Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp 아서/어서 trong tiếng Hàn: chỉ lý do và trình tự
Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp 아서/어서 trong tiếng Hàn: chỉ lý do và trình tự

Admin
5 phút đọc230 lượt xem
Nội dung bài viết

~아서/어서 là đuôi nối hai vế câu, có hai nghĩa chính: nêu lý do ("vì… nên…") và nối hai hành động theo trình tự khi hành động sau dựa vào hành động trước ("…rồi…"). Công thức: thân động từ/tính từ + 아서 / 어서 / 해서 + vế sau, chọn đuôi giống hệt cách chia đuôi 아요/어요. Ví dụ: (baega gopaseo ramyeoneul meogeosseoyo) — Vì đói nên tôi đã ăn mì.

Cách chia

Mẹo nhanh nhất: lấy dạng 아요/어요 đã biết, thay 요 bằng 서. → , → , → .

Từ gốcDạng chiaPhiên âmNghĩaQuy tắc
anjaseongồinguyên âm cuối ㅏ, ㅗ → 아서
joaseovì tốt, vì thíchㅗ → 아서
gaseođiㅏ + 아 nhập làm một
waseođếnㅗ + ㅏ → ㅘ
meogeoseoănnguyên âm khác → 어서
masyeoseouốngㅣ + ㅓ → ㅕ
gongbuhaeseohọc하다 → 해서
chuwoseovì lạnhbất quy tắc ㅂ
georeoseođi bộbất quy tắc ㄷ
mollaseovì không biếtbất quy tắc 르
bappaseovì bậnㅡ rơi
haksaengiraseovì là học sinh이다 → (이)라서 hoặc 이어서/여서

Với danh từ không có batchim, 이다 rút gọn: hoặc (vì là bạn). Dạng 라서 hay gặp hơn khi nói.

Nghĩa 1: lý do, nguyên nhân

Vế trước là nguyên nhân, vế sau là kết quả. Đây là cách nói lý do tự nhiên nhất trong hội thoại.

  • biga waseo jibe isseosseoyo — Vì mưa nên tôi ở nhà.
  • neomu deowoseo jameul mot jasseoyo — Nóng quá nên tôi không ngủ được.

Trong lời chào, lời xin lỗi, lời cảm ơn

Nhiều câu giao tiếp cố định dùng 아서/어서 để nêu lý do của lời cảm ơn hay xin lỗi:

  • mannaseo bangawoyo — Rất vui được gặp anh (vì được gặp nên vui).
  • neujeoseo joesonghaeyo — Xin lỗi vì tôi đến muộn.
  • dowajwoseo gomawoyo — Cảm ơn vì đã giúp tôi.

Nghĩa 2: trình tự, hành động sau dựa vào hành động trước

Việc thứ hai diễn ra tại chỗ hoặc với kết quả của việc thứ nhất: đi đến đâu rồi làm gì ở đó, gặp ai rồi cùng người đó làm gì, làm ra thứ gì rồi dùng chính thứ đó. Hai vế phải cùng một chủ ngữ.

  • pyeonijeome gaseo mureul sasseoyo — Tôi đến cửa hàng tiện lợi rồi mua nước (mua ở đó).
  • chingureul mannaseo keopireul masyeosseoyo — Tôi gặp bạn rồi uống cà phê (cùng bạn).
  • gimbabeul mandeureoseo meogeosseoyo — Tôi làm kimbap rồi ăn (ăn chính món vừa làm).

Một số cụm chỉ cách thức cũng thuộc nhóm này: (đi bộ), (ngồi đợi).

Ví dụ đời thường

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
baega gopaseo ramyeoneul meogeosseoyoVì đói nên tôi đã ăn mì.
sigani eopseoseo taeksireul tasseoyoKhông có thời gian nên tôi đi taxi.
neomu deowoseo jameul mot jasseoyoNóng quá nên tôi không ngủ được.
hanguk deuramareul joahaeseo hangugeoreul baewoyoVì thích phim Hàn nên tôi học tiếng Hàn.
haksaengiraseo harineul badasseoyoVì là học sinh nên tôi được giảm giá.
neujeoseo joesonghaeyoXin lỗi vì tôi đến muộn.
mannaseo bangawoyoRất vui được gặp anh.
pyeonijeome gaseo mureul sasseoyoTôi đến cửa hàng tiện lợi mua nước.
gimbabeul mandeureoseo meogeosseoyoTôi làm kimbap rồi ăn.
hakgyokkaji georeoseo gayoTôi đi bộ đến trường.
yeogi anjaseo gidariseyoMời ngồi đây đợi.

