
Ngữ pháp 아서/어서 trong tiếng Hàn: chỉ lý do và trình tự
Nội dung bài viết
~아서/어서 là đuôi nối hai vế câu, có hai nghĩa chính: nêu lý do ("vì… nên…") và nối hai hành động theo trình tự khi hành động sau dựa vào hành động trước ("…rồi…"). Công thức: thân động từ/tính từ + 아서 / 어서 / 해서 + vế sau, chọn đuôi giống hệt cách chia đuôi 아요/어요. Ví dụ: (baega gopaseo ramyeoneul meogeosseoyo) — Vì đói nên tôi đã ăn mì.
Cách chia
Mẹo nhanh nhất: lấy dạng 아요/어요 đã biết, thay 요 bằng 서. → , → , → .
| Từ gốc | Dạng chia | Phiên âm | Nghĩa | Quy tắc |
|---|---|---|---|---|
| anjaseo | ngồi | nguyên âm cuối ㅏ, ㅗ → 아서 | ||
| joaseo | vì tốt, vì thích | ㅗ → 아서 | ||
| gaseo | đi | ㅏ + 아 nhập làm một | ||
| waseo | đến | ㅗ + ㅏ → ㅘ | ||
| meogeoseo | ăn | nguyên âm khác → 어서 | ||
| masyeoseo | uống | ㅣ + ㅓ → ㅕ | ||
| gongbuhaeseo | học | 하다 → 해서 | ||
| chuwoseo | vì lạnh | bất quy tắc ㅂ | ||
| georeoseo | đi bộ | bất quy tắc ㄷ | ||
| mollaseo | vì không biết | bất quy tắc 르 | ||
| bappaseo | vì bận | ㅡ rơi | ||
| haksaengiraseo | vì là học sinh | 이다 → (이)라서 hoặc 이어서/여서 |
Với danh từ không có batchim, 이다 rút gọn: hoặc (vì là bạn). Dạng 라서 hay gặp hơn khi nói.
Nghĩa 1: lý do, nguyên nhân
Vế trước là nguyên nhân, vế sau là kết quả. Đây là cách nói lý do tự nhiên nhất trong hội thoại.
- biga waseo jibe isseosseoyo — Vì mưa nên tôi ở nhà.
- neomu deowoseo jameul mot jasseoyo — Nóng quá nên tôi không ngủ được.
Trong lời chào, lời xin lỗi, lời cảm ơn
Nhiều câu giao tiếp cố định dùng 아서/어서 để nêu lý do của lời cảm ơn hay xin lỗi:
- mannaseo bangawoyo — Rất vui được gặp anh (vì được gặp nên vui).
- neujeoseo joesonghaeyo — Xin lỗi vì tôi đến muộn.
- dowajwoseo gomawoyo — Cảm ơn vì đã giúp tôi.
Nghĩa 2: trình tự, hành động sau dựa vào hành động trước
Việc thứ hai diễn ra tại chỗ hoặc với kết quả của việc thứ nhất: đi đến đâu rồi làm gì ở đó, gặp ai rồi cùng người đó làm gì, làm ra thứ gì rồi dùng chính thứ đó. Hai vế phải cùng một chủ ngữ.
- pyeonijeome gaseo mureul sasseoyo — Tôi đến cửa hàng tiện lợi rồi mua nước (mua ở đó).
- chingureul mannaseo keopireul masyeosseoyo — Tôi gặp bạn rồi uống cà phê (cùng bạn).
- gimbabeul mandeureoseo meogeosseoyo — Tôi làm kimbap rồi ăn (ăn chính món vừa làm).
Một số cụm chỉ cách thức cũng thuộc nhóm này: (đi bộ), (ngồi đợi).
Ví dụ đời thường
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| baega gopaseo ramyeoneul meogeosseoyo | Vì đói nên tôi đã ăn mì. | |
| sigani eopseoseo taeksireul tasseoyo | Không có thời gian nên tôi đi taxi. | |
| neomu deowoseo jameul mot jasseoyo | Nóng quá nên tôi không ngủ được. | |
| hanguk deuramareul joahaeseo hangugeoreul baewoyo | Vì thích phim Hàn nên tôi học tiếng Hàn. | |
| haksaengiraseo harineul badasseoyo | Vì là học sinh nên tôi được giảm giá. | |
| neujeoseo joesonghaeyo | Xin lỗi vì tôi đến muộn. | |
| mannaseo bangawoyo | Rất vui được gặp anh. | |
| pyeonijeome gaseo mureul sasseoyo | Tôi đến cửa hàng tiện lợi mua nước. | |
| gimbabeul mandeureoseo meogeosseoyo | Tôi làm kimbap rồi ăn. | |
| hakgyokkaji georeoseo gayo | Tôi đi bộ đến trường. | |
| yeogi anjaseo gidariseyo | Mời ngồi đây đợi. |
Dễ nhầm: 아서/어서, (으)니까 và ~고
Lý do: 아서/어서 hay (으)니까
| 아서/어서 | (으)니까 | |
|---|---|---|
| Chia quá khứ ở vế trước | Không | Được (왔으니까) |
| Vế sau là mệnh lệnh, lời rủ | Không | Được |
| Lời cảm ơn, xin lỗi | Dùng (늦어서 죄송해요) | Không dùng |
| Ví dụ |
Câu thứ hai (biga onikka usaneul gajyeogaseyo) nghĩa là "Trời mưa nên mang ô đi". Giới hạn về mệnh lệnh chỉ áp dụng cho nghĩa lý do; nghĩa trình tự vẫn dùng được với mệnh lệnh, như
Trình tự: 아서/어서 hay ~고
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| sagwareul saseo meogeosseoyo | Tôi mua táo rồi ăn (ăn chính quả táo đó). | |
| sagwareul sago ppangdo sasseoyo | Tôi mua táo và mua cả bánh mì (hai việc rời nhau). |
~고 chỉ xếp hai việc cạnh nhau. 아서/어서 cho biết việc sau gắn với việc trước.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 늦었어서 죄송해요 → ✓ Vế trước 아서/어서 không mang đuôi quá khứ; thì của cả câu nằm ở vế sau.
- ✗ 비가 와서 우산을 가져가세요 → ✓ Nghĩa lý do không đi với câu mệnh lệnh.
- ✗ 배고파서 먹읍시다 → ✓ Lời rủ cũng vậy.
- ✗ 학교에 가고 공부했어요 (ý "đến trường rồi học ở đó") → ✓ Làm việc tại nơi vừa đến thì dùng 가서.
- ✗ 추어서, 모르어서 → ✓ , . Động từ bất quy tắc chia theo dạng 아요/어요 của nó.
Nhớ nhanh
- Chia giống 아요/어요, thay 요 bằng 서: 가서, 먹어서, 해서, 추워서.
- Hai nghĩa: vì… nên… và …rồi (làm tiếp ở đó, với cái đó).
- Vế trước không chia quá khứ.
- Lý do + mệnh lệnh/lời rủ → đổi sang (으)니까.
- Hai việc rời nhau → ~고.
Đọc tiếp: câu điều kiện (으)면. Bài trước trong lộ trình là so sánh với 보다; toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.




