Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ
Ngữ pháp tiếng Hàn

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

Admin
5 phút đọc196 lượt xem
Nội dung bài viết

에게, 한테 và 께 là tiểu từ gắn sau danh từ chỉ người hoặc con vật để đánh dấu người nhận, tương đương "cho", "với", "tới" trong tiếng Việt. Công thức: người + 에게 / 한테 / 께 + động từ. Ba chữ cùng nghĩa, chỉ khác mức trang trọng: 한테 dùng khi nói chuyện hằng ngày, 에게 trang trọng hơn và là dạng của văn viết, 께 dùng khi người nhận là người cần kính trọng. Ví dụ: (chinguhante seonmureul jwosseoyo) — Tôi đã tặng quà cho bạn.

Cách ghép: dán thẳng vào danh từ, không xét batchim

Khác với 은/는 hay 을/를, ba tiểu từ này không đổi hình theo phụ âm cuối. Danh từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm đều ghép giống nhau.

Danh từDạng ghépPhiên âmNghĩa
/ chinguhante / chinguegecho bạn, với bạn
/ dongsaenghante / dongsaengegecho em
gangajihantecho con cún
seonsaengnimkkecho thầy/cô (kính trọng)
bumonimkkecho bố mẹ (kính trọng)
/ jeohante / jeoegecho tôi, với tôi

Chọn chữ nào: theo hoàn cảnh nói

Tiểu từDùng khiVí dụNghĩa
한테Nói chuyện thường ngày với bạn bè, người nhà, đồng nghiệp dongsaenghante jeonhwahaesseoyoTôi đã gọi điện cho em.
에게Văn viết, sách, tin tức, lời nói trang trọng nuguege pyeonjireul sseosseoyoAnh đã viết thư cho ai?
께Người nhận là người lớn tuổi, thầy cô, cấp trên, khách halmeonikke pyeonjireul deuryeosseoyoTôi đã gửi thư cho bà.

Khi nói, 한테 và 에게 thay nhau được mà không đổi nghĩa; chọn 한테 thì câu nghe tự nhiên, gần gũi hơn. Còn 께 không chỉ là tiểu từ: nó kéo theo động từ kính ngữ. Người Hàn nói chứ ít khi nói 선생님께 줬어요.

Động từ thường đi với 께

Động từ thườngDạng kính ngữPhiên âmNghĩa
deuridađưa, biếu, tặng
malsseumdeuridathưa, nói với
yeojjwobodahỏi

Cách dùng kính ngữ nói chung được giải thích trong bài kính ngữ tiếng Hàn.

Các trường hợp dùng

1. Người nhận một vật hay một hành động

Đi với các động từ có hướng về người khác: (cho), (gửi), (gọi điện), (nói), (dạy), (hỏi).

  • eommahante munjareul bonaesseoyo — Tôi đã nhắn tin cho mẹ.
  • jeohante malhae juseyo — Hãy nói với tôi.

2. Người sở hữu, người mang trạng thái

Với và , 한테/에게 chỉ người đang có thứ gì đó.

  • jeohante bolpeni isseoyo — Tôi có bút bi.
  • geu saramhante doni eopseoyo — Người đó không có tiền.

3. Nguồn: "từ ai" — thêm 서

và nghĩa là "từ ai đó", đi với (nhận), (nghe), (học). Khi nói, 서 thường được lược: vẫn hiểu là "nghe từ bạn". Với người cần kính trọng thì dùng luôn 께: (học từ thầy).

  • chinguhanteseo munjaga wasseoyo — Có tin nhắn từ bạn tôi.

4. Người gây ra việc trong câu bị động

Khi động từ ở dạng bị động hoặc mang nghĩa "bị", 한테/에게 chỉ người hay con vật gây ra việc đó.

  • eommahante honnasseoyo — Tôi bị mẹ mắng.
  • mogihante mullyeosseoyo — Tôi bị muỗi đốt.

Ví dụ đời thường

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
chinguhante seonmureul jwosseoyoTôi đã tặng quà cho bạn.
gangajihante babeul jwoyoTôi cho con cún ăn.
nuguhante jul geoyeyoAnh định đưa cho ai?
dongsaenghante jeonhwahaesseoyoTôi đã gọi cho em.
seonsaengnimkke jilmuneul deuryeosseoyoTôi đã hỏi thầy một câu.
bumonimkke malsseumdeuryeosseoyoTôi đã thưa chuyện với bố mẹ.
harabeojikkeseo jeoege yongdoneul jusyeosseoyoÔng đã cho tôi tiền tiêu vặt.
chinguhanteseo munjaga wasseoyoCó tin nhắn từ bạn tôi.
eommahante honnasseoyoTôi bị mẹ mắng.
mogihante mullyeosseoyoTôi bị muỗi đốt.

