Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Cách dùng 보다 để so sánh trong tiếng Hàn: hơn, bằng, nhất
Ngữ pháp tiếng Hàn

Cách dùng 보다 để so sánh trong tiếng Hàn: hơn, bằng, nhất

Admin
5 phút đọc287 lượt xem
Nội dung bài viết

보다 là tiểu từ so sánh hơn, gắn vào danh từ làm mốc so sánh, nghĩa là "so với". Công thức: A이/가 B보다 (더) + tính từ/động từ, tức "A hơn B". Tính từ giữ nguyên, không đổi hình; chữ 더 (hơn) thêm vào để nhấn nhưng không bắt buộc. Ví dụ: (oneuri eojeboda deo chuwoyo) — Hôm nay lạnh hơn hôm qua.

Cách ghép và trật tự câu

보다 không đổi hình theo batchim và viết liền với danh từ đứng trước. Danh từ gắn 보다 là cái được lấy làm mốc; cái mang tính chất "hơn" là chủ ngữ, mang 이/가 hoặc 은/는.

Mốc so sánhDạng ghépPhiên âmNghĩa
eojebodaso với hôm qua
jeobodaso với tôi
beoseubodaso với xe buýt
saenggakbodaso với suy nghĩ, hơn tưởng tượng
jangnyeonbodaso với năm ngoái

Hai vế đổi chỗ cho nhau được mà nghĩa không đổi, vì tiểu từ đã cho biết vai trò của từng danh từ:

  • jihacheori beoseuboda ppallayo — Tàu điện ngầm nhanh hơn xe buýt.
  • beoseuboda jihacheori ppallayo — cùng nghĩa, nhấn vào "so với xe buýt".

Các cách dùng

1. So sánh tính chất: A hơn B

  • hyeongi jeoboda kiga keoyo — Anh trai cao hơn tôi.
  • dongsaengeun jeoboda se sal eoryeoyo — Em tôi kém tôi ba tuổi.

2. So sánh mức độ thích, làm: đi với động từ

보다 đi được với động từ, thường kèm 더. Tiểu từ của tân ngữ giữ nguyên theo động từ.

  • jeoneun keopiboda chareul deo joahaeyo — Tôi thích trà hơn cà phê.
  • jeoneun yeonghwaboda deuramareul deo mani bwayo — Tôi xem phim bộ nhiều hơn phim lẻ.

3. So với thời điểm hoặc dự đoán

Các cụm (so với trước), (so với năm ngoái), (hơn mình tưởng) rất hay gặp trong lời nói.

  • hangugeoga saenggakboda eoryeowoyo — Tiếng Hàn khó hơn tôi tưởng.
  • jeonboda geonganghaejyeosseoyo — Tôi khỏe hơn trước rồi.

4. Kém hơn: dùng 덜

Đặt 덜 (ít hơn, kém hơn) vào chỗ của 더.

  • i gabangi jeo gabangboda deol bissayo — Cái túi này rẻ hơn (bớt đắt hơn) cái túi kia.

Ví dụ đời thường

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
oneuri eojeboda deo chuwoyoHôm nay lạnh hơn hôm qua.
hyeongi jeoboda kiga keoyoAnh trai cao hơn tôi.
jihacheori beoseuboda ppallayoTàu điện ngầm nhanh hơn xe buýt.
jeoneun keopiboda chareul deo joahaeyoTôi thích trà hơn cà phê.
hangugeoga saenggakboda eoryeowoyoTiếng Hàn khó hơn tôi tưởng.
jangnyeonboda mulgaga mani ollasseoyoVật giá tăng nhiều so với năm ngoái.
jeonboda geonganghaejyeosseoyoTôi khỏe hơn trước rồi.
dongsaengeun jeoboda se sal eoryeoyoEm tôi kém tôi ba tuổi.
i gabangi jeo gabangboda deol bissayoCái túi này rẻ hơn cái túi kia.
dul junge nuga deo keoyoTrong hai người, ai cao hơn?

