
Cách dùng tiểu từ 을/를, 에 và 에서 trong tiếng Hàn
Nội dung bài viết
을/를 gắn sau tân ngữ (thứ chịu tác động của động từ), 에 chỉ nơi đến, nơi tồn tại và thời điểm, còn 에서 chỉ nơi diễn ra hành động hoặc điểm xuất phát. Danh từ có batchim dùng 을, không batchim dùng 를; 에 và 에서 không đổi. Ví dụ: jeoneun doseogwaneseo chaegeul ilgeoyo – Tôi đọc sách ở thư viện.
Bảng tóm tắt
| Tiểu từ | Vai trò | Câu hỏi tương ứng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 을/를 | tân ngữ | ăn cái gì? gặp ai? | ppangeul meogeoyo – ăn bánh mì |
| 에 | đích đến, nơi có mặt, thời điểm | đi đâu? ở đâu? lúc nào? | hakgyoe gayo – đi đến trường |
| 에서 | nơi làm việc gì đó, điểm xuất phát | làm ở đâu? từ đâu? | hakgyoeseo gongbuhaeyo – học ở trường |
Câu tiếng Hàn xếp theo thứ tự chủ ngữ – tân ngữ – động từ, động từ luôn ở cuối (xem trật tự câu tiếng Hàn). Nhờ tiểu từ, người nghe biết vai của từng danh từ trước khi nghe tới động từ.
을/를: đánh dấu tân ngữ
| Danh từ | Tiểu từ | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Có batchim | + 을 | chaegeul ilgeoyo | Đọc sách. | |
| mureul masyeoyo | Uống nước. | |||
| Không batchim | + 를 | keopireul masyeoyo | Uống cà phê. | |
| chingureul mannayo | Gặp bạn. |
Động từ dùng 을/를 khác với cảm nhận của người Việt
- 만나다 (gặp) nhận tân ngữ trực tiếp: Muốn nói "gặp cùng bạn" thì dùng chinguhago mannayo.
- 타다 (đi xe, lên xe): beoseureul tayo – Đi xe buýt.
- 좋아하다 và 좋다 cùng dịch là "thích" nhưng khác tiểu từ: keopireul joahaeyo và keopiga joayo. 좋다 là tính từ nên không có tân ngữ.
- 전화하다 (gọi điện) dùng 에게/한테 cho người nhận, không dùng 을/를: chinguege jeonhwahaeyo.
Rút gọn khi nói
Trong lời nói, 를 sau nguyên âm hay rút thành ㄹ: → (cái gì), → (tôi), → (cái này). Người Hàn cũng thường bỏ hẳn 을/를 khi tân ngữ đứng sát động từ: bap meogeosseoyo? tự nhiên hơn 밥을 먹었어요?
에: nơi đến, nơi có mặt, thời điểm
| Cách dùng | Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Đích đến (với 가다, 오다, 다니다) | naeil hanguge gayo | Mai tôi đi Hàn Quốc. | |
| Nơi có mặt, tồn tại (với 있다, 없다) | jigeum jibe isseoyo | Bây giờ tôi đang ở nhà. | |
| Thời điểm | se sie mannayo | Gặp nhau lúc ba giờ nhé. | |
| jumare mwo haeyo? | Cuối tuần làm gì? | ||
| Đơn vị, tần suất ("mỗi") | harue du beon meogeoyo | Mỗi ngày ăn hai lần. | |
| han gaee cheon wonieyo | Một cái nghìn won. |
Từ chỉ thời gian không gắn 에
Các từ vốn đã là thời điểm tương đối thì đứng một mình: (hôm nay), (hôm qua), (ngày mai), (bây giờ), (mỗi ngày), (khi nào). Nói 오늘에, 언제에 là sai. Còn (vào buổi sáng), (vào thứ Hai), (vào tháng Ba) thì cần 에.
