
Thì quá khứ trong tiếng Hàn: cách chia 았어요/었어요/했어요
Nội dung bài viết
Thì quá khứ trong tiếng Hàn được tạo bằng cách chèn 았/었 vào giữa thân từ và đuôi câu: thân từ có nguyên âm cuối ㅏ hoặc ㅗ thêm 았어요, các nguyên âm khác thêm 었어요, từ có 하다 thành 했어요. Cách nhanh nhất là lấy dạng 아요/어요, bỏ 요 rồi thêm ㅆ어요. Ví dụ: 만나요 → eoje chingureul mannasseoyo – Hôm qua tôi đã gặp bạn.
Cách chia 았어요/었어요
| Thân từ | Đuôi quá khứ | Từ gốc | Dạng quá khứ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyên âm cuối ㅏ, ㅗ | + 았어요 | joasseoyo | đã tốt, đã vui | ||
| sarasseoyo | đã sống | ||||
| Nguyên âm cuối khác | + 었어요 | meogeosseoyo | đã ăn | ||
| ilgeosseoyo | đã đọc | ||||
| 하다 | → 했어요 | gongbuhaesseoyo | đã học |
Mẹo chia nhanh: từ dạng 아요/어요 bỏ 요, thêm ㅆ어요
Nếu đã chia được đuôi 아요/어요 thì không cần học lại quy tắc: gộp nguyên âm và bất quy tắc đều giữ nguyên, chỉ thêm ㅆ làm batchim cho âm tiết trước 요 rồi đổi 요 thành 어요.
| Từ gốc | Hiện tại | Quá khứ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| gasseoyo | đã đi | |||
| wasseoyo | đã đến | |||
| bwasseoyo | đã xem | |||
| jwosseoyo | đã cho | |||
| masyeosseoyo | đã uống | |||
| dwaesseoyo | đã được, đã thành | |||
| haesseoyo | đã làm | |||
| bappasseoyo | đã bận | |||
| chuwosseoyo | đã lạnh | |||
| deureosseoyo | đã nghe | |||
| mollasseoyo | đã không biết |
Quá khứ của danh từ: 이었어요/였어요
Với danh từ + "là" (이다), quá khứ phụ thuộc vào batchim của danh từ:
| Danh từ | Hiện tại | Quá khứ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Có batchim: 학생 | haksaengieosseoyo | đã là học sinh | ||
| Không batchim: 가수 | gasuyeosseoyo | đã là ca sĩ | ||
| Phủ định | anieosseoyo | đã không phải |
Quá khứ trong câu phủ định, câu hỏi và các mức lịch sự
- Câu hỏi: giữ nguyên dạng, lên giọng cuối. bap meogeosseoyo? – Ăn cơm chưa? (câu chào hỏi quen thuộc).
- Phủ định với 안, 못: đặt trước động từ đã chia quá khứ. achimeul an meogeosseoyo – Tôi đã không ăn sáng. mot gasseoyo – Đã không đi được.
- Phủ định với 지 않다: chia quá khứ ở 않다. gaji anasseoyo.
- Trang trọng: 았/었 + 습니다. gatseumnida, meogeotseumnida.
- Thân mật: bỏ 요. gasseo, meogeosseo.
Khi quá khứ lại dịch thành hiện tại
았/었 không chỉ nói việc xảy ra trước đây mà còn nói việc đã hoàn tất và kết quả còn đến bây giờ. Vì vậy một số câu mang hình thức quá khứ nhưng tiếng Việt dịch thành hiện tại:
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|
| jeoneun gyeolhonhaesseoyo | Tôi đã có gia đình. | |
| geu baeu jeongmal jalsaenggyeosseoyo | Diễn viên đó đẹp trai thật. | |
| eommareul mani dalmasseoyo | Bạn giống mẹ lắm. | |
| neujeosseoyo | Muộn rồi. | |
| da wasseoyo | Tới nơi rồi. |
Khi muốn nhấn "trước đây từng như vậy, giờ không còn nữa", người Hàn dùng 았었/었었: jangnyeoneneun seoure sarasseosseoyo – Năm ngoái tôi từng sống ở Seoul (giờ thì không). Ở trình độ sơ cấp, 았어요/었어요 là đủ cho hầu hết câu kể chuyện.
Câu ví dụ đời thường
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jumare yeonghwareul bwasseoyo | Cuối tuần tôi đã xem phim. | |
| eoje nalssiga jeongmal chuwosseoyo | Hôm qua trời lạnh thật. | |
| hangugeseo sam nyeon sarasseoyo | Tôi đã sống ở Hàn Quốc ba năm. | |
| sukje da haesseoyo? | Làm xong hết bài tập chưa? | |
| giri mani makyeosseoyo | Đường tắc lắm. | |
| siheomi eoryeowosseoyo | Bài thi khó. | |
| baega neomu gopasseoyo | Lúc đó tôi đói quá. | |
| geu norae deureosseoyo? | Nghe bài hát đó chưa? | |
| eoje myeot sie jasseoyo? | Hôm qua mấy giờ đi ngủ? | |
| jeoneneun seonsaengnimieosseoyo | Trước đây tôi là giáo viên. | |
| geugeon mollasseoyo | Chuyện đó thì tôi không biết. |
Quá khứ và tương lai: đừng dùng lẫn
Việc sắp làm hoặc dự định không dùng 았/었 mà dùng (으)ㄹ 거예요:
- jeomsimeul meogeosseoyo – Tôi đã ăn trưa.
- jeomsimeul meogeul geoyeyo – Tôi sẽ ăn trưa.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 어제 학교에 가요 → ✓ Tiếng Việt hay bỏ chữ "đã" khi đã có "hôm qua", nhưng tiếng Hàn vẫn phải chia quá khứ.
- ✗ 먹했어요 → ✓ 했어요 chỉ dành cho từ có 하다.
- ✗ 가았어요, 마시었어요 → ✓ Gộp nguyên âm như ở thì hiện tại.
- ✗ 바쁘었어요, 듣었어요 → ✓ Bất quy tắc vẫn giữ ở thì quá khứ.
- ✗ 학생였어요 → ✓ Danh từ có batchim dùng 이었어요; không batchim mới rút thành 였어요.
- ✗ 갔지 않아요 → ✓ Với 지 않다, chia quá khứ ở 않다.
Nhớ nhanh
- ㅏ/ㅗ + 았어요, nguyên âm khác + 었어요, 하다 → 했어요.
- Mẹo: dạng 아요/어요 bỏ 요, thêm ㅆ어요 (가요 → 갔어요, 추워요 → 추웠어요).
- Danh từ: 이었어요 (có batchim) / 였어요 (không batchim).
- Có "hôm qua", "năm ngoái" vẫn phải chia quá khứ.
- Một số câu quá khứ mang nghĩa hiện tại: 결혼했어요, 잘생겼어요, 늦었어요.
Đọc tiếp: phân biệt 은/는 và 이/가. Bài liền trước là đuôi 아요/어요; toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.




