Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc
Ngữ pháp tiếng Hàn

Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

Admin
6 phút đọc182 lượt xem
Nội dung bài viết

Đuôi 아요/어요 biến động từ và tính từ dạng từ điển (kết thúc bằng 다) thành câu nói lịch sự thường ngày. Cách chia: bỏ 다; nếu nguyên âm cuối của phần còn lại là ㅏ hoặc ㅗ thì thêm 아요, các nguyên âm khác thêm 어요, từ có 하다 thì thành 해요. Ví dụ: 먹다 (ăn) → babeul meogeoyo – Tôi ăn cơm.

Cách chia 아요/어요: ba quy tắc

Mọi động từ và tính từ trong từ điển đều kết thúc bằng 다. Bỏ 다 đi, phần còn lại gọi là thân từ. Nhìn nguyên âm cuối cùng của thân từ để chọn đuôi:

Thân từĐuôiTừ gốcDạng 아요/어요Phiên âmNghĩa
Nguyên âm cuối là ㅏ hoặc ㅗ+ 아요joayotốt
anjayongồi
sarayosống
Nguyên âm cuối khác (ㅓ, ㅜ, ㅡ, ㅣ…)+ 어요meogeoyoăn
ilgeoyođọc
isseoyocó
Kết thúc bằng 하다→ 해요haeyolàm
gongbuhaeyohọc

Nhìn nguyên âm của âm tiết cuối trong thân từ, không nhìn âm tiết đầu: 만들다 có thân từ 만들, âm tiết cuối 들 mang ㅡ nên là mandeureoyo (làm, chế tạo), dù chữ đầu 만 có ㅏ.

Nhóm 하다 rất đông vì nhiều danh từ gốc Hán ghép với 하다 thành động từ: 공부하다 (học), 운동하다 (tập thể dục), 요리하다 (nấu ăn). Xem thêm bài động từ 하다.

Thân từ kết thúc bằng nguyên âm: nguyên âm gộp lại

Khi thân từ không có batchim, nguyên âm của thân từ và nguyên âm của đuôi nhập làm một. Người Hàn không nói 가아요 mà nói 가요.

Kiểu gộpTừ gốcDạng chiaPhiên âmNghĩa
ㅏ + 아 → ㅏgayođi
ㅓ + 어 → ㅓseoyođứng
ㅗ + 아 → ㅘwayođến
bwayoxem
ㅜ + 어 → ㅝjwoyocho
baewoyohọc (kỹ năng)
ㅣ + 어 → ㅕmasyeoyouống
gidaryeoyochờ
ㅚ + 어 → ㅙdwaeyođược, trở thành
ㅐ, ㅔ + 어 → giữ nguyênbonaeyogửi
ㅟ + 어 → không gộpswieoyonghỉ

Bất quy tắc thường gặp

Một số nhóm từ đổi thân từ trước khi gắn đuôi. Không cần thuộc hết ngay, nhưng các từ trong bảng dưới xuất hiện hằng ngày:

NhómTừ gốcDạng chiaPhiên âmNghĩaChuyện gì xảy ra
Thân từ tận cùng ㅡbappayobậnㅡ rơi; nhìn nguyên âm âm tiết trước (바 có ㅏ) → 아요
yeppeoyođẹp예 không phải ㅏ/ㅗ → 어요
keoyotochỉ có một âm tiết → 어요
Bất quy tắc ㅂchuwoyolạnhㅂ đổi thành 우, gộp với 어 → 워
maewoyocay
dowayogiúpngoại lệ: 돕다, 곱다 thành 와요
Bất quy tắc ㄷdeureoyongheㄷ đổi thành ㄹ
georeoyođi bộ
Bất quy tắc 르mollayokhông biết르 thành ㄹ라 / ㄹ러
bulleoyogọi, hát
Bất quy tắc ㅅjieoyoxây, đặt (tên)ㅅ rơi
Bất quy tắc ㅎgeuraeyonhư vậyㅎ rơi, nguyên âm đổi thành ㅐ

Không phải từ nào có ㄷ, ㅂ, ㅅ ở cuối cũng bất quy tắc: badayo (nhận), ibeoyo (mặc), useoyo (cười) chia bình thường. Thân từ tận cùng ㄹ cũng chia bình thường với đuôi này: , .

Một đuôi, bốn kiểu câu

Cùng một dạng chia dùng được cho câu kể, câu hỏi, câu rủ và câu đề nghị nhẹ. Ngữ điệu và ngữ cảnh quyết định nghĩa:

Kiểu câuCâu tiếng HànPhiên âmNghĩa
Kể (hạ giọng cuối)jigeum gayoBây giờ tôi đi.
Hỏi (lên giọng cuối)jigeum gayo?Bây giờ đi à?
Rủgachi gayoCùng đi nhé.
Đề nghị nhẹyeogi anjayoNgồi đây đi.

Đuôi này cũng không đổi theo ngôi: có thể là "tôi đi", "anh đi", "họ đi". Chủ ngữ thường được lược, người nghe hiểu nhờ ngữ cảnh.

