
Cách dùng tiểu từ 의 trong tiếng Hàn: "của", cách đọc và khi nào lược bỏ
Nội dung bài viết
Tiểu từ 의 nghĩa là "của", nối hai danh từ theo công thức N1 (người/vật sở hữu) + 의 + N2 (thứ được sở hữu) – ngược thứ tự với tiếng Việt. Ví dụ: (chinguui chaek, nói thường nghe như [친구에 책]) – sách của bạn. Trong lời nói hằng ngày 의 thường được lược bỏ (친구 책), còn 저의, 나의, 너의 rút gọn thành 제, 내, 네.
Cách ghép và đọc 의
의 gắn thẳng vào danh từ đứng trước, không đổi hình dạng theo batchim.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| chinguui gabang | túi của bạn | |
| seonsaengnimui ireum | tên của thầy/cô | |
| hangugui sudo | thủ đô của Hàn Quốc | |
| hoesaui gyuchik | quy định của công ty | |
| oneurui nalssi | thời tiết hôm nay |
의 đọc thế nào
Theo quy tắc phát âm chuẩn của tiếng Hàn, 의 làm tiểu từ sở hữu được phép đọc [의] hoặc [에]. Trong hội thoại, người Hàn phần lớn đọc [에], nên (uriui kkum) nghe thành [우리에 꿈]. Khi 의 đứng đầu một từ, như (uisa, bác sĩ), thì đọc [의].
Đại từ rút gọn: 제, 내, 네
| Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn | Phiên âm | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 저의 (của tôi, khiêm tốn) | je | tên của tôi | ||
| 나의 (của tôi, thân mật) | nae | bạn của tôi | ||
| 너의 (của cậu) | ne | túi của cậu |
내 và 네 đọc gần như giống nhau, nên trong lời nói nhiều người đọc 네 thành [니] để phân biệt. Với "của chúng tôi / nhà tôi", người Hàn dùng (uri) hoặc (jeohui, khiêm tốn) mà không thêm 의: (uri eomma) – mẹ tôi, (jeohui hoesa) – công ty chúng tôi.
Khi nào dùng, khi nào bỏ 의
Thường bỏ 의
- Người thân, đồ dùng quen thuộc trong lời nói: (chingu jip) – nhà bạn, (eomma gabang) – túi của mẹ.
- Danh từ ghép thành một khái niệm: (hanguk eumsik) – món ăn Hàn Quốc, (hakgyo sikdang) – căng tin trường.
Thường giữ 의
- Văn viết, tiêu đề, bản tin: (oneurui nyuseu) – tin tức hôm nay.
- Danh từ trừu tượng hoặc cụm dài, cần rõ quan hệ: (geongangui jungyoseong) – tầm quan trọng của sức khoẻ.
- Khi nhiều danh từ đứng liền nhau dễ đọc nhầm; lúc đó giữ 의 ở chỗ cần tách: (chingu dongsaengui gabang) – túi của em bạn tôi.
Câu ví dụ đời thường
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| je ireumeun heueongieyo. | Tên tôi là Hương. | |
| igeo nugu geoyeyo? | Cái này của ai? | |
| igeon je geoyeyo. | Cái này của tôi. | |
| nae hyudaepon eodi isseo? | Điện thoại của tớ đâu rồi? | |
| chinguui dongsaengi seoure sarayo. | Em của bạn tôi sống ở Seoul. | |
| hangugui sudoneun seourieyo. | Thủ đô của Hàn Quốc là Seoul. | |
| uri appaneun yorisayeyo. | Bố tôi là đầu bếp. | |
| jeohui hoesaneun gangname isseoyo. | Công ty chúng tôi ở Gangnam. | |
| geu gasuui noraereul joahaeyo. | Tôi thích bài hát của ca sĩ đó. | |
| seonsaengnimui seolmyeongi swiwoyo. | Lời giảng của thầy dễ hiểu. |
Câu "của ai" đứng cuối câu dùng 거 (dạng nói của 것, "cái, đồ"): – Của ai? – Của tôi.
Phân biệt 의 với các điểm dễ nhầm
| Cặp dễ nhầm | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 의 (của) | chinguui jip | nhà của bạn | |
| 에 (đến, ở) | chingu jibe gayo. | Tôi đến nhà bạn. | |
| 제 (của tôi) | je gabangieyo. | Đây là túi của tôi. | |
| 제가 (tôi – chủ ngữ) | jega halgeyo. | Để tôi làm. | |
| 내 (của tớ) | nae chinguyeyo. | Là bạn của tớ. | |
| 내가 (tớ – chủ ngữ) | naega malhaesseo. | Tớ đã nói rồi. |
Vì 의 và 에 đều nghe như [에], người học hay viết theo tai. Cách kiểm: nếu phía sau là một danh từ thuộc về danh từ trước thì viết 의; nếu phía sau là động từ chỉ nơi chốn, hướng (가요, 있어요) thì viết 에.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 책의 친구 (ý "sách của bạn") → ✓ (chinguui chaek). Người/vật sở hữu đứng trước, ngược tiếng Việt.
- ✗ 친구에 책 (viết theo âm nghe) → ✓ . Nghe [에] nhưng viết 의.
- ✗ 저의 이름은 흐엉이에요. (không sai nhưng cứng) → ✓ (je ireumeun heueongieyo). Nói thường dùng dạng rút gọn.
- ✗ 우리의 엄마 → ✓ (uri eomma). Với người trong gia đình dùng 우리/저희, không thêm 의.
- ✗ 내가 가방 (ý "túi của tớ") → ✓ (nae gabang). 내가 là "tớ" làm chủ ngữ, không phải "của tớ".
Nhớ nhanh
- N1의 N2 = N2 của N1; người sở hữu đứng trước.
- Tiểu từ 의 đọc [의] hoặc [에]; nói thường nghe [에] nhưng vẫn viết 의.
- 저의 = 제, 나의 = 내, 너의 = 네; gia đình, tập thể dùng 우리/저희 không kèm 의.
- Lời nói thường bỏ 의 (친구 집); văn viết, tiêu đề hay giữ (오늘의 뉴스).
Đọc tiếp: bài trước là tiểu từ 만, bài sau là phân biệt 에게, 한테 và 께. Toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.




