
Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ
Nội dung bài viết
에게, 한테 và 께 là tiểu từ gắn sau danh từ chỉ người hoặc con vật để đánh dấu người nhận, tương đương "cho", "với", "tới" trong tiếng Việt. Công thức: người + 에게 / 한테 / 께 + động từ. Ba chữ cùng nghĩa, chỉ khác mức trang trọng: 한테 dùng khi nói chuyện hằng ngày, 에게 trang trọng hơn và là dạng của văn viết, 께 dùng khi người nhận là người cần kính trọng. Ví dụ: (chinguhante seonmureul jwosseoyo) — Tôi đã tặng quà cho bạn.
Cách ghép: dán thẳng vào danh từ, không xét batchim
Khác với 은/는 hay 을/를, ba tiểu từ này không đổi hình theo phụ âm cuối. Danh từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm đều ghép giống nhau.
| Danh từ | Dạng ghép | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| / | chinguhante / chinguege | cho bạn, với bạn | |
| / | dongsaenghante / dongsaengege | cho em | |
| gangajihante | cho con cún | ||
| seonsaengnimkke | cho thầy/cô (kính trọng) | ||
| bumonimkke | cho bố mẹ (kính trọng) | ||
| / | jeohante / jeoege | cho tôi, với tôi |
Chọn chữ nào: theo hoàn cảnh nói
| Tiểu từ | Dùng khi | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 한테 | Nói chuyện thường ngày với bạn bè, người nhà, đồng nghiệp | dongsaenghante jeonhwahaesseoyo | Tôi đã gọi điện cho em. |
| 에게 | Văn viết, sách, tin tức, lời nói trang trọng | nuguege pyeonjireul sseosseoyo | Anh đã viết thư cho ai? |
| 께 | Người nhận là người lớn tuổi, thầy cô, cấp trên, khách | halmeonikke pyeonjireul deuryeosseoyo | Tôi đã gửi thư cho bà. |
Khi nói, 한테 và 에게 thay nhau được mà không đổi nghĩa; chọn 한테 thì câu nghe tự nhiên, gần gũi hơn. Còn 께 không chỉ là tiểu từ: nó kéo theo động từ kính ngữ. Người Hàn nói chứ ít khi nói 선생님께 줬어요.
Động từ thường đi với 께
| Động từ thường | Dạng kính ngữ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| deurida | đưa, biếu, tặng | ||
| malsseumdeurida | thưa, nói với | ||
| yeojjwoboda | hỏi |
Cách dùng kính ngữ nói chung được giải thích trong bài kính ngữ tiếng Hàn.
Các trường hợp dùng
1. Người nhận một vật hay một hành động
Đi với các động từ có hướng về người khác: (cho), (gửi), (gọi điện), (nói), (dạy), (hỏi).
- eommahante munjareul bonaesseoyo — Tôi đã nhắn tin cho mẹ.
- jeohante malhae juseyo — Hãy nói với tôi.
2. Người sở hữu, người mang trạng thái
Với và , 한테/에게 chỉ người đang có thứ gì đó.
- jeohante bolpeni isseoyo — Tôi có bút bi.
- geu saramhante doni eopseoyo — Người đó không có tiền.
3. Nguồn: "từ ai" — thêm 서
và nghĩa là "từ ai đó", đi với (nhận), (nghe), (học). Khi nói, 서 thường được lược: vẫn hiểu là "nghe từ bạn". Với người cần kính trọng thì dùng luôn 께: (học từ thầy).
- chinguhanteseo munjaga wasseoyo — Có tin nhắn từ bạn tôi.
4. Người gây ra việc trong câu bị động
Khi động từ ở dạng bị động hoặc mang nghĩa "bị", 한테/에게 chỉ người hay con vật gây ra việc đó.
- eommahante honnasseoyo — Tôi bị mẹ mắng.
- mogihante mullyeosseoyo — Tôi bị muỗi đốt.
Ví dụ đời thường
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| chinguhante seonmureul jwosseoyo | Tôi đã tặng quà cho bạn. | |
| gangajihante babeul jwoyo | Tôi cho con cún ăn. | |
| nuguhante jul geoyeyo | Anh định đưa cho ai? | |
| dongsaenghante jeonhwahaesseoyo | Tôi đã gọi cho em. | |
| seonsaengnimkke jilmuneul deuryeosseoyo | Tôi đã hỏi thầy một câu. | |
| bumonimkke malsseumdeuryeosseoyo | Tôi đã thưa chuyện với bố mẹ. | |
| harabeojikkeseo jeoege yongdoneul jusyeosseoyo | Ông đã cho tôi tiền tiêu vặt. | |
| chinguhanteseo munjaga wasseoyo | Có tin nhắn từ bạn tôi. | |
| eommahante honnasseoyo | Tôi bị mẹ mắng. | |
| mogihante mullyeosseoyo | Tôi bị muỗi đốt. |
Dễ nhầm: 에 hay 한테, 께 hay 께서
한테/에게 chỉ dành cho người và con vật
Người nhận là nơi chốn, tổ chức, đồ vật hay cây cối thì dùng 에. Cùng là "gọi điện cho", nhưng gọi cho một người thì 한테, gọi cho công ty thì 에.
| Người nhận | Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Người | chinguhante jeonhwahaesseoyo | Tôi gọi cho bạn. | |
| Công ty | hoesae jeonhwahaesseoyo | Tôi gọi cho công ty. | |
| Con vật | gangajihante mureul jwoyo | Tôi cho cún uống nước. | |
| Cây, hoa | kkoche mureul jwoyo | Tôi tưới nước cho hoa. |
께 khác 께서
께 đánh dấu người nhận được kính trọng. 께서 là dạng kính ngữ của chủ ngữ 이/가, đánh dấu người thực hiện hành động. Trong , ông là người cho (께서), còn tôi là người nhận (에게).
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 친구에 전화했어요 → ✓ Người nhận là người thì không dùng 에.
- ✗ 학교한테 연락했어요 → ✓ Trường học là tổ chức, không phải người.
- ✗ 선생님한테 줬어요 (khi nói với người lớn về thầy cô) → ✓ Chỉ đổi tiểu từ mà giữ 줬어요 thì câu vẫn lệch mức kính trọng; động từ cũng phải đổi.
- ✗ 선생님께서 질문했어요 (định nói "tôi hỏi thầy") → ✓ 께서 biến thầy thành người hỏi.
- ✗ 친구 한테 → ✓ . Tiểu từ viết liền với danh từ.
Nhớ nhanh
- Người nhận: 한테 (nói thường) · 에게 (trang trọng, văn viết) · 께 (người cần kính trọng, đi với 드리다, 말씀드리다).
- Không đổi hình theo batchim: dán thẳng vào danh từ.
- Nơi chốn, tổ chức, đồ vật, cây cối → 에.
- "Từ ai": 한테서 / 에게서, khi nói hay bỏ 서.
- 께 là người nhận, 께서 là người làm.
Đọc tiếp: 부터 và 까지 để nói "từ… đến…". Bài trước trong lộ trình là tiểu từ 의; toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.