아요/어요 đứng ở đâu trong các mức lịch sự

Mức nóiĐuôiVí dụ với 먹다Phiên âmDùng khi
Trang trọngㅂ니다/습니다meokseumnidaphát biểu, thông báo, bản tin, môi trường công sở trang trọng
Lịch sự thân mật아요/어요meogeoyonói với người lạ, đồng nghiệp, người lớn tuổi trong đời thường
Thân mật (반말)아/어 (bỏ 요)meogeobạn thân, người nhỏ tuổi hơn đã thân

Người mới nên dùng 아요/어요 làm mặc định: lịch sự đủ với hầu hết mọi người mà không cứng. Chi tiết các mức nói nằm ở bài kính ngữ tiếng Hàn.

Câu ví dụ đời thường

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
jeoneun maeil hangugeoreul gongbuhaeyoNgày nào tôi cũng học tiếng Hàn.
oneul nalssiga chuwoyoHôm nay trời lạnh.
jigeum eodi gayo?Bây giờ anh đi đâu thế?
keopi masyeoyo?Uống cà phê không?
chingureul gidaryeoyoTôi đang chờ bạn.
yojeum neomu bappayoDạo này tôi bận quá.
i osi yeppeoyoCái áo này đẹp.
jumare yeonghwareul bwayoCuối tuần tôi xem phim.
meoriga apayoTôi đau đầu.
eumageul deureoyoTôi nghe nhạc.
jal mollayoTôi không rõ lắm.
gachi jeomsim meogeoyoCùng ăn trưa nhé.

아요/어요 và 이에요/예요 khác nhau thế nào

Hai đuôi trông giống nhau nhưng gắn vào loại từ khác nhau:

  • 아요/어요 gắn vào động từ, tính từ: (đi), (tốt).
  • 이에요/예요 gắn vào danh từ, nghĩa là "là": haksaengieyo (là học sinh), gasuyeyo (là ca sĩ). Cách chọn giữa hai dạng nằm ở bài phân biệt 이에요 và 예요.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 가아요, 오아요 → ✓ Thân từ tận cùng nguyên âm phải gộp nguyên âm.
  • ✗ 공부하어요 → ✓ Mọi từ có 하다 đều thành 해요.
  • ✗ 바쁘어요 → ✓ Thân từ tận cùng ㅡ bỏ ㅡ rồi xét âm tiết trước.
  • ✗ 듣어요, 춥어요 → ✓ 듣다 và 춥다 là bất quy tắc.
  • ✗ 저는 학생이다 (khi nói chuyện) → ✓ Dạng 다 là dạng từ điển và văn viết, nói chuyện với người khác phải chia đuôi.
  • ✗ 만들아요 → ✓ Xét nguyên âm của âm tiết cuối (들), không phải âm tiết đầu.

Nhớ nhanh

  • Bỏ 다 → âm tiết cuối có ㅏ/ㅗ thì 아요, nguyên âm khác thì 어요, 하다 thì 해요.
  • Thân từ không có batchim thì gộp nguyên âm: 가요, 와요, 봐요, 줘요, 마셔요, 돼요.
  • Bất quy tắc hay gặp: 바빠요, 예뻐요, 추워요, 도와요, 들어요, 몰라요.
  • Một dạng dùng cho câu kể, hỏi, rủ, đề nghị; nghĩa theo ngữ điệu.
  • Gắn vào danh từ thì dùng 이에요/예요, không dùng 아요/어요.

Đọc tiếp: thì quá khứ 았어요/었어요, dùng đúng quy tắc chọn nguyên âm của bài này. Toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.

Bài viết liên quan

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

에게, 한테 và 께 đánh dấu người nhận, khác nhau ở mức trang trọng. Bài có bảng ghép, bốn trường hợp dùng, cách phân biệt với 에 và 께서, kèm lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

~아/어 보다 nghĩa là "thử làm", chia quá khứ thì thành "đã từng". Bài có bảng chia, các dạng thường gặp, bảng phân biệt với 보이다 và tiểu từ so sánh 보다.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Bốn tiểu từ 하고, 와, 과, (이)랑 nối danh từ với nghĩa "và" hoặc "cùng với". Bài có bảng ghép theo batchim, cách chọn theo hoàn cảnh và cách phân biệt với đuôi nối câu ~고.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Ngữ pháp 아서/어서 trong tiếng Hàn: chỉ lý do và trình tự

Ngữ pháp 아서/어서 trong tiếng Hàn: chỉ lý do và trình tự

~아서/어서 nối hai vế câu theo nghĩa nguyên nhân hoặc trình tự. Bài có bảng chia đủ trường hợp, câu chào/xin lỗi cố định, và cách phân biệt với (으)니까, ~고.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Ngữ pháp 지만 trong tiếng Hàn: cách dùng "nhưng" và phân biệt với 하지만, 는데

Ngữ pháp 지만 trong tiếng Hàn: cách dùng "nhưng" và phân biệt với 하지만, 는데

~지만 nối hai vế trái ngược, nghĩa "nhưng". Bài gồm bảng chia, ba cách dùng, phân biệt với 하지만 và 는데, cùng các lỗi người Việt hay mắc.

26 tháng 8, 20264 phút đọc