Dễ nhầm: 에 hay 한테, 께 hay 께서

한테/에게 chỉ dành cho người và con vật

Người nhận là nơi chốn, tổ chức, đồ vật hay cây cối thì dùng 에. Cùng là "gọi điện cho", nhưng gọi cho một người thì 한테, gọi cho công ty thì 에.

Người nhậnCâuPhiên âmNghĩa
Ngườichinguhante jeonhwahaesseoyoTôi gọi cho bạn.
Công tyhoesae jeonhwahaesseoyoTôi gọi cho công ty.
Con vậtgangajihante mureul jwoyoTôi cho cún uống nước.
Cây, hoakkoche mureul jwoyoTôi tưới nước cho hoa.

께 khác 께서

께 đánh dấu người nhận được kính trọng. 께서 là dạng kính ngữ của chủ ngữ 이/가, đánh dấu người thực hiện hành động. Trong , ông là người cho (께서), còn tôi là người nhận (에게).

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 친구에 전화했어요 → ✓ Người nhận là người thì không dùng 에.
  • ✗ 학교한테 연락했어요 → ✓ Trường học là tổ chức, không phải người.
  • ✗ 선생님한테 줬어요 (khi nói với người lớn về thầy cô) → ✓ Chỉ đổi tiểu từ mà giữ 줬어요 thì câu vẫn lệch mức kính trọng; động từ cũng phải đổi.
  • ✗ 선생님께서 질문했어요 (định nói "tôi hỏi thầy") → ✓ 께서 biến thầy thành người hỏi.
  • ✗ 친구 한테 → ✓ . Tiểu từ viết liền với danh từ.

Nhớ nhanh

  • Người nhận: 한테 (nói thường) · 에게 (trang trọng, văn viết) · 께 (người cần kính trọng, đi với 드리다, 말씀드리다).
  • Không đổi hình theo batchim: dán thẳng vào danh từ.
  • Nơi chốn, tổ chức, đồ vật, cây cối → 에.
  • "Từ ai": 한테서 / 에게서, khi nói hay bỏ 서.
  • 께 là người nhận, 께서 là người làm.

Đọc tiếp: 부터 và 까지 để nói "từ… đến…". Bài trước trong lộ trình là tiểu từ 의; toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.

Bài viết liên quan

Cách dùng tiểu từ 의 trong tiếng Hàn: "của", cách đọc và khi nào lược bỏ

Cách dùng tiểu từ 의 trong tiếng Hàn: "của", cách đọc và khi nào lược bỏ

Tiểu từ 의 nghĩa là "của" và đặt người sở hữu lên trước. Bài giải thích cách đọc, dạng rút gọn 제/내/네, khi nào lược bỏ 의 và các lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

~아/어 보다 nghĩa là "thử làm", chia quá khứ thì thành "đã từng". Bài có bảng chia, các dạng thường gặp, bảng phân biệt với 보이다 và tiểu từ so sánh 보다.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Bốn tiểu từ 하고, 와, 과, (이)랑 nối danh từ với nghĩa "và" hoặc "cùng với". Bài có bảng ghép theo batchim, cách chọn theo hoàn cảnh và cách phân biệt với đuôi nối câu ~고.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

아요/어요 là đuôi lịch sự dùng hằng ngày cho động từ và tính từ. Bài gồm ba quy tắc chọn đuôi, bảng gộp nguyên âm, các nhóm bất quy tắc hay gặp và câu ví dụ có phiên âm.

25 tháng 8, 20266 phút đọc
Ngữ pháp 아서/어서 trong tiếng Hàn: chỉ lý do và trình tự

Ngữ pháp 아서/어서 trong tiếng Hàn: chỉ lý do và trình tự

~아서/어서 nối hai vế câu theo nghĩa nguyên nhân hoặc trình tự. Bài có bảng chia đủ trường hợp, câu chào/xin lỗi cố định, và cách phân biệt với (으)니까, ~고.

26 tháng 8, 20265 phút đọc