Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Cách dùng tiểu từ 을/를, 에 và 에서 trong tiếng Hàn
Ngữ pháp tiếng Hàn

Cách dùng tiểu từ 을/를, 에 và 에서 trong tiếng Hàn

Admin
6 phút đọc167 lượt xem
Nội dung bài viết

을/를 gắn sau tân ngữ (thứ chịu tác động của động từ), 에 chỉ nơi đến, nơi tồn tại và thời điểm, còn 에서 chỉ nơi diễn ra hành động hoặc điểm xuất phát. Danh từ có batchim dùng 을, không batchim dùng 를; 에 và 에서 không đổi. Ví dụ: jeoneun doseogwaneseo chaegeul ilgeoyo – Tôi đọc sách ở thư viện.

Bảng tóm tắt

Tiểu từVai tròCâu hỏi tương ứngVí dụ
을/를tân ngữăn cái gì? gặp ai? ppangeul meogeoyo – ăn bánh mì
에đích đến, nơi có mặt, thời điểmđi đâu? ở đâu? lúc nào? hakgyoe gayo – đi đến trường
에서nơi làm việc gì đó, điểm xuất phátlàm ở đâu? từ đâu? hakgyoeseo gongbuhaeyo – học ở trường

Câu tiếng Hàn xếp theo thứ tự chủ ngữ – tân ngữ – động từ, động từ luôn ở cuối (xem trật tự câu tiếng Hàn). Nhờ tiểu từ, người nghe biết vai của từng danh từ trước khi nghe tới động từ.

을/를: đánh dấu tân ngữ

Danh từTiểu từVí dụPhiên âmNghĩa
Có batchim+ 을chaegeul ilgeoyoĐọc sách.
mureul masyeoyoUống nước.
Không batchim+ 를keopireul masyeoyoUống cà phê.
chingureul mannayoGặp bạn.

Động từ dùng 을/를 khác với cảm nhận của người Việt

  • 만나다 (gặp) nhận tân ngữ trực tiếp: Muốn nói "gặp cùng bạn" thì dùng chinguhago mannayo.
  • 타다 (đi xe, lên xe): beoseureul tayo – Đi xe buýt.
  • 좋아하다 và 좋다 cùng dịch là "thích" nhưng khác tiểu từ: keopireul joahaeyo và keopiga joayo. 좋다 là tính từ nên không có tân ngữ.
  • 전화하다 (gọi điện) dùng 에게/한테 cho người nhận, không dùng 을/를: chinguege jeonhwahaeyo.

Rút gọn khi nói

Trong lời nói, 를 sau nguyên âm hay rút thành ㄹ: → (cái gì), → (tôi), → (cái này). Người Hàn cũng thường bỏ hẳn 을/를 khi tân ngữ đứng sát động từ: bap meogeosseoyo? tự nhiên hơn 밥을 먹었어요?

에: nơi đến, nơi có mặt, thời điểm

Cách dùngCâu tiếng HànPhiên âmNghĩa
Đích đến (với 가다, 오다, 다니다)naeil hanguge gayoMai tôi đi Hàn Quốc.
Nơi có mặt, tồn tại (với 있다, 없다)jigeum jibe isseoyoBây giờ tôi đang ở nhà.
Thời điểmse sie mannayoGặp nhau lúc ba giờ nhé.
jumare mwo haeyo?Cuối tuần làm gì?
Đơn vị, tần suất ("mỗi")harue du beon meogeoyoMỗi ngày ăn hai lần.
han gaee cheon wonieyoMột cái nghìn won.

Từ chỉ thời gian không gắn 에

Các từ vốn đã là thời điểm tương đối thì đứng một mình: (hôm nay), (hôm qua), (ngày mai), (bây giờ), (mỗi ngày), (khi nào). Nói 오늘에, 언제에 là sai. Còn (vào buổi sáng), (vào thứ Hai), (vào tháng Ba) thì cần 에.

에서: nơi diễn ra hành động, điểm xuất phát

Cách dùngCâu tiếng HànPhiên âmNghĩa
Nơi diễn ra hành độnghoesaeseo ilhaeyoTôi làm việc ở công ty.
kapeeseo chingureul mannayoTôi gặp bạn ở quán cà phê.
Điểm xuất phátbeteunameseo wasseoyoTôi đến từ Việt Nam.
jibeseo hoesakkaji meoreoyoTừ nhà đến công ty xa.

Khi nói, 에서 sau 여기, 거기, 어디 hay rút thành 서: yeogiseo (ở đây), eodiseo (ở đâu). Cặp "từ… đến…" được giảng riêng ở bài 부터 và 까지.

