Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Cách dùng 부터 và 까지 trong tiếng Hàn: từ… đến…
Ngữ pháp tiếng Hàn

Cách dùng 부터 và 까지 trong tiếng Hàn: từ… đến…

Admin
5 phút đọc214 lượt xem
Nội dung bài viết

부터 nghĩa là "từ" (điểm bắt đầu), 까지 nghĩa là "đến" (điểm kết thúc). Cả hai dán thẳng vào danh từ, thường đi thành cặp theo công thức A부터 B까지 để nêu một khoảng thời gian hoặc một phạm vi. Ví dụ: (woryoilbuteo geumyoilkkaji ilhaeyo) — Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu. Riêng khi nói di chuyển từ nơi này đến nơi khác, điểm xuất phát dùng 에서: (từ nhà đến công ty).

Cách ghép: không xét batchim

부터 và 까지 không đổi hình theo phụ âm cuối. Danh từ nào cũng ghép giống nhau, và tiểu từ viết liền với danh từ.

Danh từDạng ghépPhiên âmNghĩa
naeilbuteotừ ngày mai
jigeumbuteotừ bây giờ
cheoeumbuteotừ đầu
geumyoilkkajiđến thứ Sáu, hạn thứ Sáu
eodikkajiđến đâu
jibeseobuteotừ (tận) nhà

Dòng cuối cho thấy 부터 ghép được sau 에서 để nhấn mạnh điểm khởi đầu: (jibeseobuteo georeowasseoyo) — Tôi đi bộ từ tận nhà tới đây.

Các nghĩa của 부터

1. Mốc bắt đầu về thời gian

  • naeilbuteo daieoteureul hal geoyeyo — Từ mai tôi sẽ ăn kiêng.
  • sueobeun ahop sibuteo sijakaeyo — Giờ học bắt đầu từ 9 giờ.

2. Điểm đầu của một phạm vi

Khi nêu một dãy có thứ tự (tầng, bài, trang, chỗ này đến chỗ kia), 부터 dùng được cả với nơi chốn.

  • il cheungbuteo sam cheungkkaji sikdangieyo — Từ tầng 1 đến tầng 3 là nhà hàng.
  • yeogibuteo jeogikkaji cheongsohaseyo — Hãy dọn từ chỗ này đến chỗ kia.

3. "Trước tiên", "trước hết"

Gắn vào việc hay người được ưu tiên làm trước.

  • igeotbuteo haseyo — Làm cái này trước đi.
  • bap meokgi jeone sonbuteo ssiseuseyo — Trước khi ăn, rửa tay trước đã.

Các nghĩa của 까지

1. Điểm kết thúc về thời gian hoặc nơi chốn

  • myeot sikkaji haeyo — Mở cửa đến mấy giờ?
  • jibeseo hoesakkaji georeoseo sip bun geollyeoyo — Từ nhà đến công ty đi bộ mất 10 phút.

2. Hạn chót: "trước", "chậm nhất là"

Tiếng Việt hay nói "nộp trước thứ Sáu", tiếng Hàn dùng 까지.

  • geumyoilkkaji sukjereul naeseyo — Nộp bài tập chậm nhất vào thứ Sáu.

3. "Đến khi": sau mệnh đề (으)ㄹ 때

  • biga geuchil ttaekkaji gidaryeoyo — Đợi đến khi mưa tạnh.

4. "Đến cả", "thậm chí"

Khi việc đã nhiều hoặc đã tệ mà còn thêm một thứ nữa, 까지 mang nghĩa "lại còn", "đến cả".

  • baramdo bulgo bikkaji wayo — Gió thổi, lại còn mưa nữa.