Dễ nhầm: 아서/어서, (으)니까 và ~고

Lý do: 아서/어서 hay (으)니까

아서/어서(으)니까
Chia quá khứ ở vế trướcKhôngĐược (왔으니까)
Vế sau là mệnh lệnh, lời rủKhôngĐược
Lời cảm ơn, xin lỗiDùng (늦어서 죄송해요)Không dùng
Ví dụ

Câu thứ hai (biga onikka usaneul gajyeogaseyo) nghĩa là "Trời mưa nên mang ô đi". Giới hạn về mệnh lệnh chỉ áp dụng cho nghĩa lý do; nghĩa trình tự vẫn dùng được với mệnh lệnh, như

Trình tự: 아서/어서 hay ~고

CâuPhiên âmNghĩa
sagwareul saseo meogeosseoyoTôi mua táo rồi ăn (ăn chính quả táo đó).
sagwareul sago ppangdo sasseoyoTôi mua táo và mua cả bánh mì (hai việc rời nhau).

~고 chỉ xếp hai việc cạnh nhau. 아서/어서 cho biết việc sau gắn với việc trước.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 늦었어서 죄송해요 → ✓ Vế trước 아서/어서 không mang đuôi quá khứ; thì của cả câu nằm ở vế sau.
  • ✗ 비가 와서 우산을 가져가세요 → ✓ Nghĩa lý do không đi với câu mệnh lệnh.
  • ✗ 배고파서 먹읍시다 → ✓ Lời rủ cũng vậy.
  • ✗ 학교에 가고 공부했어요 (ý "đến trường rồi học ở đó") → ✓ Làm việc tại nơi vừa đến thì dùng 가서.
  • ✗ 추어서, 모르어서 → ✓ , . Động từ bất quy tắc chia theo dạng 아요/어요 của nó.

Nhớ nhanh

  • Chia giống 아요/어요, thay 요 bằng 서: 가서, 먹어서, 해서, 추워서.
  • Hai nghĩa: vì… nên… và …rồi (làm tiếp ở đó, với cái đó).
  • Vế trước không chia quá khứ.
  • Lý do + mệnh lệnh/lời rủ → đổi sang (으)니까.
  • Hai việc rời nhau → ~고.

Đọc tiếp: câu điều kiện (으)면. Bài trước trong lộ trình là so sánh với 보다; toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.

Bài viết liên quan

Cách dùng tiểu từ 의 trong tiếng Hàn: "của", cách đọc và khi nào lược bỏ

Cách dùng tiểu từ 의 trong tiếng Hàn: "của", cách đọc và khi nào lược bỏ

Tiểu từ 의 nghĩa là "của" và đặt người sở hữu lên trước. Bài giải thích cách đọc, dạng rút gọn 제/내/네, khi nào lược bỏ 의 và các lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

~아/어 보다 nghĩa là "thử làm", chia quá khứ thì thành "đã từng". Bài có bảng chia, các dạng thường gặp, bảng phân biệt với 보이다 và tiểu từ so sánh 보다.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

에게, 한테 và 께 đánh dấu người nhận, khác nhau ở mức trang trọng. Bài có bảng ghép, bốn trường hợp dùng, cách phân biệt với 에 và 께서, kèm lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Bốn tiểu từ 하고, 와, 과, (이)랑 nối danh từ với nghĩa "và" hoặc "cùng với". Bài có bảng ghép theo batchim, cách chọn theo hoàn cảnh và cách phân biệt với đuôi nối câu ~고.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

아요/어요 là đuôi lịch sự dùng hằng ngày cho động từ và tính từ. Bài gồm ba quy tắc chọn đuôi, bảng gộp nguyên âm, các nhóm bất quy tắc hay gặp và câu ví dụ có phiên âm.

25 tháng 8, 20266 phút đọc