에 và 에서: câu hỏi quyết định

Cả hai đều có thể dịch là "ở". Hỏi một câu: ở chỗ đó có hành động nào đang được làm không? Có thì dùng 에서; chỉ là có mặt, tồn tại hoặc đi tới đó thì dùng 에.

Với 에Với 에서
jibe isseoyo – Tôi đang ở nhà. jibeseo swieoyo – Tôi nghỉ ngơi ở nhà.
hoesae gayo – Tôi đi đến công ty. hoesaeseo ilhaeyo – Tôi làm việc ở công ty.
busane wasseoyo – Tôi đã đến Busan. busaneseo wasseoyo – Tôi đến từ Busan.

Có một trường hợp dùng được cả hai với nghĩa gần như nhau: 살다 (sống). seoure sarayo và seoureseo sarayo đều là "tôi sống ở Seoul".

Câu ví dụ đời thường

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
achime keopireul masyeoyoBuổi sáng tôi uống cà phê.
jigeum eodie isseoyo?Bây giờ anh đang ở đâu?
eodiseo mannayo?Gặp nhau ở đâu?
gongwoneseo sanchaekaeyoTôi đi dạo ở công viên.
mateueseo gwaireul sasseoyoTôi đã mua hoa quả ở siêu thị.
bange chimdaega isseoyoTrong phòng có giường.
ilgop sie ireonayoTôi dậy lúc bảy giờ.
maeil hangugeoreul gongbuhaeyoNgày nào tôi cũng học tiếng Hàn.
gabangeul uijae noeuseyoAnh để túi lên ghế nhé.
igeol eodiseo sasseoyo?Cái này mua ở đâu vậy?

Câu cho thấy 에 còn chỉ chỗ một vật được đặt vào, dù có hành động "đặt": điểm nhận vật dùng 에, không dùng 에서.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 부산에서 가요 (định nói "đi Busan") → ✓ 부산에서 가요 nghĩa là đi từ Busan.
  • ✗ 도서관에 공부해요 → ✓ Có hành động học ở đó nên dùng 에서.
  • ✗ 집에서 있어요 → ✓ 있다 chỉ sự có mặt, đi với 에.
  • ✗ 오늘에 친구를 만나요 → ✓ 오늘, 어제, 내일, 지금 không gắn 에.
  • ✗ 커피를 좋아요 → ✓ hoặc
  • ✗ 친구를 전화해요 → ✓ Người nhận cuộc gọi dùng 에게/한테.

Nhớ nhanh

  • 을 (có batchim) / 를 (không batchim): thứ chịu tác động, đứng trước động từ.
  • 에: đi đến đâu, có mặt ở đâu, lúc mấy giờ, "mỗi" (하루에).
  • 에서: làm gì ở đâu, đến từ đâu; nói nhanh thành 서 (여기서, 어디서).
  • Có hành động tại chỗ → 에서; chỉ có mặt hoặc đi tới → 에.
  • 오늘, 어제, 내일, 지금, 매일, 언제 không gắn 에.

Đọc tiếp: phủ định trong tiếng Hàn với 안, 못 và 지 않다. Bài liền trước là phân biệt 은/는 và 이/가; toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.

Bài viết liên quan

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

에게, 한테 và 께 đánh dấu người nhận, khác nhau ở mức trang trọng. Bài có bảng ghép, bốn trường hợp dùng, cách phân biệt với 에 và 께서, kèm lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

~아/어 보다 nghĩa là "thử làm", chia quá khứ thì thành "đã từng". Bài có bảng chia, các dạng thường gặp, bảng phân biệt với 보이다 và tiểu từ so sánh 보다.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Bốn tiểu từ 하고, 와, 과, (이)랑 nối danh từ với nghĩa "và" hoặc "cùng với". Bài có bảng ghép theo batchim, cách chọn theo hoàn cảnh và cách phân biệt với đuôi nối câu ~고.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

아요/어요 là đuôi lịch sự dùng hằng ngày cho động từ và tính từ. Bài gồm ba quy tắc chọn đuôi, bảng gộp nguyên âm, các nhóm bất quy tắc hay gặp và câu ví dụ có phiên âm.

25 tháng 8, 20266 phút đọc
Ngữ pháp 아서/어서 trong tiếng Hàn: chỉ lý do và trình tự

Ngữ pháp 아서/어서 trong tiếng Hàn: chỉ lý do và trình tự

~아서/어서 nối hai vế câu theo nghĩa nguyên nhân hoặc trình tự. Bài có bảng chia đủ trường hợp, câu chào/xin lỗi cố định, và cách phân biệt với (으)니까, ~고.

26 tháng 8, 20265 phút đọc