Ví dụ đời thường

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
woryoilbuteo geumyoilkkaji ilhaeyoTôi làm từ thứ Hai đến thứ Sáu.
jigeumbuteo sijakagetseumnidaXin phép bắt đầu từ bây giờ.
cheoeumbuteo dasi haeyoLàm lại từ đầu nhé.
eodikkaji gaseyoAnh đi đến đâu ạ?
seoureseo busankkaji eolmana geollyeoyoTừ Seoul đến Busan mất bao lâu?
igeotbuteo haseyoLàm cái này trước đi.
geumyoilkkaji sukjereul naeseyoNộp bài tập chậm nhất thứ Sáu.
eoje neutgekkaji ilhaesseoyoHôm qua tôi làm việc đến khuya.
biga geuchil ttaekkaji gidaryeoyoĐợi đến khi mưa tạnh.
baramdo bulgo bikkaji wayoGió thổi, lại còn mưa nữa.

Dễ nhầm: 부터 hay 에서, 까지 hay 동안

Muốn nóiDùngVí dụNghĩa
Từ lúc nào부터từ 3 giờ
Di chuyển từ nơi nào에서Tôi đến từ Hàn Quốc.
Đầu một phạm vi, một dãy부터từ bài 1 đến bài 5
Kéo dài bao lâu동안trong 3 năm
Kéo dài đến mốc nào까지đến sang năm

Mẹo phân biệt: câu có động từ di chuyển (가다, 오다, 출발하다) và "từ" chỉ nơi xuất phát thì dùng 에서. Câu nêu mốc giờ, ngày, hoặc đầu một dãy thì dùng 부터. Cách dùng 에서 được giải thích kỹ trong bài tiểu từ 을/를, 에 và 에서.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 베트남부터 왔어요 → ✓ Nơi xuất phát của việc di chuyển dùng 에서.
  • ✗ 세 시부터 네 시에 회의가 있어요 → ✓ Vế cuối của khoảng phải là 까지.
  • ✗ 삼 년까지 한국에 살았어요 (ý "sống ở Hàn 3 năm") → ✓ Độ dài thời gian dùng 동안; 까지 cần một mốc.
  • ✗ 금요일 까지 → ✓ . Tiểu từ viết liền.
  • ✗ 오늘에부터 → ✓ . Không chèn 에 trước 부터 hay 까지 với từ chỉ thời gian.

Nhớ nhanh

  • 부터 = từ (mốc thời gian, đầu phạm vi) và "trước tiên". 까지 = đến, hạn chót, "đến cả".
  • Di chuyển từ nơi nào: 에서 … 까지.
  • Không đổi hình theo batchim, viết liền danh từ.
  • Kéo dài bao lâu thì dùng 동안, không dùng 까지.

Đọc tiếp: cách nói "và": 하고, 와/과, (이)랑. Bài trước trong lộ trình là 에게, 한테 và 께; toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.

Bài viết liên quan

Cách dùng tiểu từ 의 trong tiếng Hàn: "của", cách đọc và khi nào lược bỏ

Cách dùng tiểu từ 의 trong tiếng Hàn: "của", cách đọc và khi nào lược bỏ

Tiểu từ 의 nghĩa là "của" và đặt người sở hữu lên trước. Bài giải thích cách đọc, dạng rút gọn 제/내/네, khi nào lược bỏ 의 và các lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

~아/어 보다 nghĩa là "thử làm", chia quá khứ thì thành "đã từng". Bài có bảng chia, các dạng thường gặp, bảng phân biệt với 보이다 và tiểu từ so sánh 보다.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

에게, 한테 và 께 đánh dấu người nhận, khác nhau ở mức trang trọng. Bài có bảng ghép, bốn trường hợp dùng, cách phân biệt với 에 và 께서, kèm lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Bốn tiểu từ 하고, 와, 과, (이)랑 nối danh từ với nghĩa "và" hoặc "cùng với". Bài có bảng ghép theo batchim, cách chọn theo hoàn cảnh và cách phân biệt với đuôi nối câu ~고.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

아요/어요 là đuôi lịch sự dùng hằng ngày cho động từ và tính từ. Bài gồm ba quy tắc chọn đuôi, bảng gộp nguyên âm, các nhóm bất quy tắc hay gặp và câu ví dụ có phiên âm.

25 tháng 8, 20266 phút đọc