어요?」 không thiếu gì cả. Người học quen dịch từng chữ hay cố chèn 저는 vào mọi câu, đó là dấu hiệu nhận ra người mới rõ nhất.
Đuôi câu quyết định bạn lịch sự tới đâu
Trong tiếng Việt, mức lịch sự nằm ở đại từ xưng hô: em, anh, cháu, bác, tôi, bạn. Tiếng Hàn thì gần như không dùng đại từ; mức lịch sự nằm ở đuôi động từ. Cùng một câu "ăn cơm chưa" có ít nhất ba hình, và chọn nhầm hình là chuyện xã giao chứ không phải chuyện ngữ pháp.
Ba mức cần biết. 반말 (밥 먹었어?) dùng với bạn thân cùng tuổi hoặc người nhỏ tuổi hơn đã thân, nghe suốt trong phim và nhạc, nên người học hay bắt chước và dùng nhầm đối tượng. 해요체 (밥 먹었어요?) là mức mặc định an toàn cho gần như mọi tình huống hằng ngày. 합쇼체 (식사하셨습니까?) là mức trang trọng dùng trong bản tin, thuyết trình, quân đội và với khách hàng.
Nguyên tắc thực dụng cho người mới: học chắc 해요체 trước và dùng nó cho mọi người, kể cả người nhỏ tuổi hơn. Dùng thừa lịch sự không ai phiền; dùng thiếu thì phiền ngay. 반말 để dành cho lúc đối phương chủ động đề nghị nói 반말 với nhau, người Hàn gần như luôn nói câu đó ra thành lời.
Trên nền ba mức đó còn một tầng nữa là kính ngữ ~(으)시, dùng để nâng người được nói tới chứ không phải người nghe. Vì vậy mới có 할머니께서 주무세요, nói với bạn về bà, vẫn phải dùng kính ngữ cho bà.
Thứ tự nên học ngữ pháp tiếng Hàn
Thứ tự dưới đây xếp theo mức độ ảnh hưởng tới việc bạn hiểu được câu, không theo thứ tự trong giáo trình. Nó gần với trình tự TOPIK nhưng không giống hẳn.
- Bắt đầu: câu "là" N + 이에요/예요, cặp tiểu từ 은/는 với 이/가, và cặp 있어요/없어요. Chừng này đã giới thiệu được bản thân và nói có gì, ở đâu.
- Ngay sau đó: thể lịch sự ~아요/어요 và thì quá khứ ~았/었어요. Hai bài này dùng chung một phép chọn nguyên âm, học liền nhau thì chỉ phải hiểu một lần.
- Nhóm tiểu từ còn lại: 을/를, 에 và 에서, 에게/한테, (으)로, 도, 만. Đây là chỗ tiếng Hàn khác tiếng Việt nhiều nhất, tiếng Việt dựa vào trật tự từ, tiếng Hàn dán nhãn.
- Phủ định 안 và 못, cùng ~지 않다. Kèm luật dễ quên: động từ ghép 하다 thì 안 chèn vào giữa (공부 안 해요), không đứng trước cả cụm.
- Mức TOPIK II: đuôi nối câu ~아/어서, ~(으)면, ~지만, ~는데; định ngữ ~(으)ㄴ/~는/~(으)ㄹ; và các mẫu diễn đạt ý định, kinh nghiệm, thử làm.
- Sau cùng: kính ngữ đầy đủ và trích lời ~다고 하다. Cần trước khi đi làm hoặc phỏng vấn, không cần sớm hơn.
Những lỗi ngữ pháp người Việt hay mắc khi học tiếng Hàn
Danh sách này lấy theo chỗ khác biệt giữa hai thứ tiếng, vì lỗi lặp lại nhiều nhất luôn nằm đúng chỗ tiếng Việt không có thứ tương ứng.
- Đặt động từ giữa câu: 저는 먹어요 밥을 thay vì 저는 밥을 먹어요. Động từ tiếng Hàn luôn ở cuối câu.
- Bỏ tiểu từ vì thấy câu đã đủ nghĩa. Trong văn nói người Hàn có lược thật, nhưng người học lược thì thường lược sai chỗ và câu thành mơ hồ.
- Dùng 있어요 cho mọi nghĩa "có". 있다 là tồn tại và sở hữu; nói "tôi là học sinh" phải dùng 이에요, không phải 있어요.
- Chọn nhầm 아요 hay 어요 vì nhìn nguyên âm sai chỗ. Luật nhìn nguyên âm cuối của thân động từ: ㅏ/ㅗ thì 아요, còn lại 어요, riêng 하다 luôn thành 해요.
- Nhầm 에 với 에서. 에 chỉ vị trí tĩnh và điểm đến (집에 있어요, 학교에 가요); 에서 chỉ nơi hành động diễn ra (학교에서 공부해요).
- Dùng 반말 với người lớn tuổi vì học theo phim. Không sai ngữ pháp nhưng đây là lỗi có hậu quả nặng nhất trong cả danh sách.
- Đếm bằng nhầm hệ số. Tiếng Hàn có hai hệ, 하나/둘/셋 và 일/이/삼, và mỗi đơn vị đi với đúng một hệ. Giờ dùng hệ thuần Hàn, phút dùng hệ Hán Hàn, ngay trong cùng một câu.
Học ngữ pháp tiếng Hàn qua K-pop và phim Hàn có được không
Được, nhưng không phải để học quy tắc, để gặp lại quy tắc đã đọc. Thứ tự đúng là: đọc một chủ điểm cho biết nó tồn tại, rồi dành phần lớn thời gian bắt gặp nó trong câu thật cho tới lúc câu sai nghe thành gợn. Học thuộc bảng trước rồi mới đọc là cách khiến người ta thi TOPIK tốt mà nói vẫn sai.
Với riêng tiếng Hàn, giới hạn cần nói rõ nằm ở mức lịch sự. Phim và nhạc dùng gần như toàn 반말 vì nhân vật là bạn bè hoặc người yêu; bắt chước nguyên xi rồi đem đi nói với đồng nghiệp là hỏng. Lời bài hát còn lược tiểu từ và đảo trật tự cho hợp giai điệu, nên lấy nó làm chuẩn ngữ pháp là học nhầm chỗ.
Cách dùng đúng: giữ một nguồn giải thích có thứ tự làm khung, sách, hoặc chính lộ trình phía trên trang này, rồi dùng phim, video và nhạc để lấp đầy khung đó bằng câu thật. Phụ đề song ngữ Hàn, Việt hiện cùng lúc cho bạn thấy nguyên văn bên cạnh nghĩa, nên bạn nhận ra đuôi câu ngay giữa lúc xem mà không phải dừng lại tra.
Một cách luyện rẻ mà hiệu quả: chọn một chủ điểm đang học, ví dụ ~는데, rồi xem một tập phim và chỉ để ý mỗi lần nhân vật dùng nó. Sau vài chục lần bạn sẽ tự thấy nó đi với những tình huống nào, thứ mà không bảng công thức nào tả được, nhất là với một cái đuôi khó dịch như 는데.