
Cách dùng 보다 để so sánh trong tiếng Hàn: hơn, bằng, nhất
Nội dung bài viết
보다 là tiểu từ so sánh hơn, gắn vào danh từ làm mốc so sánh, nghĩa là "so với". Công thức: A이/가 B보다 (더) + tính từ/động từ, tức "A hơn B". Tính từ giữ nguyên, không đổi hình; chữ 더 (hơn) thêm vào để nhấn nhưng không bắt buộc. Ví dụ: (oneuri eojeboda deo chuwoyo) — Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
Cách ghép và trật tự câu
보다 không đổi hình theo batchim và viết liền với danh từ đứng trước. Danh từ gắn 보다 là cái được lấy làm mốc; cái mang tính chất "hơn" là chủ ngữ, mang 이/가 hoặc 은/는.
| Mốc so sánh | Dạng ghép | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| eojeboda | so với hôm qua | ||
| jeoboda | so với tôi | ||
| beoseuboda | so với xe buýt | ||
| saenggakboda | so với suy nghĩ, hơn tưởng tượng | ||
| jangnyeonboda | so với năm ngoái |
Hai vế đổi chỗ cho nhau được mà nghĩa không đổi, vì tiểu từ đã cho biết vai trò của từng danh từ:
- jihacheori beoseuboda ppallayo — Tàu điện ngầm nhanh hơn xe buýt.
- beoseuboda jihacheori ppallayo — cùng nghĩa, nhấn vào "so với xe buýt".
Các cách dùng
1. So sánh tính chất: A hơn B
- hyeongi jeoboda kiga keoyo — Anh trai cao hơn tôi.
- dongsaengeun jeoboda se sal eoryeoyo — Em tôi kém tôi ba tuổi.
2. So sánh mức độ thích, làm: đi với động từ
보다 đi được với động từ, thường kèm 더. Tiểu từ của tân ngữ giữ nguyên theo động từ.
- jeoneun keopiboda chareul deo joahaeyo — Tôi thích trà hơn cà phê.
- jeoneun yeonghwaboda deuramareul deo mani bwayo — Tôi xem phim bộ nhiều hơn phim lẻ.
3. So với thời điểm hoặc dự đoán
Các cụm (so với trước), (so với năm ngoái), (hơn mình tưởng) rất hay gặp trong lời nói.
- hangugeoga saenggakboda eoryeowoyo — Tiếng Hàn khó hơn tôi tưởng.
- jeonboda geonganghaejyeosseoyo — Tôi khỏe hơn trước rồi.
4. Kém hơn: dùng 덜
Đặt 덜 (ít hơn, kém hơn) vào chỗ của 더.
- i gabangi jeo gabangboda deol bissayo — Cái túi này rẻ hơn (bớt đắt hơn) cái túi kia.
Ví dụ đời thường
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| oneuri eojeboda deo chuwoyo | Hôm nay lạnh hơn hôm qua. | |
| hyeongi jeoboda kiga keoyo | Anh trai cao hơn tôi. | |
| jihacheori beoseuboda ppallayo | Tàu điện ngầm nhanh hơn xe buýt. | |
| jeoneun keopiboda chareul deo joahaeyo | Tôi thích trà hơn cà phê. | |
| hangugeoga saenggakboda eoryeowoyo | Tiếng Hàn khó hơn tôi tưởng. | |
| jangnyeonboda mulgaga mani ollasseoyo | Vật giá tăng nhiều so với năm ngoái. | |
| jeonboda geonganghaejyeosseoyo | Tôi khỏe hơn trước rồi. | |
| dongsaengeun jeoboda se sal eoryeoyo | Em tôi kém tôi ba tuổi. | |
| i gabangi jeo gabangboda deol bissayo | Cái túi này rẻ hơn cái túi kia. | |
| dul junge nuga deo keoyo | Trong hai người, ai cao hơn? |
So sánh ngang bằng và so sánh nhất
| Kiểu so sánh | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Hơn | N보다 (더) | Cao hơn anh trai. | |
| Bằng | N만큼 | Cao bằng anh trai. | |
| Không bằng | N만큼 + phủ định | Không cao bằng anh trai. | |
| Nhất | 제일 / 가장 + tính từ | Trong lớp, Min-su cao nhất. |
So sánh nhất không dùng 보다. (jeil) phổ biến khi nói, (gajang) hay gặp trong văn viết. Phạm vi so sánh đánh dấu bằng 에서 hoặc 중에서: (gwail jungeseo ttalgireul jeil joahaeyo) — Trong các loại trái cây, tôi thích dâu nhất.
Đừng nhầm với động từ 보다 (xem, nhìn)
(yeonghwareul bwayo, tôi xem phim) dùng động từ 보다, được chia đuôi và đứng cuối câu. Tiểu từ 보다 thì dính liền sau danh từ và không bao giờ chia: là "so với phim". Trong văn viết trang trọng còn có trạng từ 보다 đứng trước tính từ, nghĩa là "hơn": (boda naeun bangbeop, cách tốt hơn).
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 친구가 저보다 커요 (định nói "tôi cao hơn bạn") → ✓ Người được khen "hơn" là chủ ngữ; người làm mốc mang 보다. Câu sai thực ra nghĩa là "bạn cao hơn tôi".
- ✗ 어제 보다 추워요 → ✓ Tiểu từ viết liền với danh từ.
- ✗ 커피보다 차가 좋아해요 → ✓ hoặc 좋아하다 đi với 을/를, 좋다 đi với 이/가; 보다 không làm thay đổi điều này.
- ✗ 이게 저것보다 제일 맛있어요 → ✓ So sánh nhất không đi với 보다.
- ✗ Nghĩ rằng thiếu 더 là sai → ✓ đã đủ nghĩa "cao hơn tôi"; 더 chỉ để nhấn.
Nhớ nhanh
- N보다 = so với N. Cái "hơn" là chủ ngữ: A이/가 B보다 (더) + tính từ.
- Tính từ giữ nguyên; 더 để nhấn, 덜 để nói "kém hơn".
- Bằng: N만큼. Nhất: 제일 / 가장, không có 보다.
- Cụm hay dùng: 생각보다, 전보다, 작년보다.
Đọc tiếp: đuôi 아서/어서 để nối hai câu theo nguyên nhân hoặc trình tự. Bài trước trong lộ trình là 하고, 와/과, (이)랑; toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.