에서: nơi diễn ra hành động, điểm xuất phát
| Cách dùng | Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Nơi diễn ra hành động | hoesaeseo ilhaeyo | Tôi làm việc ở công ty. | |
| kapeeseo chingureul mannayo | Tôi gặp bạn ở quán cà phê. | ||
| Điểm xuất phát | beteunameseo wasseoyo | Tôi đến từ Việt Nam. | |
| jibeseo hoesakkaji meoreoyo | Từ nhà đến công ty xa. |
Khi nói, 에서 sau 여기, 거기, 어디 hay rút thành 서: yeogiseo (ở đây), eodiseo (ở đâu). Cặp "từ… đến…" được giảng riêng ở bài 부터 và 까지.
에 và 에서: câu hỏi quyết định
Cả hai đều có thể dịch là "ở". Hỏi một câu: ở chỗ đó có hành động nào đang được làm không? Có thì dùng 에서; chỉ là có mặt, tồn tại hoặc đi tới đó thì dùng 에.
| Với 에 | Với 에서 |
|---|---|
| jibe isseoyo – Tôi đang ở nhà. | jibeseo swieoyo – Tôi nghỉ ngơi ở nhà. |
| hoesae gayo – Tôi đi đến công ty. | hoesaeseo ilhaeyo – Tôi làm việc ở công ty. |
| busane wasseoyo – Tôi đã đến Busan. | busaneseo wasseoyo – Tôi đến từ Busan. |
Có một trường hợp dùng được cả hai với nghĩa gần như nhau: 살다 (sống). seoure sarayo và seoureseo sarayo đều là "tôi sống ở Seoul".
Câu ví dụ đời thường
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| achime keopireul masyeoyo | Buổi sáng tôi uống cà phê. | |
| jigeum eodie isseoyo? | Bây giờ anh đang ở đâu? | |
| eodiseo mannayo? | Gặp nhau ở đâu? | |
| gongwoneseo sanchaekaeyo | Tôi đi dạo ở công viên. | |
| mateueseo gwaireul sasseoyo | Tôi đã mua hoa quả ở siêu thị. | |
| bange chimdaega isseoyo | Trong phòng có giường. | |
| ilgop sie ireonayo | Tôi dậy lúc bảy giờ. | |
| maeil hangugeoreul gongbuhaeyo | Ngày nào tôi cũng học tiếng Hàn. | |
| gabangeul uijae noeuseyo | Anh để túi lên ghế nhé. | |
| igeol eodiseo sasseoyo? | Cái này mua ở đâu vậy? |
Câu cho thấy 에 còn chỉ chỗ một vật được đặt vào, dù có hành động "đặt": điểm nhận vật dùng 에, không dùng 에서.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 부산에서 가요 (định nói "đi Busan") → ✓ 부산에서 가요 nghĩa là đi từ Busan.
- ✗ 도서관에 공부해요 → ✓ Có hành động học ở đó nên dùng 에서.
- ✗ 집에서 있어요 → ✓ 있다 chỉ sự có mặt, đi với 에.
- ✗ 오늘에 친구를 만나요 → ✓ 오늘, 어제, 내일, 지금 không gắn 에.
- ✗ 커피를 좋아요 → ✓ hoặc
- ✗ 친구를 전화해요 → ✓ Người nhận cuộc gọi dùng 에게/한테.
Nhớ nhanh
- 을 (có batchim) / 를 (không batchim): thứ chịu tác động, đứng trước động từ.
- 에: đi đến đâu, có mặt ở đâu, lúc mấy giờ, "mỗi" (하루에).
- 에서: làm gì ở đâu, đến từ đâu; nói nhanh thành 서 (여기서, 어디서).
- Có hành động tại chỗ → 에서; chỉ có mặt hoặc đi tới → 에.
- 오늘, 어제, 내일, 지금, 매일, 언제 không gắn 에.
Đọc tiếp: phủ định trong tiếng Hàn với 안, 못 và 지 않다. Bài liền trước là phân biệt 은/는 và 이/가; toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.