So sánh ngang bằng và so sánh nhất

Kiểu so sánhCấu trúcVí dụNghĩa
HơnN보다 (더)Cao hơn anh trai.
BằngN만큼Cao bằng anh trai.
Không bằngN만큼 + phủ địnhKhông cao bằng anh trai.
Nhất제일 / 가장 + tính từTrong lớp, Min-su cao nhất.

So sánh nhất không dùng 보다. (jeil) phổ biến khi nói, (gajang) hay gặp trong văn viết. Phạm vi so sánh đánh dấu bằng 에서 hoặc 중에서: (gwail jungeseo ttalgireul jeil joahaeyo) — Trong các loại trái cây, tôi thích dâu nhất.

Đừng nhầm với động từ 보다 (xem, nhìn)

(yeonghwareul bwayo, tôi xem phim) dùng động từ 보다, được chia đuôi và đứng cuối câu. Tiểu từ 보다 thì dính liền sau danh từ và không bao giờ chia: là "so với phim". Trong văn viết trang trọng còn có trạng từ 보다 đứng trước tính từ, nghĩa là "hơn": (boda naeun bangbeop, cách tốt hơn).

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 친구가 저보다 커요 (định nói "tôi cao hơn bạn") → ✓ Người được khen "hơn" là chủ ngữ; người làm mốc mang 보다. Câu sai thực ra nghĩa là "bạn cao hơn tôi".
  • ✗ 어제 보다 추워요 → ✓ Tiểu từ viết liền với danh từ.
  • ✗ 커피보다 차가 좋아해요 → ✓ hoặc 좋아하다 đi với 을/를, 좋다 đi với 이/가; 보다 không làm thay đổi điều này.
  • ✗ 이게 저것보다 제일 맛있어요 → ✓ So sánh nhất không đi với 보다.
  • ✗ Nghĩ rằng thiếu 더 là sai → ✓ đã đủ nghĩa "cao hơn tôi"; 더 chỉ để nhấn.

Nhớ nhanh

  • N보다 = so với N. Cái "hơn" là chủ ngữ: A이/가 B보다 (더) + tính từ.
  • Tính từ giữ nguyên; 더 để nhấn, 덜 để nói "kém hơn".
  • Bằng: N만큼. Nhất: 제일 / 가장, không có 보다.
  • Cụm hay dùng: 생각보다, 전보다, 작년보다.

Đọc tiếp: đuôi 아서/어서 để nối hai câu theo nguyên nhân hoặc trình tự. Bài trước trong lộ trình là 하고, 와/과, (이)랑; toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.

Bài viết liên quan

Cách dùng tiểu từ 의 trong tiếng Hàn: "của", cách đọc và khi nào lược bỏ

Cách dùng tiểu từ 의 trong tiếng Hàn: "của", cách đọc và khi nào lược bỏ

Tiểu từ 의 nghĩa là "của" và đặt người sở hữu lên trước. Bài giải thích cách đọc, dạng rút gọn 제/내/네, khi nào lược bỏ 의 và các lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

~아/어 보다 nghĩa là "thử làm", chia quá khứ thì thành "đã từng". Bài có bảng chia, các dạng thường gặp, bảng phân biệt với 보이다 và tiểu từ so sánh 보다.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

에게, 한테 và 께 đánh dấu người nhận, khác nhau ở mức trang trọng. Bài có bảng ghép, bốn trường hợp dùng, cách phân biệt với 에 và 께서, kèm lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Bốn tiểu từ 하고, 와, 과, (이)랑 nối danh từ với nghĩa "và" hoặc "cùng với". Bài có bảng ghép theo batchim, cách chọn theo hoàn cảnh và cách phân biệt với đuôi nối câu ~고.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

아요/어요 là đuôi lịch sự dùng hằng ngày cho động từ và tính từ. Bài gồm ba quy tắc chọn đuôi, bảng gộp nguyên âm, các nhóm bất quy tắc hay gặp và câu ví dụ có phiên âm.

25 tháng 8, 20266 phút đọc